Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

establishes

động từ (v)

A2
/ɪˈstæblɪʃɪz//ɪˈstæblɪʃɪz/

Establishes có nghĩa là thiết lập hoặc tìm thấy (dạng biến thể ngữ pháp của "establish").

Định nghĩa Anh - Anh: Set up or found.

Họ từ:establish(động từ (v))/establishment(danh từ (n))/founds(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiết lập hoặc tìm thấy”:establishesA2/establishA2/set upA2/foundB2/launchB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.establishesđộng từ (v)

    Set up or found.

    Thiết lập hoặc tìm thấy.

    • •

      After a career history has been established, though, the graphic designer's experience and number of years in the business are considered the primary qualifications.

      Tuy nhiên, sau khi lịch sử nghề nghiệp đã được thiết lập, kinh nghiệm và số năm kinh doanh của nhà thiết kế đồ họa được coi là bằng cấp chính.

    Đồng nghĩa (SYN):establish/set up/found/launch
    Trái nghĩa (OPP):abolish
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.establishesđộng từ (v)

    Set up or lay the groundwork for.

    Thiết lập hoặc đặt nền móng cho.

  3. 3.establishesđộng từ (v)

    Establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment.

    Thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm.

    Đồng nghĩa (SYN):establish/prove/demonstrate/show/shew
  4. 4.establishesđộng từ (v)

    Third-person singular present of found: establishes or originates an institution, city, or organization.

    Thành lập, sáng lập hoặc đặt nền móng (ngôi thứ 3 số ít của động từ found).

    Đồng nghĩa (SYN):founds/institutes/creates
    Trái nghĩa (OPP):abolishes
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): establishes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

establish ↔ establishes

Mục từ "establishes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "establish, founds" (thiết lập hoặc tìm thấy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: establishes

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "establishes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: establish: động từ (v), establishment: danh từ (n), founds: động từ (v).

establishđộng từ (v)/ɪˈstæblɪʃ/

thiết lập hoặc tìm thấy

•

Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy.

Nguồn: Lowndes, Robert A. W. (Robert Augustine Ward): The puzzle planet

establishmentdanh từ (n)/ɪˈstæblɪʃmənt/

hành động hình thành hoặc thiết lập một cái gì đó

•

It is, for that matter, a bit ostentatious, it has a vaguely disreputable sound, for any unmarried man to be maintaining two establishments.

Nguồn: Cabell, James Branch: Something about Eve: A comedy of fig-leaves

foundsđộng từ (v)

thành lập, sáng lập hoặc đặt nền móng (ngôi thứ 3 số ít của động từ found)

•

Of late, since all German plans founded on the information I have given them have miscarried, they are suspicious that I have betrayed them.

Nguồn: Goss, Warren Lee: Jed's boy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: establishes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "establishes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • re establish
  • fully establish
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: establishes

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "establishes" phân theo từng nét nghĩa (thiết lập hoặc tìm thấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc tìm thấy" (ngoài ra "establish" còn biểu thị: thiết lập hoặc đặt nền móng cho).

“Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "establishes" khi diễn đạt nét nghĩa: thiết lập hoặc tìm thấy.

Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc tìm thấy" (ngoài ra "found" còn biểu thị: thiết lập hoặc đặt nền móng cho).

“He found himself speaking entirely politely to Captain Skinner who joined him on the bridge.”

Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc tìm thấy" (ngoài ra "launch" còn biểu thị: thuyền máy có boong hở hoặc nửa boong).

“With sails set they bore away westward to launch themselves into the arms of fortune.”

Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc đặt nền móng cho" (ngoài ra "plant" còn biểu thị: tòa nhà để thực hiện lao động công nghiệp).

“Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.”

Đồng nghĩa với "establishes" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc đặt nền móng cho" (ngoài ra "constitute" còn biểu thị: hình thức hoặc soạn).

“But I here confine myself to what I experienced and learned while impersonating a French doll-baby because it constitutes something novel to most readers.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: establishes

After a career history has been established, though, the graphic designer's experience and number of years in the business are considered the primary qualifications.

Tuy nhiên, sau khi lịch sử nghề nghiệp đã được thiết lập, kinh nghiệm và số năm kinh doanh của nhà thiết kế đồ họa được coi là bằng cấp chính.

Wikipedia contributors: Graphic designer
The caucus was established to provide a bipartisan forum for Senators to work on national and international hunger and food insecurity issues.

Cuộc họp kín được thành lập để cung cấp một diễn đàn lưỡng đảng cho các Thượng nghị sĩ làm việc về các vấn đề đói nghèo và an ninh lương thực trong nước và quốc tế.

