slop
động từ (v)
Slop có nghĩa là gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa.
Định nghĩa Anh – Anh: Cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.slopđộng từ (v)
Cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container.
Gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa.
- •
Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •spill milk384 lần trong kho sách
- •oil spill259 lần trong kho sách
- •spill a drop126 lần trong kho sách
- •spill the ink40 lần trong kho sách
- •
- 2.slopđộng từ (v)
Walk through mud or mire.
Một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.
- 3.slopđộng từ (v)
Cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container.
Gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa.
Từ nguyên học (Etymology): slop
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
spill ↔ slop
Mục từ "slop" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spill, splash, splatter" (gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa).
Họ từ & Biến thể từ loại: slop
Họ từ của "slop" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: spill: động từ (v), splash: động từ (v), splatter: danh từ (n).
gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa
Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.
Nguồn: Hoover, Thomas: The Moghul
âm thanh như nước bắn tung tóe
My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.
Nguồn: Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb
tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung
The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.
Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Moor Fires
Cụm từ & Collocations: slop
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "slop". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- spill milk
- oil spill
- spill a drop
- spill the ink
Đồng nghĩa & Sắc thái: slop
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "slop" phân theo từng nét nghĩa (gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "slop" ở nét nghĩa "gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa" (ngoài ra "spill" còn biểu thị: chảy, chạy hoặc rơi ra ngoài và bị mất).
“Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.”
Đồng nghĩa với "slop" ở nét nghĩa "gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa" (ngoài ra "splatter" còn biểu thị: lao vào hoặc chống lại chất lỏng).
“The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.”
Đồng nghĩa với "slop" ở nét nghĩa "một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi" (ngoài ra "splash" còn biểu thị: âm thanh như nước bắn tung tóe).
“My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "slop" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.
Đồng nghĩa trực tiếp với "slop" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.
Câu dẫn chứng văn học: slop
12 câu trong kho sách →Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.So greedy had they been that gold, silver, jewels, and glittering napoleons spilled from their clutches as they ran.Away the girl went, spilling her berries as she ran.This revelation kept Lindsay chatting for half an hour while Mr. Turner spilled a mass of uncorrelated details.Moreover, I thought of Adeline's view on the subject of the spilling of salt.Dave spilled him as easily as he might have a tea-wagon laden with dishes.“But those dreadful boys--see what they did,” she mumbled, her gaze on the spilled sack of walnuts.As few of these animals had been broken, the first turn of a road presented an opportunity for a spill.Đọc mở rộng theo CEFR: slop
Từ vựng bậcA2→“Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.”
Nguồn: Hoover, Thomas: The Moghul
“So greedy had they been that gold, silver, jewels, and glittering napoleons spilled from their clutches as they ran.”
Nguồn: Crowninshield, Schuyler, Mrs., -1913: Latitude 19° A Romance of the West Indies in the Year of Our Lord Eighteen Hundred and Twenty
Cấu trúc & Vận dụng: “slop”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “slop” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “slop”
Dữ liệu từ nguyên: spill ↔ slop
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “slop”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “slop” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “slop”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
slop (động từ): gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa
Định nghĩa tiếng Anh: Cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container.
spill ↔ slop
Họ từ trong dữ liệu: spill: động từ (v) · splash: động từ (v) · splatter: danh từ (n)
spill milk
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "slop" trong câu.
oil spill
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "slop" trong câu.
spill a drop
Nét nghĩa mở rộng: walk through mud or mire (một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi)
Ứng dụng & Mở rộng: “slop”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “slop” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “slop”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “slop” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “slop” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: slop
Hỏi đáp trọng tâmslop nghĩa là gì (meaning & definition)?
slop (động từ, phát âm Mỹ /ˈslɑp/) có nghĩa là gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spill"). cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container
Từ slop trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈslɑp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslɑp/; US /ˈslɑp/.
Từ slop là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "slop" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: slops; Quá khứ / Phân từ: sloped; Dạng V-ing: sloping.
Các nét nghĩa của từ slop theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa (Ví dụ: “Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi - Nét nghĩa 3 [B2]: gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ slop:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslɑp/; US /ˈslɑp/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: slops; Quá khứ / Phân từ: sloped; Dạng V-ing: sloping.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ slop:
spill milk; oil spill; spill a drop; spill the ink
slop được dùng trong câu như thế nào?
Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine. (Thomas Hoover, The Moghul. Nguồn: Project Gutenberg #34322.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)