Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sputter

động từ (v)

B2
/ˈspʌtɚ//ˈspʌtɚ/
Biến thể:
sputters/ˈspʌtɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
sputtered/ˈspʌtɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
sputtering/ˈspʌtɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Sputter có nghĩa là leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn.

Định nghĩa Anh – Anh: Climb awkwardly, as if by scrambling.

Họ từ:scramble(động từ (v))·skin(danh từ (n))·splatter(danh từ (n))·struggle(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “leo lên một cách vụng về”:sputterB2·scrambleB2·clamberB2·shinB2·shinnyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sputterđộng từ (v)

    Climb awkwardly, as if by scrambling.

    Leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn.

    Đồng nghĩa (SYN):scramble/clamber/shin/shinny/skin/struggle
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sputterđộng từ (v)

    Climb awkwardly, as if by scrambling.

    Leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn.

    Đồng nghĩa (SYN):skin/clamber/scramble/shin/shinny/struggle
  3. 3.sputterdanh từ (n)

    The noise of something spattering or sputtering explosively.

    Tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.

  4. 4.sputterđộng từ (v)

    Climb awkwardly, as if by scrambling.

    Leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn.

    Đồng nghĩa (SYN):struggle/clamber/scramble/shin/shinny/skin
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sputter

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

scramble ↔ sputter

Mục từ "sputter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "scramble, skin, splatter, struggle" (leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sputter

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sputter" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: scramble: động từ (v), skin: danh từ (n), splatter: danh từ (n), struggle: động từ (v).

scrambleđộng từ (v)/ˈskɹæmbəl/

một cuộc đấu tranh không có tổ chức và không có tổ chức

•

It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.

Nguồn: Various: The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909

skindanh từ (n)/ˈskɪn/

lớp vỏ bảo vệ tự nhiên của cơ thể và vị trí của xúc giác

•

She made up the fire and sat down on the skin rug, resting her elbow against a soft armchair in her favourite position.

Nguồn: Shaw, Catharine: The doctor's daughter

splatterdanh từ (n)/ˈsplætɚ/

tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung

•

The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.

Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Moor Fires

struggleđộng từ (v)/ˈstɹʌɡəl/

một nỗ lực đầy năng lượng để đạt được một cái gì đó

•

They struggled with one another, discovered one another, came together or parted, destroyed one another, died or abandoned one another.

Nguồn: Weirauch, Anna Elisabet: The scorpion

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sputter

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "sputter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • scramble eggs
  • managed to scramble
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sputter

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sputter" phân theo từng nét nghĩa (leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sputter" ở nét nghĩa "leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn" (ngoài ra "scramble" còn biểu thị: một cuộc đấu tranh không có tổ chức và không có tổ chức).

“It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sputter" khi diễn đạt nét nghĩa: leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sputter" khi diễn đạt nét nghĩa: leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sputter" khi diễn đạt nét nghĩa: leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn.

Đồng nghĩa với "sputter" ở nét nghĩa "leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn" (ngoài ra "skin" còn biểu thị: loại bỏ vỏ cây).

“She made up the fire and sat down on the skin rug, resting her elbow against a soft armchair in her favourite position.”

Đồng nghĩa với "sputter" ở nét nghĩa "leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn" (ngoài ra "struggle" còn biểu thị: một nỗ lực đầy năng lượng để đạt được một cái gì đó).

“They struggled with one another, discovered one another, came together or parted, destroyed one another, died or abandoned one another.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sputter

12 câu trong kho sách →
It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.
Various: The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was rather difficult to scramble up the slope again, however.
Balch, Edwin Swift: Glacières; or, Freezing Caverns
They were all scrambling up the incline by this time and soon all eyes were directed upon the white speck.
Baum, L. Frank (Lyman Frank): The Flying Girl and Her Chum, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They scrambled up over these blocks, and soon found a trail winding up the steep slope through the woods.
Eaton, Walter Prichard: Boy Scouts at Crater Lake A Story of Crater Lake National Park and the High Cascades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is no station, except a little wooden platform, and we had to scramble over a rough hill to get down to the dam.
Eisen, Gustavus A.: The Raisin Industry A practical treatise on the raisin grapes, their history, culture and curing, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The scramble was supremely ridiculous, since it was all for a prize not worth the snatching.
Fortescue, J. W. (John William), Sir: A History of the British Army, Vol. 1 First Part—to the Close of the Seven Years' War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Up and down the dizzy slopes the mass scrambled to its feet.
Johnston, Mary: The Wanderers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He spoke to the engineer, who scrambled through the tube (connecting the fore and the aft sections of the plane) on the double.
Tannehill, Ivan Ray: The Hurricane Hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sputter

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sputter” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.”

Nguồn: Various: The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909

“It was rather difficult to scramble up the slope again, however.”

Nguồn: Balch, Edwin Swift: Glacières; or, Freezing Caverns

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sputter”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sputter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sputter”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sputter” với tần suất cao:

90 lần trong kho sách
120 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sputter”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sputter”:

“It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sputter”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspʌtɚ/; US /ˈspʌtɚ/.

sputter (động từ): leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn

Định nghĩa tiếng Anh: Climb awkwardly, as if by scrambling.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

scramble ↔ sputter

Họ từ trong dữ liệu: scramble: động từ (v) · skin: danh từ (n) · splatter: danh từ (n) · struggle: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi90 lần trong kho sách

scramble eggs

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sputter" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm120 lần trong kho sách

managed to scramble

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sputter" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái90 lần trong kho sách

scramble eggs

Nét nghĩa mở rộng: climb awkwardly, as if by scrambling (leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sputter”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sputter

Hỏi đáp trọng tâm

sputter nghĩa là gì (meaning & definition)?

sputter (động từ, phát âm Mỹ /ˈspʌtɚ/) có nghĩa là leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "scramble"). climb awkwardly, as if by scrambling

Từ sputter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspʌt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspʌtɚ/; US /ˈspʌtɚ/.

Từ sputter là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sputter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sputters; Quá khứ / Phân từ: sputtered; Dạng V-ing: sputtering.

Các nét nghĩa của từ sputter theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn - Nét nghĩa 2 [B1]: leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn - Nét nghĩa 3 [B2]: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung - Nét nghĩa 4 [B1]: leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sputter:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspʌtɚ/; US /ˈspʌtɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sputters; Quá khứ / Phân từ: sputtered; Dạng V-ing: sputtering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sputter:

scramble eggs; managed to scramble

sputter được dùng trong câu như thế nào?

It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished. (Various, The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909. Nguồn: Project Gutenberg #51061.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sputter, mã đối chiếu EV-45D689BD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sputter" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "scramble, skin, splatter, struggle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

scramble, skin, splatter, struggle