splosh
động từ (v)
Splosh có nghĩa là splosh (động từ) có nghĩa là âm thanh như nước bắn tung tóe, âm thanh như nước bắn tung tóe.
Định nghĩa Anh – Anh: Cause (a liquid) to spatter about, especially with force.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sploshđộng từ (v)
Cause (a liquid) to spatter about, especially with force.
Âm thanh như nước bắn tung tóe.
- •
The silence of the night was broken only by the soft splash of the waves, as the little boat rocked gently through them.
Sự im lặng của màn đêm chỉ bị phá vỡ bởi tiếng sóng vỗ nhẹ khi con thuyền nhỏ lắc lư nhẹ nhàng qua chúng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •splash of oars158 lần trong kho sách
- •tremendous splash148 lần trong kho sách
- •splash with mud105 lần trong kho sách
- •loud splash215 lần trong kho sách
- •splish splash26 lần trong kho sách
- •
- 2.sploshđộng từ (v)
Walk through mud or mire.
Một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.
- 3.sploshđộng từ (v)
Dash a liquid upon or against.
Một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.
- 4.sploshđộng từ (v)
Dash a liquid upon or against.
Lao vào hoặc chống lại chất lỏng.
Từ nguyên học (Etymology): splosh
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
splash ↔ splosh
Mục từ "splosh" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "splash, splatter" (âm thanh như nước bắn tung tóe).
Họ từ & Biến thể từ loại: splosh
Họ từ của "splosh" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: splash: động từ (v), splatter: danh từ (n).
âm thanh như nước bắn tung tóe
My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.
Nguồn: Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb
tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung
The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.
Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Moor Fires
Cụm từ & Collocations: splosh
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "splosh". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- splash of oars
- tremendous splash
- splash with mud
- loud splash
- splish splash
Đồng nghĩa & Sắc thái: splosh
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "splosh" phân theo từng nét nghĩa (âm thanh như nước bắn tung tóe), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "splosh" ở nét nghĩa "âm thanh như nước bắn tung tóe" (ngoài ra "splash" còn biểu thị: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi).
“My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "splosh" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh như nước bắn tung tóe.
Đồng nghĩa trực tiếp với "splosh" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.
Đồng nghĩa trực tiếp với "splosh" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.
Đồng nghĩa trực tiếp với "splosh" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.
Câu dẫn chứng văn học: splosh
12 câu trong kho sách →The silence of the night was broken only by the soft splash of the waves, as the little boat rocked gently through them.Sự im lặng của màn đêm chỉ bị phá vỡ bởi tiếng sóng vỗ nhẹ khi con thuyền nhỏ lắc lư nhẹ nhàng qua chúng.
My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.Jack looked, and saw a dark splash on the ground, and clinging to a tuft of the brown prairie grass, several bright red drops.We splash across a marshy field in which guns and ammunition wagons are drawn up, plastered with mud to the axles, and tarnished with splashes.“How about splashing mud on us a little while ago?”It seemed incredible that behind its gold-splashed walls the ghosts of hunger gathered.I rolled, hit with a splash that drowned a second shot, and dove deep.Through the silence the splash of the waterfall above them was heard clearly.Đọc mở rộng theo CEFR: splosh
Từ vựng bậcA2→“The silence of the night was broken only by the soft splash of the waves, as the little boat rocked gently through them.”
Sự im lặng của màn đêm chỉ bị phá vỡ bởi tiếng sóng vỗ nhẹ khi con thuyền nhỏ lắc lư nhẹ nhàng qua chúng.
Nguồn: Brady, Cyrus Townsend: The Grip of Honor: A Story of Paul Jones and the American Revolution
“The silence of the night was broken only by the soft splash of the waves, as the little boat rocked gently through them.”
Sự im lặng của màn đêm chỉ bị phá vỡ bởi tiếng sóng vỗ nhẹ khi con thuyền nhỏ lắc lư nhẹ nhàng qua chúng.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “splosh”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “splosh” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “splosh”
Dữ liệu từ nguyên: splash ↔ splosh
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “splosh”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “splosh” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “splosh”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
splosh (động từ): âm thanh như nước bắn tung tóe
Định nghĩa tiếng Anh: Cause (a liquid) to spatter about, especially with force.
splash ↔ splosh
Họ từ trong dữ liệu: splash: động từ (v) · splatter: danh từ (n)
splash of oars
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "splosh" trong câu.
tremendous splash
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "splosh" trong câu.
splash with mud
Nét nghĩa mở rộng: walk through mud or mire (một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi)
Ứng dụng & Mở rộng: “splosh”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “splosh” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “splosh”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “splosh” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “splosh” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: splosh
Hỏi đáp trọng tâmsplosh nghĩa là gì (meaning & definition)?
splosh (động từ) có nghĩa là âm thanh như nước bắn tung tóe (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "splash"). cause (a liquid) to spatter about, especially with force
Từ splosh là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "splosh" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sploshes; Quá khứ / Phân từ: sploshed; Dạng V-ing: sploshing.
Các nét nghĩa của từ splosh theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: âm thanh như nước bắn tung tóe (Ví dụ: “The silence of the night was broken only by the soft splash of the waves, as the little boat rocked gently through them.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi - Nét nghĩa 3 [A2]: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng - Nét nghĩa 4 [B2]: lao vào hoặc chống lại chất lỏng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ splosh:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sploshes; Quá khứ / Phân từ: sploshed; Dạng V-ing: sploshing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ splosh:
splash of oars; tremendous splash; splash with mud; loud splash; splish splash
splosh được dùng trong câu như thế nào?
My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields. (M. E. Durham, Through the Land of the Serb. Nguồn: Project Gutenberg #41499.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)