bighearted
tính từ (adj)
Bighearted có nghĩa là cho hoặc cho một cách tự do.
Định nghĩa Anh - Anh: Given or giving freely.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bigheartedtính từ (adj)
Given or giving freely.
Cho hoặc cho một cách tự do.
- •
Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tall handsome990 lần trong kho sách
- •remarkably handsome466 lần trong kho sách
- •handsome face3.809 lần trong kho sách
- •handsome young3.788 lần trong kho sách
- •handsome features636 lần trong kho sách
- •strikingly handsome279 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): bighearted
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
handsome ↔ bighearted
Mục từ "bighearted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "handsome" (cho hoặc cho một cách tự do).
Họ từ & Biến thể từ loại: bighearted
Họ từ của "bighearted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: handsome: tính từ (adj).
đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ
Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.
Nguồn: Service, Robert W. (Robert William): The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo
Cụm từ & Collocations: bighearted
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bighearted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- tall handsome
- remarkably handsome
- handsome face
“The game is up!” he ejaculated, and he sank into a chair, his handsome face the color of death.
Carter, Nicholas (House name): Toying with fate; or, Nick Carter's narrow shave
- handsome young
- handsome features
- strikingly handsome
Đồng nghĩa & Sắc thái: bighearted
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bighearted" phân theo từng nét nghĩa (cho hoặc cho một cách tự do), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bighearted" ở nét nghĩa "cho hoặc cho một cách tự do" (ngoài ra "handsome" còn biểu thị: đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ).
“Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”
Đồng nghĩa với "bighearted" ở nét nghĩa "cho hoặc cho một cách tự do" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bighearted" khi diễn đạt nét nghĩa: cho hoặc cho một cách tự do.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bighearted" khi diễn đạt nét nghĩa: cho hoặc cho một cách tự do.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bighearted" khi diễn đạt nét nghĩa: cho hoặc cho một cách tự do.
Câu dẫn chứng văn học: bighearted
Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.I noticed on my first arrival in Port-au-Prince two marble coffins, very handsome, lying neglected on the ground outside the palace.“The game is up!” he ejaculated, and he sank into a chair, his handsome face the color of death.A mantel with handsome panel design in mosaic and a metal frame around the opening.“The rockets, peonies, honeysuckles and roses all will follow along, making a very handsome part of the parade.She surveyed her shock-headed, handsome-nosed daughter in her short gymnastic skirts with a qualm of sincere hatred.At this, the fallen man began to move; and Lady Crabtree, bending down, tore the mask from the handsome dark face.He arose from his table and turned to meet the young man approaching him, a genial smile on his handsome face.Đọc mở rộng theo CEFR: bighearted
Từ vựng bậcA1→“Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”
Nguồn: Service, Robert W. (Robert William): The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo
“I noticed on my first arrival in Port-au-Prince two marble coffins, very handsome, lying neglected on the ground outside the palace.”
Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Hayti; or, The black republic.
Cấu trúc & Vận dụng: “bighearted”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bighearted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bighearted”
Dữ liệu từ nguyên: handsome ↔ bighearted
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bighearted”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bighearted” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bighearted”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bighearted”:
Gợi ý luyện tập với “bighearted”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bighearted (tính từ): cho hoặc cho một cách tự do
Định nghĩa tiếng Anh: Given or giving freely.
handsome ↔ bighearted
Họ từ trong dữ liệu: handsome: tính từ (adj)
tall handsome
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bighearted" trong câu.
remarkably handsome
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bighearted" trong câu.
handsome face
““The game is up!” he ejaculated, and he sank into a chair, his handsome face the color of death.”
Ứng dụng & Mở rộng: “bighearted”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bighearted”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bighearted”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bighearted” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bighearted” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bighearted
Hỏi đáp trọng tâmbighearted nghĩa là gì (meaning & definition)?
bighearted (tính từ, phát âm Mỹ /ˌbɪɡˈhɑɹtɪd/) có nghĩa là cho hoặc cho một cách tự do (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "handsome"). given or giving freely
Từ bighearted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɑɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌbɪɡˈhɑɹtɪd/; US /ˌbɪɡˈhɑɹtɪd/.
Từ bighearted là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bighearted" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ bighearted theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cho hoặc cho một cách tự do (Ví dụ: “Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bighearted:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌbɪɡˈhɑɹtɪd/; US /ˌbɪɡˈhɑɹtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bighearted:
tall handsome; remarkably handsome; handsome face; handsome young; handsome features
bighearted được dùng trong câu như thế nào?
Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank. (Robert W. Service, The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo; Nguyên văn tiếng Anh)