reaches
động từ (v)
Reaches có nghĩa là giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả (dạng biến thể ngữ pháp của "reach").
Định nghĩa Anh - Anh: Reach a destination, either real or abstract.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reachesđộng từ (v)
Reach a destination, either real or abstract.
Giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •reach the top3.444 lần trong kho sách
- •beyond the reach3.125 lần trong kho sách
- •reach home4.948 lần trong kho sách
- •reach the spot2.313 lần trong kho sách
- •reach the shore1.924 lần trong kho sách
- •reach the door3.145 lần trong kho sách
- 2.reachesdanh từ (n)
The limits within which something can be effective.
Một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh".
- 3.reachesđộng từ (v)
Reach a point in time, or a certain state or level.
Hành động tiếp cận hoặc đẩy ra.
- 4.reachesđộng từ (v)
Move forward or upward in order to touch.
Đạt đến đích, thực tế hoặc trừu tượng.
- 5.reachesdanh từ (n)
An area in which something acts or operates or has power or control: "the range of a supersonic jet".
Đạt đến một thời điểm, hoặc một trạng thái hoặc cấp độ nhất định.
- 6.reachesdanh từ (n)
The act of physically reaching or thrusting out.
Hành động tiếp cận hoặc đẩy ra.
Từ nguyên học (Etymology): reaches
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
reach ↔ reaches
Mục từ "reaches" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "reach" (giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả).
Họ từ & Biến thể từ loại: reaches
Họ từ của "reaches" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: reach: động từ (v).
giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả
This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.
Nguồn: Schulz, Paul E.: Indians of Lassen Volcanic National Park and Vicinity
Cụm từ & Collocations: reaches
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reaches". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- reach the top
- beyond the reach
- reach home
- reach the spot
- reach the shore
- reach the door
Đồng nghĩa & Sắc thái: reaches
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reaches" phân theo từng nét nghĩa (giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "reaches" ở nét nghĩa "giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả" (ngoài ra "reach" còn biểu thị: hành động tiếp cận hoặc đẩy ra).
“This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.”
Đồng nghĩa với "reaches" ở nét nghĩa "giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa với "reaches" ở nét nghĩa "giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả" (ngoài ra "attain" còn biểu thị: đạt được bằng nỗ lực).
“God permits only high-minded souls, like von Klinger, fully to attain this way of life.”
Đồng nghĩa với "reaches" ở nét nghĩa "giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả" (ngoài ra "hit" còn biểu thị: cú đánh thành công trong một cuộc thi đấu thể thao (đặc biệt là bóng chày)).
“Between Moreuil and Hangest they took twelve shots at us without a hit.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "reaches" khi diễn đạt nét nghĩa: giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả.
Câu dẫn chứng văn học: reaches
This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.When they reached the Adige they saw the Roman camp across the river.Hoppy Toad swam along behind her until an out-of-the-way cove was reached.The book is epoch-making; it has reached the ninth edition.Before reaching their cabins, we entered a field planted with Indian corn in the manner before described.In summer, a bather’s train is run sufficiently early to enable gentlemen to reach their offices in good time.Place it in the facing through the opening at the top, making it reach to the bottom at each side but not across.He laid himself flat upon the earth and crawled over the loose stones until he reached the underbrush.Đọc mở rộng theo CEFR: reaches
Từ vựng bậcA2→“This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.”
Nguồn: Schulz, Paul E.: Indians of Lassen Volcanic National Park and Vicinity
“When they reached the Adige they saw the Roman camp across the river.”
Nguồn: Macgregor, Mary: The Story of Rome, From the Earliest Times to the Death of Augustus, Told to Boys and Girls
Cấu trúc & Vận dụng: “reaches”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reaches” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “reaches”
Dữ liệu từ nguyên: reach ↔ reaches
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reaches”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reaches” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “reaches”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
reaches (động từ): giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh: Reach a destination, either real or abstract.
reach ↔ reaches
Họ từ trong dữ liệu: reach: động từ (v)
reach the top
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reaches" trong câu.
beyond the reach
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reaches" trong câu.
reach home
Nét nghĩa mở rộng: the limits within which something can be effective (một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh")
Ứng dụng & Mở rộng: “reaches”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “reaches”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “reaches”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reaches” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “reaches” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: reaches
Hỏi đáp trọng tâmreaches nghĩa là gì (meaning & definition)?
reaches (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹitʃəz/) có nghĩa là giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả (dạng biến thể ngữ pháp của "reach"). reach a destination, either real or abstract
Từ reaches trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹit/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹitʃəz/; US /ˈɹitʃəz/.
Từ reaches là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "reaches" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ reaches theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả - Nét nghĩa 2 [A2]: một khu vực trong đó một cái gì đó hành động hoặc vận hành hoặc có quyền lực hoặc kiểm soát: "phạm vi của một máy bay phản lực siêu thanh" - Nét nghĩa 3 [A2]: hành động tiếp cận hoặc đẩy ra - Nét nghĩa 4 [A2]: đạt đến đích, thực tế hoặc trừu tượng - Nét nghĩa 5 [A2]: đạt đến một thời điểm, hoặc một trạng thái hoặc cấp độ nhất định - Nét nghĩa 6 [A2]: hành động tiếp cận hoặc đẩy ra
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reaches:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹitʃəz/; US /ˈɹitʃəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reaches:
reach the top; beyond the reach; reach home; reach the spot; reach the shore
reaches được dùng trong câu như thế nào?
This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located. (Paul E. Schulz, Indians of Lassen Volcanic National Park and Vicinity; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)