establishes
động từ (v)
Establishes có nghĩa là thiết lập hoặc tìm thấy (dạng biến thể ngữ pháp của "establish").
Định nghĩa Anh - Anh: Set up or found.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.establishesđộng từ (v)
Set up or found.
Thiết lập hoặc tìm thấy.
- •
After a career history has been established, though, the graphic designer's experience and number of years in the business are considered the primary qualifications.
Tuy nhiên, sau khi lịch sử nghề nghiệp đã được thiết lập, kinh nghiệm và số năm kinh doanh của nhà thiết kế đồ họa được coi là bằng cấp chính.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •re establish2.364 lần trong kho sách
- •fully establish325 lần trong kho sách
- •
- 2.establishesđộng từ (v)
Set up or lay the groundwork for.
Thiết lập hoặc đặt nền móng cho.
- 3.establishesđộng từ (v)
Establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment.
Thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm.
- 4.establishesđộng từ (v)
Third-person singular present of found: establishes or originates an institution, city, or organization.
Thành lập, sáng lập hoặc đặt nền móng (ngôi thứ 3 số ít của động từ found).
Trái nghĩa (OPP):abolishes
Từ nguyên học (Etymology): establishes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
establish ↔ establishes
Mục từ "establishes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "establish, founds" (thiết lập hoặc tìm thấy).
Họ từ & Biến thể từ loại: establishes
Họ từ của "establishes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: establish: động từ (v), establishment: danh từ (n), founds: động từ (v).
thiết lập hoặc tìm thấy
Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy.
Nguồn: Lowndes, Robert A. W. (Robert Augustine Ward): The puzzle planet
hành động hình thành hoặc thiết lập một cái gì đó
It is, for that matter, a bit ostentatious, it has a vaguely disreputable sound, for any unmarried man to be maintaining two establishments.
Nguồn: Cabell, James Branch: Something about Eve: A comedy of fig-leaves
thành lập, sáng lập hoặc đặt nền móng (ngôi thứ 3 số ít của động từ found)
Of late, since all German plans founded on the information I have given them have miscarried, they are suspicious that I have betrayed them.
Nguồn: Goss, Warren Lee: Jed's boy
Cụm từ & Collocations: establishes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "establishes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- re establish
- fully establish
Đồng nghĩa & Sắc thái: establishes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "establishes" phân theo từng nét nghĩa (thiết lập hoặc tìm thấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc tìm thấy" (ngoài ra "establish" còn biểu thị: thiết lập hoặc đặt nền móng cho).
“Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy."”
Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc tìm thấy" (ngoài ra "found" còn biểu thị: thiết lập hoặc đặt nền móng cho).
“He found himself speaking entirely politely to Captain Skinner who joined him on the bridge.”
Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc tìm thấy" (ngoài ra "launch" còn biểu thị: thuyền máy có boong hở hoặc nửa boong).
“With sails set they bore away westward to launch themselves into the arms of fortune.”
Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc đặt nền móng cho" (ngoài ra "plant" còn biểu thị: tòa nhà để thực hiện lao động công nghiệp).
“Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.”
Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc đặt nền móng cho" (ngoài ra "constitute" còn biểu thị: hình thức hoặc soạn).
“But I here confine myself to what I experienced and learned while impersonating a French doll-baby because it constitutes something novel to most readers.”
Câu dẫn chứng văn học: establishes
After a career history has been established, though, the graphic designer's experience and number of years in the business are considered the primary qualifications.Tuy nhiên, sau khi lịch sử nghề nghiệp đã được thiết lập, kinh nghiệm và số năm kinh doanh của nhà thiết kế đồ họa được coi là bằng cấp chính.
The caucus was established to provide a bipartisan forum for Senators to work on national and international hunger and food insecurity issues.Cuộc họp kín được thành lập để cung cấp một diễn đàn lưỡng đảng cho các Thượng nghị sĩ làm việc về các vấn đề đói nghèo và an ninh lương thực trong nước và quốc tế.
