Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

squelch

động từ (v)

C2
/ˈskwɛltʃ//ˈskwɛltʃ/
Biến thể:
squelches/ˈskwɛltʃɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
squelched/ˈskwɛltʃt/
(Quá khứ / Phân từ)
squelching/ˈskwɛltʃɪŋ/
(Dạng V-ing)

Squelch có nghĩa là nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên.

Định nghĩa Anh – Anh: To compress with violence, out of natural shape or condition.

Họ từ:crush(danh từ (n))·mash(động từ (v))·quell(động từ (v))·splash(động từ (v))·squash(động từ (v))·squeeze(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nén lại bằng bạo lực”:squelchC2·crushB1·squashB2·mashB1·squeezeB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.squelchđộng từ (v)

    To compress with violence, out of natural shape or condition.

    Nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên.

    • •

      But excepting England, is there any other country that can say with certainty that it can easily crush the Japanese navy?

    Đồng nghĩa (SYN):crush/squash/mash/squeeze
  2. 2.squelchđộng từ (v)

    To compress with violence, out of natural shape or condition.

    Nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):mash/squash/crush/squeeze
  3. 3.squelchđộng từ (v)

    Suppress or crush completely.

    Dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi.

    Đồng nghĩa (SYN):quell/quench
  4. 4.squelchđộng từ (v)

    Walk through mud or mire.

    Một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi.

    Đồng nghĩa (SYN):splash/squish/splosh/slosh/slop
  5. 5.squelchđộng từ (v)

    To compress with violence, out of natural shape or condition.

    Nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):squash/crush/mash/squeeze
  6. 6.squelchđộng từ (v)

    To compress with violence, out of natural shape or condition.

    Nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):squeeze/squash/crush/mash
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): squelch

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

crush ↔ squelch

Mục từ "squelch" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crush, mash, quell, splash, squash, squeeze" (nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: squelch

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "squelch" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: crush: danh từ (n), mash: động từ (v), quell: động từ (v), splash: động từ (v), squash: động từ (v), squeeze: động từ (v).

crushdanh từ (n)/ˈkɹʌʃ/

da có hoa văn nổi bật

•

But excepting England, is there any other country that can say with certainty that it can easily crush the Japanese navy?

Nguồn: Suematsu, Kencho: A Fantasy of Far Japan; Or, Summer Dream Dialogues

mashđộng từ (v)/ˈmæʃ/

nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên

•

It was all mashed, the bones broken, the muscles alone holding it together.

Nguồn: Maupassant, Guy de: Complete Original Short Stories of Guy De Maupassant

quellđộng từ (v)/ˈkwɛl/

dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi

•

Sawney had just moved a step, to take the bear by the paw, when an apparition appeared that instantly quelled the riot.

Nguồn: Cruikshank, George, 1792-1878 [Illustrator]: Sinks of London Laid Open A Pocket Companion for the Uninitiated, to Which is Added a Modern Flash Dictionary Containing all the Cant Words, Slang Terms, and Flash Phrases Now in Vogue, with a List of the Sixty Orders of Prime Coves

splashđộng từ (v)/ˈsplæʃ/

âm thanh như nước bắn tung tóe

•

My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.

Nguồn: Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb

squashđộng từ (v)/ˈskwɑʃ/

bất kỳ loài thực vật hàng năm nào thuộc chi Cucurbita được trồng để lấy quả ăn được

•

And he made to squash me between huge forefinger and thumb, either of which, Lingaard avers, was thicker than my leg or thigh.

Và anh ta ép tôi vào giữa ngón trỏ và ngón cái to lớn, theo Lingaard, cả hai ngón này đều dày hơn chân hoặc đùi của tôi.

Nguồn: London, Jack: The Jacket (The Star-Rover)

squeezeđộng từ (v)/ˈskwiz/

nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên

•

Cut the oranges, and squeeze their juice through a strainer into a large saucer or a small deep plate.

Nguồn: Leslie, Eliza: Miss Leslie's New Cookery Book

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: squelch

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "squelch". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: squelch

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "squelch" phân theo từng nét nghĩa (nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "squelch" ở nét nghĩa "nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên" (ngoài ra "crush" còn biểu thị: đi xuống hoặc giữ xuống bằng cách sử dụng quyền lực của mình một cách bất công).

“But excepting England, is there any other country that can say with certainty that it can easily crush the Japanese navy?”

Đồng nghĩa với "squelch" ở nét nghĩa "nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên" (ngoài ra "squash" còn biểu thị: bất kỳ loài thực vật hàng năm nào thuộc chi Cucurbita được trồng để lấy quả ăn được).

“And he made to squash me between huge forefinger and thumb, either of which, Lingaard avers, was thicker than my leg or thigh.”

Đồng nghĩa với "squelch" ở nét nghĩa "nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên" (ngoài ra "mash" còn biểu thị: nói chuyện hoặc cư xử tình cảm, không có ý định nghiêm túc).

