Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

counting

động từ (v)

A2
/ˈkaʊntɪŋ//ˈkaʊntɪŋ/

Counting có nghĩa là tổng số được tính (dạng biến thể ngữ pháp của "count").

Định nghĩa Anh - Anh: Determine the number or amount of.

Họ từ:count(động từ (v))/counter(danh từ (n))/countless(tính từ (adj))/including(giới từ)Bảng họ từ →
Diễn đạt “tổng số được tính”:countingA2/countA2/numberA1/enumerateA2/numerateA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.countingđộng từ (v)

    Determine the number or amount of.

    Tổng số được tính.

    Đồng nghĩa (SYN):count/number/enumerate/numerate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.countingđộng từ (v)

    Have weight; have import, carry weight.

    Hành động đếm.

    Đồng nghĩa (SYN):count/matter/weigh
  3. 3.countingdanh từ (n)

    The total number counted.

    Một nhà quý tộc (ở nhiều quốc gia khác nhau) có cấp bậc ngang bằng với một bá tước người Anh.

    Đồng nghĩa (SYN):count
  4. 4.countingđộng từ (v)

    Show consideration for.

    Xác định số lượng hoặc số lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):count/consider/weigh
  5. 5.countingdanh từ (n)

    The act of counting.

    Có trọng lượng.

  6. 6.countingdanh từ (n)

    A nobleman (in various countries) having rank equal to a British earl.

    Thể hiện sự quan tâm đối với.

    Đồng nghĩa (SYN):count
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): counting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

count ↔ counting

Mục từ "counting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "count, including" (tổng số được tính).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: counting

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "counting" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: count: động từ (v), counter: danh từ (n), countless: tính từ (adj), including: giới từ (prep).

countđộng từ (v)/ˈkaʊnt/

tổng số được tính

•

Skirted by the south end of the Longitudinal railway, Llanquihue counts several ports, with Varas as the oldest-established and the largest.

Nguồn: Joyce, L. E. Elliott (Lilian Elwyn Elliott): Chile today and tomorrow

counterdanh từ (n)/ˈkaʊntɚ/

bảng bao gồm một bề mặt ngang mà trên đó hoạt động kinh doanh được giao dịch

•

Counters and showcases displayed incredible arrays of lingerie, purses, shoes, gloves, scarves, and other accessories.

Nguồn: Hughes, Virginia: Peggy Finds the Theatre

countlesstính từ (adj)/ˈkaʊntləs/

quá nhiều để có thể đếm được

•

But even then the gods were preparing a bitter sorrow for Paris, for Oenone, and for countless generations of mortals otherwhere.

Nguồn: Storr, Francis, 1839-1919 [Editor]: Half a Hundred Hero Tales of Ulysses and The Men of Old

includinggiới từ (prep)/ˌɪnˈkludɪŋ/

bao gồm, kể cả

•

Mystery weaves its spell about the characters, including two brides, their mothers, and the men who wooed them.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: counting

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "counting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • count de
  • count of monte
  • count the cost
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: counting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "counting" phân theo từng nét nghĩa (tổng số được tính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "counting" ở nét nghĩa "tổng số được tính" (ngoài ra "count" còn biểu thị: hành động đếm).

“Skirted by the south end of the Longitudinal railway, Llanquihue counts several ports, with Varas as the oldest-established and the largest.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "counting" khi diễn đạt nét nghĩa: tổng số được tính.

“Four posts were captured, a number of the enemy killed, and three prisoners brought back.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "counting" khi diễn đạt nét nghĩa: tổng số được tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "counting" khi diễn đạt nét nghĩa: tổng số được tính.

Đồng nghĩa với "counting" ở nét nghĩa "hành động đếm" (ngoài ra "matter" còn biểu thị: có trọng lượng).

“As the one is matter in a solid, so the other is matter in a fluid state.”

Đồng nghĩa với "counting" ở nét nghĩa "hành động đếm" (ngoài ra "weigh" còn biểu thị: có cân nặng nhất định).

