Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

slop

động từ (v)

A2
/ˈslɑp//ˈslɑp/
Biến thể:
slops/ˈslɑps/
(Ngôi thứ 3 số ít)
sloped/ˈslɑpt/
(Quá khứ / Phân từ)
sloping/ˈslɑpɪŋ/
(Dạng V-ing)

Slop có nghĩa là gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa.

Định nghĩa Anh – Anh: Cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container.

Họ từ:spill(động từ (v))·splash(động từ (v))·splatter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.slopđộng từ (v)

    Cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container.

    Gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa.

    • •

      Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.

    Đồng nghĩa (SYN):spill/splatter
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.slopđộng từ (v)

    Walk through mud or mire.

    Một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.

    Đồng nghĩa (SYN):splash/squelch/squish/splosh/slosh
  3. 3.slopđộng từ (v)

    Cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container.

    Gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa.

    Đồng nghĩa (SYN):splatter/spill
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): slop

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

spill ↔ slop

Mục từ "slop" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spill, splash, splatter" (gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: slop

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "slop" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: spill: động từ (v), splash: động từ (v), splatter: danh từ (n).

spillđộng từ (v)/ˈspɪl/

gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa

•

Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.

Nguồn: Hoover, Thomas: The Moghul

splashđộng từ (v)/ˈsplæʃ/

âm thanh như nước bắn tung tóe

•

My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.

Nguồn: Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb

splatterdanh từ (n)/ˈsplætɚ/

tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung

•

The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.

Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Moor Fires

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: slop

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "slop". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • spill milk
  • oil spill
  • spill a drop
  • spill the ink
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: slop

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "slop" phân theo từng nét nghĩa (gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "slop" ở nét nghĩa "gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa" (ngoài ra "spill" còn biểu thị: chảy, chạy hoặc rơi ra ngoài và bị mất).

“Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.”

Đồng nghĩa với "slop" ở nét nghĩa "gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa" (ngoài ra "splatter" còn biểu thị: lao vào hoặc chống lại chất lỏng).

“The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.”

Đồng nghĩa với "slop" ở nét nghĩa "một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi" (ngoài ra "splash" còn biểu thị: âm thanh như nước bắn tung tóe).

“My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "slop" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "slop" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "slop" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: slop

12 câu trong kho sách →
Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.
Hoover, Thomas: The Moghul, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So greedy had they been that gold, silver, jewels, and glittering napoleons spilled from their clutches as they ran.
Crowninshield, Schuyler, Mrs., -1913: Latitude 19° A Romance of the West Indies in the Year of Our Lord Eighteen Hundred and Twenty, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Away the girl went, spilling her berries as she ran.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Norston's Rest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This revelation kept Lindsay chatting for half an hour while Mr. Turner spilled a mass of uncorrelated details.
Gillmore, Inez Haynes: Out of the Air, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Moreover, I thought of Adeline's view on the subject of the spilling of salt.
Marsh, Richard: Under One Flag, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dave spilled him as easily as he might have a tea-wagon laden with dishes.
Snell, Roy J. (Roy Judson): Red Dynamite A Mystery Story for Boys, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“But those dreadful boys--see what they did,” she mumbled, her gaze on the spilled sack of walnuts.
Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): The Brownie Scouts and Their Tree House, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As few of these animals had been broken, the first turn of a road presented an opportunity for a spill.
Webber, Harry Endicott: Twelve Months with the Eighth Massachusetts Infantry in the Service of the United States, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: slop

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “slop” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.”

Nguồn: Hoover, Thomas: The Moghul

“So greedy had they been that gold, silver, jewels, and glittering napoleons spilled from their clutches as they ran.”

Nguồn: Crowninshield, Schuyler, Mrs., -1913: Latitude 19° A Romance of the West Indies in the Year of Our Lord Eighteen Hundred and Twenty

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “slop”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “slop” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “slop”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “slop” với tần suất cao:

384 lần trong kho sách
259 lần trong kho sách
126 lần trong kho sách
40 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “slop”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “slop”:

“Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “slop”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslɑp/; US /ˈslɑp/.

slop (động từ): gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa

Định nghĩa tiếng Anh: Cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

spill ↔ slop

Họ từ trong dữ liệu: spill: động từ (v) · splash: động từ (v) · splatter: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi384 lần trong kho sách

spill milk

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "slop" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm259 lần trong kho sách

oil spill

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "slop" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái126 lần trong kho sách

spill a drop

Nét nghĩa mở rộng: walk through mud or mire (một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “slop”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: slop

Hỏi đáp trọng tâm

slop nghĩa là gì (meaning & definition)?

slop (động từ, phát âm Mỹ /ˈslɑp/) có nghĩa là gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spill"). cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container

Từ slop trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈslɑp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslɑp/; US /ˈslɑp/.

Từ slop là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "slop" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: slops; Quá khứ / Phân từ: sloped; Dạng V-ing: sloping.

Các nét nghĩa của từ slop theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa (Ví dụ: “Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi - Nét nghĩa 3 [B2]: gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ slop:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslɑp/; US /ˈslɑp/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: slops; Quá khứ / Phân từ: sloped; Dạng V-ing: sloping.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ slop:

spill milk; oil spill; spill a drop; spill the ink

slop được dùng trong câu như thế nào?

Ghulam Adl slammed his glass onto the carpet, spilling his wine. (Thomas Hoover, The Moghul. Nguồn: Project Gutenberg #34322.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/slop, mã đối chiếu EV-B09F9980. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "slop" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "spill, splash, splatter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

spill, splash, splatter