“It was all mashed, the bones broken, the muscles alone holding it together.”

Đồng nghĩa với "squelch" ở nét nghĩa "nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên" (ngoài ra "squeeze" còn biểu thị: nhấn mạnh).

“Cut the oranges, and squeeze their juice through a strainer into a large saucer or a small deep plate.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "squelch" khi diễn đạt nét nghĩa: dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi.

“Sawney had just moved a step, to take the bear by the paw, when an apparition appeared that instantly quelled the riot.”

Đồng nghĩa với "squelch" ở nét nghĩa "dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi" (ngoài ra "quench" còn biểu thị: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại).

“Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: squelch

12 câu trong kho sách →
But excepting England, is there any other country that can say with certainty that it can easily crush the Japanese navy?
Suematsu, Kencho: A Fantasy of Far Japan; Or, Summer Dream Dialogues, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had burned with fury to face Rollo and crush him down.
Hutchinson, A. S. M. (Arthur Stuart-Menteth): The Happy Warrior, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Should we wait and crush by brute force or should we prevent?
Ingersoll, Robert Green: The Works of Robert G. Ingersoll, Vol. 08 (of 12) Dresden Edition—Interviews, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Then Holy Church will fall on you and crush you.
Weyman, Stanley John: Historical Romances: Under the Red Robe, Count Hannibal, A Gentleman of France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He crowds the poor man to the wall and then crushes him."
North, Grace May: Bobs, a Girl Detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Had her mother carefully directed and not endeavoured to crush this, it would have made her character as beautiful as it was strong.
Donelan, A. M.: Flora Adair; or, Love Works Wonders. Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The startled kings of the earth hear the new heresy in sullen wrath and join hands to crush the rebels.
Dixon, Thomas, Jr.: The Fall of a Nation A Sequel to the Birth of a Nation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The crush was so great he could hardly get along--for Mr. Santley was a popular preacher.
Buchanan, Robert Williams: Foxglove Manor: A Novel, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: squelch

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “squelch” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“But excepting England, is there any other country that can say with certainty that it can easily crush the Japanese navy?”

Nguồn: Suematsu, Kencho: A Fantasy of Far Japan; Or, Summer Dream Dialogues

“He had burned with fury to face Rollo and crush him down.”

Nguồn: Hutchinson, A. S. M. (Arthur Stuart-Menteth): The Happy Warrior

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “squelch”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “squelch” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “squelch”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “squelch”:

Đồng nghĩa:crushsquashmashsqueeze

“But excepting England, is there any other country that can say with certainty that it can easily crush the Japanese navy?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “squelch”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskwɛltʃ/; US /ˈskwɛltʃ/.

squelch (động từ): nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên

Định nghĩa tiếng Anh: To compress with violence, out of natural shape or condition.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

crush ↔ squelch

Họ từ trong dữ liệu: crush: danh từ (n) · mash: động từ (v) · quell: động từ (v) · splash: động từ (v) · squash: động từ (v) · squeeze: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

squelch: nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "squelch" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: crush, squash, mash, squeeze

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "squelch" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

squelch ↔ crush · squash · mash · squeeze

Nét nghĩa mở rộng: to compress with violence, out of natural shape or condition (nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “squelch”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: squelch

Hỏi đáp trọng tâm

squelch nghĩa là gì (meaning & definition)?

squelch (động từ, phát âm Mỹ /ˈskwɛltʃ/) có nghĩa là nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crush"). to compress with violence, out of natural shape or condition

Từ squelch trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈskwɛltʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskwɛltʃ/; US /ˈskwɛltʃ/.

Từ squelch là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "squelch" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: squelches; Quá khứ / Phân từ: squelched; Dạng V-ing: squelching.

Các nét nghĩa của từ squelch theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên (Ví dụ: “But excepting England, is there any other country that can say with certainty that it can easily crush the Japanese navy?”) - Nét nghĩa 2 [B1]: nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên - Nét nghĩa 3 [C2]: dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi - Nét nghĩa 4 [A2]: một sự kiện tin tức nổi bật hoặc giật gân nhưng ngắn ngủi - Nét nghĩa 5 [B2]: nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên - Nét nghĩa 6 [B2]: nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ squelch:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskwɛltʃ/; US /ˈskwɛltʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: squelches; Quá khứ / Phân từ: squelched; Dạng V-ing: squelching.

squelch được dùng trong câu như thế nào?

But excepting England, is there any other country that can say with certainty that it can easily crush the Japanese navy? (Kencho Suematsu, A Fantasy of Far Japan; Or, Summer Dream Dialogues. Nguồn: Project Gutenberg #35790.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/squelch, mã đối chiếu EV-56E8D10B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "squelch" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "crush, mash, quell, splash, squash, squeeze".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

crush, mash, quell, splash, squash, squeeze