Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

springiness

danh từ (n)

A1

Springiness có nghĩa là springiness (danh từ) có nghĩa là cho, cho.

Định nghĩa Anh - Anh: The elasticity of something that can be stretched and returns to its original length.

Họ từ:give(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cho”:springinessA1/giveA1/springA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.springinessdanh từ (n)

    The elasticity of something that can be stretched and returns to its original length.

    Cho.

    • •

      President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): springiness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

give ↔ springiness

Mục từ "springiness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "give" (cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: springiness

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "springiness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: give: động từ (v).

giveđộng từ (v)/ˈɡɪv/

nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý

•

President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.

Nguồn: Taber, James: History of Unity, Maine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: springiness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "springiness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • give up
  • give way
  • give orders
  • give rise
  • i'll give
  • give vent
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: springiness

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "springiness" phân theo từng nét nghĩa (cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "springiness" khi diễn đạt nét nghĩa: cho.

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Đồng nghĩa với "springiness" ở nét nghĩa "cho" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: mùa tăng trưởng).

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: springiness

President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.
Taber, James: History of Unity, Maine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Captain King has given a sketch of the geology of Tierra del Fuego, to which I have little to add.
Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
One can scarcely go through Rousseau’s writings without being struck by the number of variants he has given of the pastoral theme.
Babbitt, Irving: Democracy and leadership
That and the bow were the only little signs he gave of his Continental origin.
Wallace, Edgar: The fourth plague, Nguyên văn tác phẩm
The ‘head-money’ given is called mint-sauce (q.v.).
Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 4 [of 7], Tiếng Anh (Anh - Anh)
He places him in all such circumstances as may give him room to exercise these virtues.
Terrasson, Jean: The life of Sethos, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, as a bibliography, it may be urged in defence, that he gave fuller descriptions of books than his predecessors.
De Morgan, Augustus: Arithmetical books, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Still, I will give my life to get you out of Yakka Arik and back--home.
Lamb, Harold: The house of the Falcon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: springiness

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “springiness” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Nguồn: Taber, James: History of Unity, Maine

“Captain King has given a sketch of the geology of Tierra del Fuego, to which I have little to add.”

Nguồn: Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3]

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “springiness”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “springiness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “springiness”

Dữ liệu từ nguyên: give ↔ springiness

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “springiness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “springiness” với tần suất cao:

63.659 lần trong kho sách
32.205 lần trong kho sách
8.355 lần trong kho sách
6.726 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “springiness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “springiness”:

Đồng nghĩa:givespring

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “springiness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

springiness (danh từ): cho

Định nghĩa tiếng Anh: The elasticity of something that can be stretched and returns to its original length.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

give ↔ springiness

Họ từ trong dữ liệu: give: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi63.659 lần trong kho sách

give up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "springiness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm32.205 lần trong kho sách

give way

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "springiness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.355 lần trong kho sách

give orders

Mở rộng biên độ diễn đạt với "springiness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “springiness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: springiness

Hỏi đáp trọng tâm

springiness nghĩa là gì (meaning & definition)?

springiness (danh từ) có nghĩa là cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "give"). the elasticity of something that can be stretched and returns to its original length

Từ springiness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "springiness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ springiness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cho (Ví dụ: “President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ springiness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ springiness:

give up; give way; give orders; give rise; i'll give

springiness được dùng trong câu như thế nào?

President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem. (James Taber, History of Unity, Maine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/springiness, mã đối chiếu EV-A8DDF78D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "springiness" được liên kết từ mục từ "give".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

give