Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bounteous

tính từ (adj)

A1

Bounteous có nghĩa là bounteous (tính từ) có nghĩa là cho hoặc cho một cách tự do, cho hoặc cho một cách tự do.

Định nghĩa Anh - Anh: Given or giving freely.

Họ từ:handsome(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cho hoặc cho một cách tự do”:bounteousA1/handsomeA1/bigA1/bigheartedA1/bountifulA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bounteoustính từ (adj)

    Given or giving freely.

    Cho hoặc cho một cách tự do.

    • •

      Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bounteous

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

handsome ↔ bounteous

Mục từ "bounteous" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "handsome" (cho hoặc cho một cách tự do).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bounteous

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bounteous" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: handsome: tính từ (adj).

handsometính từ (adj)/ˈhænsəm/

đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ

•

Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.

Nguồn: Service, Robert W. (Robert William): The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bounteous

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bounteous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • tall handsome
  • remarkably handsome
  • handsome face

    “The game is up!” he ejaculated, and he sank into a chair, his handsome face the color of death.

    Carter, Nicholas (House name): Toying with fate; or, Nick Carter's narrow shave

  • handsome young
  • handsome features
  • strikingly handsome
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bounteous

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bounteous" phân theo từng nét nghĩa (cho hoặc cho một cách tự do), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bounteous" ở nét nghĩa "cho hoặc cho một cách tự do" (ngoài ra "handsome" còn biểu thị: đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ).

“Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”

Đồng nghĩa với "bounteous" ở nét nghĩa "cho hoặc cho một cách tự do" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bounteous" khi diễn đạt nét nghĩa: cho hoặc cho một cách tự do.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bounteous" khi diễn đạt nét nghĩa: cho hoặc cho một cách tự do.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bounteous" khi diễn đạt nét nghĩa: cho hoặc cho một cách tự do.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bounteous" khi diễn đạt nét nghĩa: cho hoặc cho một cách tự do.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bounteous

Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.
Service, Robert W. (Robert William): The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo, Nguyên văn tác phẩm
I noticed on my first arrival in Port-au-Prince two marble coffins, very handsome, lying neglected on the ground outside the palace.
St. John, Spenser, Sir: Hayti; or, The black republic., Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The game is up!” he ejaculated, and he sank into a chair, his handsome face the color of death.
Carter, Nicholas (House name): Toying with fate; or, Nick Carter's narrow shave, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A mantel with handsome panel design in mosaic and a metal frame around the opening.
Philadelphia & Boston Face Brick Co.: Sketchbook of the Philadelphia & Boston Face Brick Co., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“The rockets, peonies, honeysuckles and roses all will follow along, making a very handsome part of the parade.
Bonner, Mary Graham: 365 bedtime stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She surveyed her shock-headed, handsome-nosed daughter in her short gymnastic skirts with a qualm of sincere hatred.
Wells, H. G. (Herbert George): Christina Alberta's father, Nguyên văn tác phẩm
At this, the fallen man began to move; and Lady Crabtree, bending down, tore the mask from the handsome dark face.
Taylor, Mary Imlay: The house of the wizard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He arose from his table and turned to meet the young man approaching him, a genial smile on his handsome face.
Sheldon, Georgie, Mrs.: Geoffrey's victory;, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bounteous

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bounteous” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”

Nguồn: Service, Robert W. (Robert William): The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo

“I noticed on my first arrival in Port-au-Prince two marble coffins, very handsome, lying neglected on the ground outside the palace.”

Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Hayti; or, The black republic.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bounteous”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bounteous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bounteous”

Dữ liệu từ nguyên: handsome ↔ bounteous

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bounteous”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bounteous” với tần suất cao:

990 lần trong kho sách
466 lần trong kho sách
3.809 lần trong kho sách
3.788 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bounteous”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bounteous”:

“Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bounteous”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

bounteous (tính từ): cho hoặc cho một cách tự do

Định nghĩa tiếng Anh: Given or giving freely.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

handsome ↔ bounteous

Họ từ trong dữ liệu: handsome: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi990 lần trong kho sách

tall handsome

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bounteous" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm466 lần trong kho sách

remarkably handsome

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bounteous" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.809 lần trong kho sách

handsome face

““The game is up!” he ejaculated, and he sank into a chair, his handsome face the color of death.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bounteous”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bounteous

Hỏi đáp trọng tâm

bounteous nghĩa là gì (meaning & definition)?

bounteous (tính từ) có nghĩa là cho hoặc cho một cách tự do (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "handsome"). given or giving freely

Từ bounteous là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bounteous" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ bounteous theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cho hoặc cho một cách tự do (Ví dụ: “Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bounteous:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bounteous:

tall handsome; remarkably handsome; handsome face; handsome young; handsome features

bounteous được dùng trong câu như thế nào?

Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank. (Robert W. Service, The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bounteous, mã đối chiếu EV-F9D8450B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bounteous" được liên kết từ mục từ "handsome".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

handsome