Wikipedia contributors: Blanche Lincoln
Before any industry, plant or process can be established, it requires a Consent to Establish certificate.

Trước khi có thể thành lập bất kỳ ngành, nhà máy hoặc quy trình nào, nó cần phải có giấy chứng nhận Đồng ý thành lập.

Wikipedia contributors: Central Pollution Control Board
In addition, the Church established the Index of Prohibited Books, which banned books they considered heretical.

Ngoài ra, Giáo hội còn thiết lập Danh mục Sách Bị Cấm, trong đó cấm những cuốn sách mà họ coi là dị giáo.

Tác phẩm mở: European History/Challenges to Spiritual Authority
"Had the emperor not recalled his fleets and established barriers to overseas travel, China might have come to dominate the southwestern Pacific."

“Nếu hoàng đế không triệu hồi các hạm đội của mình và thiết lập các rào cản đối với việc du hành ra nước ngoài, Trung Quốc có thể đã thống trị vùng Tây Nam Thái Bình Dương.”

Tác phẩm mở: How to Write a Research Paper in History/Writing the paper
They can podcast according to their own schedule while bearing in mind that subscribers will expect the frequency that has been pre-established.

Họ có thể podcast theo lịch trình của riêng mình đồng thời lưu ý rằng người đăng ký sẽ mong đợi tần suất đã được thiết lập trước.

Tác phẩm mở: User-Generated Content in Education/Podcasting in the 21st Century
However, there were many who stayed behind and established communities including schools, churches and even building a stronger economy.

Tuy nhiên, có nhiều người đã ở lại và thành lập các cộng đồng bao gồm trường học, nhà thờ và thậm chí xây dựng một nền kinh tế mạnh mẽ hơn.

Tác phẩm mở: History of Hawaii/Missionaries Sugar Immigration
Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy."
Lowndes, Robert A. W. (Robert Augustine Ward): The puzzle planet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: establishes

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “establishes” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“After a career history has been established, though, the graphic designer's experience and number of years in the business are considered the primary qualifications.”

Tuy nhiên, sau khi lịch sử nghề nghiệp đã được thiết lập, kinh nghiệm và số năm kinh doanh của nhà thiết kế đồ họa được coi là bằng cấp chính.

Nguồn: Wikipedia contributors: Graphic designer

“The caucus was established to provide a bipartisan forum for Senators to work on national and international hunger and food insecurity issues.”

Cuộc họp kín được thành lập để cung cấp một diễn đàn lưỡng đảng cho các Thượng nghị sĩ làm việc về các vấn đề đói nghèo và an ninh lương thực trong nước và quốc tế.

Nguồn: Wikipedia contributors: Blanche Lincoln

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “establishes”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “establishes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “establishes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “establishes” với tần suất cao:

2.364 lần trong kho sách
325 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “establishes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “establishes”:

“Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “establishes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈstæblɪʃɪz/; US /ɪˈstæblɪʃɪz/.

establishes (động từ): thiết lập hoặc tìm thấy

Định nghĩa tiếng Anh: Set up or found.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

establish ↔ establishes

Họ từ trong dữ liệu: establish: động từ (v), establishment: danh từ (n), founds: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.364 lần trong kho sách

re establish

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "establishes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm325 lần trong kho sách

fully establish

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "establishes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.364 lần trong kho sách

re establish

Nét nghĩa mở rộng: set up or lay the groundwork for (thiết lập hoặc đặt nền móng cho)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “establishes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: establishes

Hỏi đáp trọng tâm

establishes nghĩa là gì (meaning & definition)?

establishes (động từ, phát âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃɪz/) có nghĩa là thiết lập hoặc tìm thấy (dạng biến thể ngữ pháp của "establish"). set up or found

Từ establishes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstæb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈstæblɪʃɪz/; US /ɪˈstæblɪʃɪz/.

Từ establishes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "establishes" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ establishes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thiết lập hoặc tìm thấy (Ví dụ: “After a career history has been established, though, the graphic designer's experience and number of years in the business are considered the primary qualifications.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thiết lập hoặc đặt nền móng cho - Nét nghĩa 3 [A2]: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm - Nét nghĩa 4 [B1]: thành lập, sáng lập hoặc đặt nền móng (ngôi thứ 3 số ít của động từ found)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ establishes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈstæblɪʃɪz/; US /ɪˈstæblɪʃɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ establishes:

re establish; fully establish

establishes được dùng trong câu như thế nào?

Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy." (Robert A. W. Lowndes, The puzzle planet; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/establishes, mã đối chiếu EV-CB7FA88D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "establishes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "establish".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

establish, founds