Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sprinkle

động từ (v)

C2
/ˈspɹɪŋkəl//ˈspɹɪŋkəl/
Biến thể:
sprinkles/ˈspɹɪŋkəlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
sprinkled/ˈspɹɪŋkəld/
(Quá khứ / Phân từ)
sprinkling/ˈspɹɪŋkəlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Sprinkle có nghĩa là phân phối lỏng lẻo.

Định nghĩa Anh – Anh: Distribute loosely.

Họ từ:disperse(động từ (v))·dispersal(danh từ (n))·dot(danh từ (n))·scatter(động từ (v))·splash(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phân phối lỏng lẻo”:sprinkleC2·disperseC2·scatterB1·dotB1·dustA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sprinkleđộng từ (v)

    Distribute loosely.

    Phân phối lỏng lẻo.

    • •

      At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.

    Đồng nghĩa (SYN):disperse/scatter/dot/dust
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sprinkleđộng từ (v)

    Distribute loosely.

    Phân phối lỏng lẻo.

    Đồng nghĩa (SYN):dot/scatter/dust/disperse
  3. 3.sprinkleđộng từ (v)

    Distribute loosely.

    Phân phối lỏng lẻo.

    Đồng nghĩa (SYN):scatter/dot/dust/disperse
  4. 4.sprinkleđộng từ (v)

    Cause (a liquid) to spatter about, especially with force.

    Âm thanh như nước bắn tung tóe.

    Đồng nghĩa (SYN):splash/splosh
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sprinkle

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

disperse ↔ sprinkle

Mục từ "sprinkle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disperse, dot, scatter, splash" (phân phối lỏng lẻo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sprinkle

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sprinkle" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: disperse: động từ (v), dispersal: danh từ (n), dot: danh từ (n), scatter: động từ (v), splash: động từ (v).

disperseđộng từ (v)/dɪˈspɝs/

phân phối lỏng lẻo

•

At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.

Nguồn: Oman, Charles: The Art of War in the Middle Ages A.D. 378-1515

dispersaldanh từ (n)/dɪˈspɝsəl/

hành động phân tán hoặc khuếch tán một cái gì đó

•

The turning of the King's rein was the signal for the general dispersal of the army in flight.

Nguồn: Murison, Alexander Falconer: King Robert the Bruce

dotdanh từ (n)/ˈdɑt/

một hình tròn rất nhỏ

•

He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.

Nguồn: Tracy, Louis: The Message

scatterđộng từ (v)/ˈskætɚ/

gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau

•

Prayer-books and hymnals and lesson-leaves were scattered on the floor and trampled under shuffling feet.

Nguồn: Greene, Homer: The unhallowed harvest

splashđộng từ (v)/ˈsplæʃ/

âm thanh như nước bắn tung tóe

•

My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.

Nguồn: Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sprinkle

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "sprinkle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • crowd disperse
  • congregation disperse
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sprinkle

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sprinkle" phân theo từng nét nghĩa (phân phối lỏng lẻo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sprinkle" ở nét nghĩa "phân phối lỏng lẻo" (ngoài ra "disperse" còn biểu thị: gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau).

“At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.”

Đồng nghĩa với "sprinkle" ở nét nghĩa "phân phối lỏng lẻo" (ngoài ra "scatter" còn biểu thị: gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau).

“Prayer-books and hymnals and lesson-leaves were scattered on the floor and trampled under shuffling feet.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sprinkle" khi diễn đạt nét nghĩa: phân phối lỏng lẻo.

“He was making a little circle of dots with a pencil on a blotting-pad.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sprinkle" khi diễn đạt nét nghĩa: phân phối lỏng lẻo.

“A great body of low-hanging smoke and dust rolling slowly over the ground soon shut from his eyes every vestige of the surroundings.”

Đồng nghĩa với "sprinkle" ở nét nghĩa "âm thanh như nước bắn tung tóe" (ngoài ra "splash" còn biểu thị: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi).

