Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

giving

danh từ (n)

A1
/ˈɡɪvɪŋ//ˈɡɪvɪŋ/

Giving có nghĩa là hành động cho đi (dạng biến thể ngữ pháp của "give").

Định nghĩa Anh - Anh: The act of giving.

Họ từ:gift(danh từ (n))/give(động từ (v))/handsome(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động cho đi”:givingA1/giftA1/giveA1/yieldB2/affordB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.givingdanh từ (n)

    The act of giving.

    Hành động cho đi.

    Đồng nghĩa (SYN):gift
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.givingđộng từ (v)

    Cause to have, in the abstract sense or physical sense.

    Nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý.

    Đồng nghĩa (SYN):give
  3. 3.givingđộng từ (v)

    Be the cause or source of.

    Là nguyên nhân hoặc nguồn gốc.

    Đồng nghĩa (SYN):give/yield/afford
  4. 4.givingđộng từ (v)

    Transfer possession of something concrete or abstract to somebody.

    Chuyển quyền sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng cho ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):give
    Trái nghĩa (OPP):take
  5. 5.givingdanh từ (n)

    The elasticity of something that can be stretched and returns to its original length.

    Cho.

    Đồng nghĩa (SYN):give/spring/springiness
  6. 6.givingtính từ (adj)

    Given or giving freely.

    Cho hoặc cho một cách tự do.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): giving

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gift ↔ giving

Mục từ "giving" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gift, give, handsome" (hành động cho đi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: giving

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "giving" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: gift: danh từ (n), give: động từ (v), handsome: tính từ (adj).

giftdanh từ (n)/ˈɡɪft/

một cái gì đó có được mà không cần bồi thường

•

The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life.

Nguồn: Gangooly, Joguth Chunder: Life and religion of the Hindoos.

giveđộng từ (v)/ˈɡɪv/

nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý

•

President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.

Nguồn: Taber, James: History of Unity, Maine

handsometính từ (adj)/ˈhænsəm/

đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ

•

Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.

Nguồn: Service, Robert W. (Robert William): The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: giving

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "giving". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • christmas gift
  • precious gift

    The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life.

    Gangooly, Joguth Chunder: Life and religion of the Hindoos.

  • wedding gift
  • deed of gift
  • parting gift
  • rare gift
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: giving

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "giving" phân theo từng nét nghĩa (hành động cho đi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "giving" ở nét nghĩa "hành động cho đi" (ngoài ra "gift" còn biểu thị: một cái gì đó có được mà không cần bồi thường).

“The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life.”

Đồng nghĩa với "giving" ở nét nghĩa "nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý" (ngoài ra "give" còn biểu thị: là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của).

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Đồng nghĩa với "giving" ở nét nghĩa "là nguyên nhân hoặc nguồn gốc" (ngoài ra "yield" còn biểu thị: là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của).

“On returning to headquarters he yielded command and gave Timur a banquet at which he made him rich presents.”

Đồng nghĩa với "giving" ở nét nghĩa "là nguyên nhân hoặc nguồn gốc" (ngoài ra "afford" còn biểu thị: có thể phụ tùng hoặc từ bỏ).

“Over each of the principal entrance halls, the galleries open upon balconies, which afford ample space for placing flowers, vases and statues for decoration.”

Đồng nghĩa với "giving" ở nét nghĩa "cho" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: mùa tăng trưởng).

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "giving" khi diễn đạt nét nghĩa: cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: giving

The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life.
Gangooly, Joguth Chunder: Life and religion of the Hindoos., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Another saying among the Bedouins is that “Allah has three great gifts for man--a good horse, a good wife and a good blade.”
Zahm, J. A. (John Augustine): From Berlin to Bagdad and Babylon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Would not these be the sort of differences which would distinguish the man gifted by nature from the one who is ungifted?”
Hollingworth, Leta Stetter: Special talents and defects, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“A marvellous gift of exhortation he hath, and would sit up all the night arguing, so long as his fellows would hear him, and longer.
Grier, Sydney C.: In furthest Ind, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was one of Fanny's many gifts, that way of blushing that she still had, would perhaps always have.
O'Shaughnessy, Edith: Viennese medley, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A Christmas-tree followed, which Mr. and Mrs. Richards had decorated with artificial flowers and ornaments, lights and gifts.
Batty, Beatrice: Forty-two years amongst the Indians and Eskimo, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But now, steadily, when he called at the house, telephoned, wrote, sent flowers or candy she was out; did not answer; ignored the gifts.
Ferber, Edna: The girls, Nguyên văn tác phẩm
Her mind was a tumult of emotions, of hot rebellion against Ames’s acceptance of her coming as a gift of Fate that was his due.
Forrester, Izola L. (Izola Louise): The dangerous inheritance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: giving

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “giving” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life.”

Nguồn: Gangooly, Joguth Chunder: Life and religion of the Hindoos.

“Another saying among the Bedouins is that “Allah has three great gifts for man--a good horse, a good wife and a good blade.””

Nguồn: Zahm, J. A. (John Augustine): From Berlin to Bagdad and Babylon

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “giving”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “giving” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “giving”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “giving” với tần suất cao:

694 lần trong kho sách
510 lần trong kho sách
436 lần trong kho sách
344 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “giving”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “giving”:

Đồng nghĩa:giftgiveyieldafford

“The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “giving”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪvɪŋ/; US /ˈɡɪvɪŋ/.

giving (danh từ): hành động cho đi

Định nghĩa tiếng Anh: The act of giving.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gift ↔ giving

Họ từ trong dữ liệu: gift: danh từ (n), give: động từ (v), handsome: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi694 lần trong kho sách

christmas gift

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "giving" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm510 lần trong kho sách

precious gift

“The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái436 lần trong kho sách

wedding gift

Nét nghĩa mở rộng: cause to have, in the abstract sense or physical sense (nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “giving”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: giving

Hỏi đáp trọng tâm

giving nghĩa là gì (meaning & definition)?

giving (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɪvɪŋ/) có nghĩa là hành động cho đi (dạng biến thể ngữ pháp của "give"). the act of giving

Từ giving trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪvɪŋ/; US /ˈɡɪvɪŋ/.

Từ giving là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "giving" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ giving theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động cho đi - Nét nghĩa 2 [A1]: nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý - Nét nghĩa 3 [A1]: là nguyên nhân hoặc nguồn gốc - Nét nghĩa 4 [A1]: chuyển quyền sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng cho ai đó - Nét nghĩa 5 [A1]: cho - Nét nghĩa 6 [A1]: cho hoặc cho một cách tự do

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ giving:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪvɪŋ/; US /ˈɡɪvɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ giving:

christmas gift; precious gift; wedding gift; deed of gift; parting gift

giving được dùng trong câu như thế nào?

The gentlemen, the senators of Christian countries, impelled by animal passions, fight duels, and thereby abuse the precious gift of God, the life. (Joguth Chunder Gangooly, Life and religion of the Hindoos.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/giving, mã đối chiếu EV-84C088F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "giving" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "give".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

gift, give, handsome