spatter
động từ (v)
- spatters/ˈspætɚz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- spattered/ˈspætɚd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- spattering/ˈspætɚɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Spatter có nghĩa là một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.
Định nghĩa Anh – Anh: Dash a liquid upon or against.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.spatterđộng từ (v)
Dash a liquid upon or against.
Một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •splash of oars158 lần trong kho sách
- •tremendous splash148 lần trong kho sách
- •splash with mud105 lần trong kho sách
- •loud splash215 lần trong kho sách
- •splish splash26 lần trong kho sách
- 2.spatterdanh từ (n)
The noise of something spattering or sputtering explosively.
Tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.
- 3.spatterđộng từ (v)
Dash a liquid upon or against.
Lao vào hoặc chống lại chất lỏng.
Từ nguyên học (Etymology): spatter
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
splash ↔ spatter
Mục từ "spatter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "splash, splatter" (một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng).
Họ từ & Biến thể từ loại: spatter
Họ từ của "spatter" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: splash: động từ (v), splatter: danh từ (n).
âm thanh như nước bắn tung tóe
My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.
Nguồn: Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb
tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung
The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.
Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Moor Fires
Cụm từ & Collocations: spatter
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "spatter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- splash of oars
- tremendous splash
- splash with mud
- loud splash
- splish splash
Đồng nghĩa & Sắc thái: spatter
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spatter" phân theo từng nét nghĩa (một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "spatter" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng" (ngoài ra "splash" còn biểu thị: âm thanh như nước bắn tung tóe).
“My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.”
Đồng nghĩa với "spatter" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng" (ngoài ra "splatter" còn biểu thị: gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa).
“The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "spatter" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "spatter" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "spatter" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "spatter" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.
Câu dẫn chứng văn học: spatter
12 câu trong kho sách →The silence of the night was broken only by the soft splash of the waves, as the little boat rocked gently through them.Sự im lặng của màn đêm chỉ bị phá vỡ bởi tiếng sóng vỗ nhẹ khi con thuyền nhỏ lắc lư nhẹ nhàng qua chúng.
My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.Jack looked, and saw a dark splash on the ground, and clinging to a tuft of the brown prairie grass, several bright red drops.We splash across a marshy field in which guns and ammunition wagons are drawn up, plastered with mud to the axles, and tarnished with splashes.“How about splashing mud on us a little while ago?”It seemed incredible that behind its gold-splashed walls the ghosts of hunger gathered.I rolled, hit with a splash that drowned a second shot, and dove deep.Through the silence the splash of the waterfall above them was heard clearly.Đọc mở rộng theo CEFR: spatter
Từ vựng bậcA2→“My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.”
Nguồn: Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb
“Jack looked, and saw a dark splash on the ground, and clinging to a tuft of the brown prairie grass, several bright red drops.”
Nguồn: Grinnell, George Bird: Jack, the Young Ranchman: A Boy's Adventures in the Rockies
Cấu trúc & Vận dụng: “spatter”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spatter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “spatter”
Dữ liệu từ nguyên: splash ↔ spatter
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spatter”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spatter” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “spatter”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
spatter (động từ): một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng
Định nghĩa tiếng Anh: Dash a liquid upon or against.
splash ↔ spatter
Họ từ trong dữ liệu: splash: động từ (v) · splatter: danh từ (n)
splash of oars
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spatter" trong câu.
tremendous splash
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spatter" trong câu.
splash with mud
Nét nghĩa mở rộng: the noise of something spattering or sputtering explosively (tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung)
Ứng dụng & Mở rộng: “spatter”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “spatter” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “spatter”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “spatter” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “spatter” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: spatter
Hỏi đáp trọng tâmspatter nghĩa là gì (meaning & definition)?
spatter (động từ, phát âm Mỹ /ˈspætɚ/) có nghĩa là một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "splash"). dash a liquid upon or against
Từ spatter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspætɚ/; US /ˈspætɚ/.
Từ spatter là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "spatter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: spatters; Quá khứ / Phân từ: spattered; Dạng V-ing: spattering.
Các nét nghĩa của từ spatter theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng - Nét nghĩa 2 [B2]: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung - Nét nghĩa 3 [B2]: lao vào hoặc chống lại chất lỏng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spatter:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspætɚ/; US /ˈspætɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: spatters; Quá khứ / Phân từ: spattered; Dạng V-ing: spattering.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spatter:
splash of oars; tremendous splash; splash with mud; loud splash; splish splash
spatter được dùng trong câu như thế nào?
My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields. (M. E. Durham, Through the Land of the Serb. Nguồn: Project Gutenberg #41499.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)