“My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sprinkle" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh như nước bắn tung tóe.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sprinkle

12 câu trong kho sách →
At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.
Oman, Charles: The Art of War in the Middle Ages A.D. 378-1515, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gradually the clouds dispersed, and whole days of bright sunshine followed.
Eric, Allan: A Boy Crusoe; or, The Golden Treasure of the Virgin Islands, Nguyên văn tác phẩm
They met and quickly dispersed artillery and infantry, but nowhere did they encounter men of their own arm of the service.
Eggleston, George Cary: The History of the Confederate War, Its Causes and Its Conduct, Volume 1 (of 2) A Narrative and Critical History, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had gained something at least, in that his gloomy thoughts were dispersed for the time being.
Buchholtz, Johannes: Egholm and his God, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A few copies only were dispersed before the work was suppressed.
Hart, W. H. (William Henry), -1888: Index Expurgatorius Anglicanus Or, a descriptive catalogue of the principal books printed or published in England, which have been suppressed, or burnt by the common hangman, or censured, or for which the authors, printers, or publishers have been prosecuted, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whole battalions of conscripts dispersed entirely, and many left their muskets regularly piled, as if intimating their fixed resolution to retire altogether from the contest.
Scott, Walter: Life of Napoleon Bonaparte, Volume IV., Tiếng Anh (Anh - Anh)
So far as he could see--for the mists were now dispersing--there were no signs of human habitation.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): A Watch-dog of the North Sea: A Naval Story of the Great War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We will soon disperse them.--Here come three, right down upon us--call up some of the men from behind, I say!"
James, G. P. R. (George Payne Rainsford), 1801?-1860: Morley Ernstein; or, the Tenants of the Heart, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sprinkle

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sprinkle” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.”

Nguồn: Oman, Charles: The Art of War in the Middle Ages A.D. 378-1515

“Gradually the clouds dispersed, and whole days of bright sunshine followed.”

Nguồn: Eric, Allan: A Boy Crusoe; or, The Golden Treasure of the Virgin Islands

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sprinkle”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sprinkle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sprinkle”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sprinkle” với tần suất cao:

239 lần trong kho sách
55 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sprinkle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sprinkle”:

Đồng nghĩa:dispersescatterdotdust

“At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sprinkle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹɪŋkəl/; US /ˈspɹɪŋkəl/.

sprinkle (động từ): phân phối lỏng lẻo

Định nghĩa tiếng Anh: Distribute loosely.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

disperse ↔ sprinkle

Họ từ trong dữ liệu: disperse: động từ (v) · dispersal: danh từ (n) · dot: danh từ (n) · scatter: động từ (v) · splash: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi239 lần trong kho sách

crowd disperse

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sprinkle" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm55 lần trong kho sách

congregation disperse

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sprinkle" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái239 lần trong kho sách

crowd disperse

Nét nghĩa mở rộng: distribute loosely (phân phối lỏng lẻo)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sprinkle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sprinkle

Hỏi đáp trọng tâm

sprinkle nghĩa là gì (meaning & definition)?

sprinkle (động từ, phát âm Mỹ /ˈspɹɪŋkəl/) có nghĩa là phân phối lỏng lẻo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disperse"). distribute loosely

Từ sprinkle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɹɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹɪŋkəl/; US /ˈspɹɪŋkəl/.

Từ sprinkle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sprinkle" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sprinkles; Quá khứ / Phân từ: sprinkled; Dạng V-ing: sprinkling.

Các nét nghĩa của từ sprinkle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: phân phối lỏng lẻo (Ví dụ: “At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: phân phối lỏng lẻo - Nét nghĩa 3 [B1]: phân phối lỏng lẻo - Nét nghĩa 4 [A2]: âm thanh như nước bắn tung tóe

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sprinkle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹɪŋkəl/; US /ˈspɹɪŋkəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sprinkles; Quá khứ / Phân từ: sprinkled; Dạng V-ing: sprinkling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sprinkle:

crowd disperse; congregation disperse

sprinkle được dùng trong câu như thế nào?

At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed. (Charles Oman, The Art of War in the Middle Ages A.D. 378-1515. Nguồn: Project Gutenberg #44308.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sprinkle, mã đối chiếu EV-AB08B1E3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sprinkle" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "disperse, dot, scatter, splash".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

disperse, dot, scatter, splash