fritter
động từ (v)
- fritters/ˈfɹɪtɚz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- frittered/ˈfɹɪtɚd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- frittering/ˈfɹɪtɚɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Fritter có nghĩa là chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan.
Định nghĩa Anh - Anh: Spend frivolously and unwisely.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fritterđộng từ (v)
Spend frivolously and unwisely.
Chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan.
- •
Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fool enough1.930 lần trong kho sách
- •making a fool701 lần trong kho sách
- •old fool2.499 lần trong kho sách
- •playing the fool287 lần trong kho sách
- •damn fool178 lần trong kho sách
- •damned fool180 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): fritter
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fool ↔ fritter
Mục từ "fritter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fool" (chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan).
Họ từ & Biến thể từ loại: fritter
Họ từ của "fritter" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fool: danh từ (n).
một người thiếu khả năng phán đoán tốt
Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it.
Nguồn: Walters, Harry McDonald: Wesblock, the autobiography of an automaton
Cụm từ & Collocations: fritter
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fritter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fool enough
- making a fool
- old fool
"And I half expected to be dismissed as an old fool for my pains!"
Pulleyne, Douglas, Mrs.: The frantic master
- playing the fool
- damn fool
- damned fool
Đồng nghĩa & Sắc thái: fritter
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fritter" phân theo từng nét nghĩa (chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fritter" ở nét nghĩa "chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan" (ngoài ra "fool" còn biểu thị: một chú hề chuyên nghiệp được thuê để chiêu đãi một vị vua hoặc một nhà quý tộc thời Trung cổ).
“Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fritter" khi diễn đạt nét nghĩa: chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fritter" khi diễn đạt nét nghĩa: chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan.
Đồng nghĩa với "fritter" ở nét nghĩa "chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan" (ngoài ra "shoot" còn biểu thị: trúng tên lửa từ vũ khí).
“She disliked guns and shooting, and moreover became suddenly aware that she must have displayed a ridiculous stupidity about Pierce’s joke.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fritter" khi diễn đạt nét nghĩa: chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fritter" khi diễn đạt nét nghĩa: chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan.
Câu dẫn chứng văn học: fritter
Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it.And all of that last spring and summer, he had been a fool.“Why do you stand like a fool?” he asked him in an undertone; “give her majesty the packet.”But an atheist, who denies the existence of a God, is a fool.”Only you somehow got things going to-night, just when I was cursing myself for having been such a fool as to come.”"And you, you Dutch fool, give me a drink--quick!"If you turn your back upon it now, you’d be nothing less than a fool.”"And I half expected to be dismissed as an old fool for my pains!"Đọc mở rộng theo CEFR: fritter
Từ vựng bậcA2→“Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it.”
Nguồn: Walters, Harry McDonald: Wesblock, the autobiography of an automaton
“And all of that last spring and summer, he had been a fool.”
Nguồn: Frank, Waldo David: The unwelcome man
Cấu trúc & Vận dụng: “fritter”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fritter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fritter”
Dữ liệu từ nguyên: fool ↔ fritter
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fritter”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fritter” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fritter”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fritter”:
“Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it.”
Gợi ý luyện tập với “fritter”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fritter (động từ): chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh: Spend frivolously and unwisely.
fool ↔ fritter
Họ từ trong dữ liệu: fool: danh từ (n)
fool enough
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fritter" trong câu.
making a fool
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fritter" trong câu.
old fool
“"And I half expected to be dismissed as an old fool for my pains!"”
Ứng dụng & Mở rộng: “fritter”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fritter”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fritter”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fritter” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “fritter” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fritter
Hỏi đáp trọng tâmfritter nghĩa là gì (meaning & definition)?
fritter (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɹɪtɚ/) có nghĩa là chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fool"). spend frivolously and unwisely
Từ fritter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɹɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹɪtɚ/; US /ˈfɹɪtɚ/.
Từ fritter là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fritter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: fritters; Quá khứ / Phân từ: frittered; Dạng V-ing: frittering.
Các nét nghĩa của từ fritter theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan (Ví dụ: “Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fritter:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹɪtɚ/; US /ˈfɹɪtɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: fritters; Quá khứ / Phân từ: frittered; Dạng V-ing: frittering.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fritter:
fool enough; making a fool; old fool; playing the fool; damn fool
fritter được dùng trong câu như thế nào?
Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it. (Harry McDonald Walters, Wesblock, the autobiography of an automaton; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)