“The one is as full of fancy as it is bare of facts: the other excludes all fancy, and is weighed down with facts.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: counting

12 câu trong kho sách →
Skirted by the south end of the Longitudinal railway, Llanquihue counts several ports, with Varas as the oldest-established and the largest.
Joyce, L. E. Elliott (Lilian Elwyn Elliott): Chile today and tomorrow, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Curiously enough no book of etiquette has taken count of these violent changes.
Crowninshield, Frank: Manners for the metropolis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Brown counted the stroke and heaved a deep sigh.
Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Expense does not count with this class of exhibitor, but risk to the welfare of their best-beloved pussies undoubtedly does.
Simpson, Frances: The book of the cat, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At Zomba I got it at once, but it is seldom used—the natives rarely counting so high.
Macdonald, Duff: Africana; or, the heart of heathen Africa, Volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I thought you knew that nothing counts with me save His Majesty’s safety and peace?”
Heyer, Georgette: The great Roxhythe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Might we not, in that case, consider them as non-existent and count the two known attributes alone as actual realities?
Various: The Monist, Vol. 3, 1892-1893
Netta, he thought coldly, had counted too much on passion.
O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1925, and the yearbook of the American short story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: counting

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “counting” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Skirted by the south end of the Longitudinal railway, Llanquihue counts several ports, with Varas as the oldest-established and the largest.”

Nguồn: Joyce, L. E. Elliott (Lilian Elwyn Elliott): Chile today and tomorrow

“Curiously enough no book of etiquette has taken count of these violent changes.”

Nguồn: Crowninshield, Frank: Manners for the metropolis

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “counting”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “counting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “counting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “counting” với tần suất cao:

4.472 lần trong kho sách
505 lần trong kho sách
489 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “counting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “counting”:

“Skirted by the south end of the Longitudinal railway, Llanquihue counts several ports, with Varas as the oldest-established and the largest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “counting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɪŋ/; US /ˈkaʊntɪŋ/.

counting (động từ): tổng số được tính

Định nghĩa tiếng Anh: Determine the number or amount of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

count ↔ counting

Họ từ trong dữ liệu: count: động từ (v), counter: danh từ (n), countless: tính từ (adj), including: giới từ (prep)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.472 lần trong kho sách

count de

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "counting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm505 lần trong kho sách

count of monte

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "counting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái489 lần trong kho sách

count the cost

Nét nghĩa mở rộng: have weight; have import, carry weight (hành động đếm)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“At Zomba I got it at once, but it is seldom used—the natives rarely _____ so high.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: counting

At Zomba I got it at once, but it is seldom used—the natives rarely counting so high.

Nguồn: Macdonald, Duff: Africana; or, the heart of heathen Africa, Volume 2 (of 2)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Then the drunken mob began _____ noses to see who of their party were absent to have warned the enemy.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: counting

Then the drunken mob began counting noses to see who of their party were absent to have warned the enemy.

Nguồn: Siringo, Charles A.: A cowboy detective

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “counting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: counting

Hỏi đáp trọng tâm

counting nghĩa là gì (meaning & definition)?

counting (động từ, phát âm Mỹ /ˈkaʊntɪŋ/) có nghĩa là tổng số được tính (dạng biến thể ngữ pháp của "count"). determine the number or amount of

Từ counting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɪŋ/; US /ˈkaʊntɪŋ/.

Từ counting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "counting" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ counting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tổng số được tính - Nét nghĩa 2 [A2]: hành động đếm - Nét nghĩa 3 [A2]: một nhà quý tộc (ở nhiều quốc gia khác nhau) có cấp bậc ngang bằng với một bá tước người Anh - Nét nghĩa 4 [A2]: xác định số lượng hoặc số lượng - Nét nghĩa 5 [A2]: có trọng lượng - Nét nghĩa 6 [A2]: thể hiện sự quan tâm đối với

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ counting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɪŋ/; US /ˈkaʊntɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ counting:

count de; count of monte; count the cost

counting được dùng trong câu như thế nào?

Skirted by the south end of the Longitudinal railway, Llanquihue counts several ports, with Varas as the oldest-established and the largest. (L. E. Elliott Joyce, Chile today and tomorrow; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/counting, mã đối chiếu EV-9B119162. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "counting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "count".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

count, including