Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sputtering

danh từ (n)

B2
/ˈspʌtɚɪŋ//ˈspʌtɚɪŋ/

Sputtering có nghĩa là tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.

Định nghĩa Anh – Anh: The noise of something spattering or sputtering explosively.

Họ từ:splatter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sputteringdanh từ (n)

    The noise of something spattering or sputtering explosively.

    Tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.

    • •

      The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sputtering

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

splatter ↔ sputtering

Mục từ "sputtering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "splatter" (tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sputtering

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sputtering" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: splatter: danh từ (n).

splatterdanh từ (n)/ˈsplætɚ/

tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung

•

The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.

Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Moor Fires

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sputtering

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sputtering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sputtering

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sputtering" phân theo từng nét nghĩa (tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sputtering" ở nét nghĩa "tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung" (ngoài ra "splatter" còn biểu thị: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng).

“The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sputtering" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sputtering" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sputtering" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sputtering" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sputtering" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sputtering

12 câu trong kho sách →
The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.
Young, E. H. (Emily Hilda): Moor Fires, Nguyên văn tác phẩm
Imagine mighty green fields splattered with lime-beds, all the flowers of the summer growing up to the very edge of the lime.
Kipling, Rudyard: American Notes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All were lying in a pool of blood, with the splatter reaching a distance of ninety centimeters.
Gleason, Arthur: Our Part in the Great War, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All that was left of the Quedak was a splatter of black across Sorensen's chest.
Sheckley, Robert: Meeting of the Minds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We could hear the wet splatter of the flying fins, as it was calm and the deck quiet.
Riesenberg, Felix: Under Sail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There we found where one animal had cast his cud, and later we saw some blood splattered about.
Brown, James S. (James Stephens): Life of a Pioneer: Being the Autobiography of James S. Brown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Twenty years ago Sang Huin (Shawn then) had swung a golf club into her eye and the blood had splattered everywhere.
Sills, Steven David Justin: Tokyo to Tijuana: Gabriele Departing America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even as they reached the dock, a few splatters of rain stirred the water.
Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): Dan Carter-- Cub Scout, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sputtering

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sputtering” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.”

Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Moor Fires

“Imagine mighty green fields splattered with lime-beds, all the flowers of the summer growing up to the very edge of the lime.”

Nguồn: Kipling, Rudyard: American Notes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sputtering”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sputtering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sputtering”

Dữ liệu từ nguyên: splatter ↔ sputtering

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sputtering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sputtering”:

“The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sputtering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspʌtɚɪŋ/; US /ˈspʌtɚɪŋ/.

sputtering (danh từ): tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung

Định nghĩa tiếng Anh: The noise of something spattering or sputtering explosively.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

splatter ↔ sputtering

Họ từ trong dữ liệu: splatter: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

sputtering: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sputtering" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: splatter, spatter, spattering, splattering

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sputtering" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

sputtering ↔ splatter · spatter · spattering · splattering

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sputtering".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sputtering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sputtering

Hỏi đáp trọng tâm

sputtering nghĩa là gì (meaning & definition)?

sputtering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈspʌtɚɪŋ/) có nghĩa là tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "splatter"). the noise of something spattering or sputtering explosively

Từ sputtering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspʌt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspʌtɚɪŋ/; US /ˈspʌtɚɪŋ/.

Từ sputtering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sputtering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sputtering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung (Ví dụ: “The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sputtering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspʌtɚɪŋ/; US /ˈspʌtɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

sputtering được dùng trong câu như thế nào?

The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door. (E. H. Young, Moor Fires. Nguồn: Project Gutenberg #23990.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sputtering, mã đối chiếu EV-65AC247D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sputtering" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "splatter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

splatter