Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

plash

động từ (v)

A2
Biến thể:
plashes
(Ngôi thứ 3 số ít)
plashed
(Quá khứ / Phân từ)
plashing
(Dạng V-ing)

Plash có nghĩa là plash (động từ) có nghĩa là một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng, một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.

Định nghĩa Anh – Anh: Dash a liquid upon or against.

Họ từ:splash(động từ (v))·splatter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng”:plashA2·splashA2·spatterA2·splatterB2·sploshA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.plashđộng từ (v)

    Dash a liquid upon or against.

    Một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.

    Đồng nghĩa (SYN):splash/spatter/splatter/splosh/swash
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.plashdanh từ (n)

    The sound like water splashing.

    Làm cho (chất lỏng) bắn tung tóe, đặc biệt là khi dùng lực.

    Đồng nghĩa (SYN):splash
  3. 3.plashđộng từ (v)

    Dash a liquid upon or against.

    Lao vào hoặc chống lại chất lỏng.

    Đồng nghĩa (SYN):splatter/spatter/splash/splosh/swash
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): plash

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

splash ↔ plash

Mục từ "plash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "splash, splatter" (một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: plash

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "plash" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: splash: động từ (v), splatter: danh từ (n).

splashđộng từ (v)/ˈsplæʃ/

âm thanh như nước bắn tung tóe

•

My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.

Nguồn: Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb

splatterdanh từ (n)/ˈsplætɚ/

tiếng ồn của thứ gì đó bắn tung tóe hoặc nổ tung

•

The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.

Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Moor Fires

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: plash

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "plash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • splash of oars
  • tremendous splash
  • splash with mud
  • loud splash
  • splish splash
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: plash

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "plash" phân theo từng nét nghĩa (một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "plash" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng" (ngoài ra "splash" còn biểu thị: âm thanh như nước bắn tung tóe).

“My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "plash" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.

Đồng nghĩa với "plash" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng" (ngoài ra "splatter" còn biểu thị: gây ra hoặc cho phép (một chất lỏng) chạy hoặc chảy từ một thùng chứa).

“The rain splattered on the gravel path outside and clicked sharply into some vessel which stood by the scullery door.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "plash" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "plash" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: plash

12 câu trong kho sách →
The silence of the night was broken only by the soft splash of the waves, as the little boat rocked gently through them.

Sự im lặng của màn đêm chỉ bị phá vỡ bởi tiếng sóng vỗ nhẹ khi con thuyền nhỏ lắc lư nhẹ nhàng qua chúng.

Brady, Cyrus Townsend: The Grip of Honor: A Story of Paul Jones and the American Revolution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.
Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Jack looked, and saw a dark splash on the ground, and clinging to a tuft of the brown prairie grass, several bright red drops.
Grinnell, George Bird: Jack, the Young Ranchman: A Boy's Adventures in the Rockies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We splash across a marshy field in which guns and ammunition wagons are drawn up, plastered with mud to the axles, and tarnished with splashes.
Genevoix, Maurice: 'Neath Verdun, August-October, 1914
“How about splashing mud on us a little while ago?”
Young, Clarence: The Motor Boys on the Wing; Or, Seeking the Airship Treasure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It seemed incredible that behind its gold-splashed walls the ghosts of hunger gathered.
Dawson, Coningsby: The Vanishing Point, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I rolled, hit with a splash that drowned a second shot, and dove deep.
Laumer, Keith: A Trace of Memory, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Through the silence the splash of the waterfall above them was heard clearly.
Moore, Frank Frankfort: Daireen. Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: plash

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “plash” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.”

Nguồn: Durham, M. E. (Mary Edith): Through the Land of the Serb

“Jack looked, and saw a dark splash on the ground, and clinging to a tuft of the brown prairie grass, several bright red drops.”

Nguồn: Grinnell, George Bird: Jack, the Young Ranchman: A Boy's Adventures in the Rockies

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “plash”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “plash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “plash”

Dữ liệu từ nguyên: splash ↔ plash

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “plash”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “plash” với tần suất cao:

158 lần trong kho sách
148 lần trong kho sách
105 lần trong kho sách
215 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “plash”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “plash”:

“My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “plash”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

plash (động từ): một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng

Định nghĩa tiếng Anh: Dash a liquid upon or against.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

splash ↔ plash

Họ từ trong dữ liệu: splash: động từ (v) · splatter: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi158 lần trong kho sách

splash of oars

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "plash" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm148 lần trong kho sách

tremendous splash

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "plash" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái105 lần trong kho sách

splash with mud

Nét nghĩa mở rộng: the sound like water splashing (làm cho (chất lỏng) bắn tung tóe, đặc biệt là khi dùng lực)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “plash”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: plash

Hỏi đáp trọng tâm

plash nghĩa là gì (meaning & definition)?

plash (động từ) có nghĩa là một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "splash"). dash a liquid upon or against

Từ plash là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "plash" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: plashes; Quá khứ / Phân từ: plashed; Dạng V-ing: plashing.

Các nét nghĩa của từ plash theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một lượng nhỏ thứ gì đó ẩm hoặc lỏng - Nét nghĩa 2 [A2]: làm cho (chất lỏng) bắn tung tóe, đặc biệt là khi dùng lực - Nét nghĩa 3 [B2]: lao vào hoặc chống lại chất lỏng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ plash:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: plashes; Quá khứ / Phân từ: plashed; Dạng V-ing: plashing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ plash:

splash of oars; tremendous splash; splash with mud; loud splash; splish splash

plash được dùng trong câu như thế nào?

My beast splashed through water almost up to his belly, and Dutsi took circuits through peoples maize fields. (M. E. Durham, Through the Land of the Serb. Nguồn: Project Gutenberg #41499.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/plash, mã đối chiếu EV-8EB67B23. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "plash" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "splash, splatter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

splash, splatter