Before any industry, plant or process can be established, it requires a Consent to Establish certificate.Trước khi có thể thành lập bất kỳ ngành, nhà máy hoặc quy trình nào, nó cần phải có giấy chứng nhận Đồng ý thành lập.
In addition, the Church established the Index of Prohibited Books, which banned books they considered heretical.Ngoài ra, Giáo hội còn thiết lập Danh mục Sách Bị Cấm, trong đó cấm những cuốn sách mà họ coi là dị giáo.
"Had the emperor not recalled his fleets and established barriers to overseas travel, China might have come to dominate the southwestern Pacific."“Nếu hoàng đế không triệu hồi các hạm đội của mình và thiết lập các rào cản đối với việc du hành ra nước ngoài, Trung Quốc có thể đã thống trị vùng Tây Nam Thái Bình Dương.”
They can podcast according to their own schedule while bearing in mind that subscribers will expect the frequency that has been pre-established.Họ có thể podcast theo lịch trình của riêng mình đồng thời lưu ý rằng người đăng ký sẽ mong đợi tần suất đã được thiết lập trước.
However, there were many who stayed behind and established communities including schools, churches and even building a stronger economy.Tuy nhiên, có nhiều người đã ở lại và thành lập các cộng đồng bao gồm trường học, nhà thờ và thậm chí xây dựng một nền kinh tế mạnh mẽ hơn.
Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy."Đọc mở rộng theo CEFR: establishes
Từ vựng bậcA2→“After a career history has been established, though, the graphic designer's experience and number of years in the business are considered the primary qualifications.”
Tuy nhiên, sau khi lịch sử nghề nghiệp đã được thiết lập, kinh nghiệm và số năm kinh doanh của nhà thiết kế đồ họa được coi là bằng cấp chính.
Nguồn: Wikipedia contributors: Graphic designer
“The caucus was established to provide a bipartisan forum for Senators to work on national and international hunger and food insecurity issues.”
Cuộc họp kín được thành lập để cung cấp một diễn đàn lưỡng đảng cho các Thượng nghị sĩ làm việc về các vấn đề đói nghèo và an ninh lương thực trong nước và quốc tế.
Nguồn: Wikipedia contributors: Blanche Lincoln
Cấu trúc & Vận dụng: “establishes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “establishes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “establishes”
Dữ liệu từ nguyên: establish ↔ establishes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “establishes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “establishes” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “establishes”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “establishes”:
Gợi ý luyện tập với “establishes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
establishes (động từ): thiết lập hoặc tìm thấy
Định nghĩa tiếng Anh: Set up or found.
establish ↔ establishes
Họ từ trong dữ liệu: establish: động từ (v), establishment: danh từ (n), founds: động từ (v)
re establish
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "establishes" trong câu.
fully establish
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "establishes" trong câu.
re establish
Nét nghĩa mở rộng: set up or lay the groundwork for (thiết lập hoặc đặt nền móng cho)
Ứng dụng & Mở rộng: “establishes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “establishes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “establishes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “establishes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “establishes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: establishes
Hỏi đáp trọng tâmestablishes nghĩa là gì (meaning & definition)?
establishes (động từ, phát âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃɪz/) có nghĩa là thiết lập hoặc tìm thấy (dạng biến thể ngữ pháp của "establish"). set up or found
Từ establishes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstæb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈstæblɪʃɪz/; US /ɪˈstæblɪʃɪz/.
Từ establishes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "establishes" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ establishes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thiết lập hoặc tìm thấy (Ví dụ: “After a career history has been established, though, the graphic designer's experience and number of years in the business are considered the primary qualifications.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thiết lập hoặc đặt nền móng cho - Nét nghĩa 3 [A2]: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm - Nét nghĩa 4 [B1]: thành lập, sáng lập hoặc đặt nền móng (ngôi thứ 3 số ít của động từ found)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ establishes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈstæblɪʃɪz/; US /ɪˈstæblɪʃɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ establishes:
re establish; fully establish
establishes được dùng trong câu như thế nào?
Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy." (Robert A. W. Lowndes, The puzzle planet; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)