Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

clothe

động từ (v)

B2
/ˈkloʊð//ˈkloʊð/
Biến thể:
clothes/ˈkloʊðz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
clothed/ˈkloʊðd/
(Quá khứ / Phân từ)
clothing/ˈkloʊðɪŋ/
(Dạng V-ing)

Clothe có nghĩa là cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền.

Định nghĩa Anh – Anh: Furnish with power or authority.

Họ từ:adorn(động từ (v))·adornment(danh từ (n))·cloak(danh từ (n))·dress(động từ (v))·garment(danh từ (n))·invest(động từ (v))·investment(danh từ (n))·investor(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền”:clotheB2·adornB2·investB1·cloakC1·drapeC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.clotheđộng từ (v)

    Furnish with power or authority.

    Cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền.

    • •

      With these things she adorned herself so gorgeously that she appeared to be a Princess at least.

    Đồng nghĩa (SYN):adorn/invest
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.clotheđộng từ (v)

    Cover as if with clothing.

    Áo choàng.

    Đồng nghĩa (SYN):cloak/drape/robe
  3. 3.clotheđộng từ (v)

    Provide with clothes or put clothes on.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    Đồng nghĩa (SYN):dress/enclothe/garb/raiment/tog/garment
    Trái nghĩa (OPP):undress
  4. 4.clotheđộng từ (v)

    Provide with clothes or put clothes on.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    Đồng nghĩa (SYN):garment/dress/enclothe/garb/raiment/tog
  5. 5.clotheđộng từ (v)

    Furnish with power or authority.

    Cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền.

    Đồng nghĩa (SYN):invest/adorn
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): clothe

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

adorn ↔ clothe

Mục từ "clothe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "adorn, cloak, dress, garment, invest" (cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: clothe

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "clothe" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: adorn: động từ (v), adornment: danh từ (n), cloak: danh từ (n), dress: động từ (v), garment: danh từ (n), invest: động từ (v), investment: danh từ (n), investor: danh từ (n).

adornđộng từ (v)/əˈdɔɹn/

tô điểm

•

With these things she adorned herself so gorgeously that she appeared to be a Princess at least.

Nguồn: Parry, Edward Abbott, Sir: Don Quixote of the Mancha, Retold by Judge Parry

adornmentdanh từ (n)/əˈdɔɹnmənt/

một trang trí màu sắc hoặc sự quan tâm được thêm vào để làm giảm sự đơn giản

•

The same method of adornment may be seen among the aborigines of Alaska and other regions of the North Pacific, to-day.

Ngày nay, phương pháp trang điểm tương tự có thể được nhìn thấy ở thổ dân Alaska và các vùng khác ở Bắc Thái Bình Dương.

Nguồn: Brooks, Noah: First Across the Continent The Story of the Exploring Expedition of Lewis and Clark in 1804-5-6

cloakdanh từ (n)/ˈkloʊk/

bất cứ điều gì che đậy hoặc che giấu

•

He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.

Nguồn: Wedeck, Harry E.: Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores

dressđộng từ (v)/ˈdɹɛs/

một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ

•

He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.

Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912

garmentdanh từ (n)/ˈɡɑɹmənt/

một mặt hàng quần áo

•

At the present time the garments they wear are subjected to the most careful examination.

Nguồn: Knox, Thomas Wallace: The Underground World: A mirror of life below the surface

investđộng từ (v)/ˌɪnˈvɛst/

đầu tư

•

And no reasoning under the sun can invest an aggressor with that right.

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Girl Philippa

investmentdanh từ (n)/ˌɪnˈvɛstmənt/

hành động đầu tư

•

The investment was only a concession made to the general-in-chief, and his attention was entirely given to the attack on the north.

Nguồn: Viollet-le-Duc, Eugène-Emmanuel: Annals of a Fortress

investordanh từ (n)/ˌɪnˈvɛstɚ/

một người cam kết vốn để đạt được lợi nhuận tài chính

•

But, happily for the investor, forgery is an affair of practice.

Nhưng, thật may mắn cho nhà đầu tư, việc giả mạo là một việc thường xuyên xảy ra.

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 07

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: clothe

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "clothe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • richly adorn
  • adorn the walls
  • profusely adorn
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: clothe

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "clothe" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "clothe" ở nét nghĩa "cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền" (ngoài ra "adorn" còn biểu thị: tô điểm).

“With these things she adorned herself so gorgeously that she appeared to be a Princess at least.”

Đồng nghĩa với "clothe" ở nét nghĩa "cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền" (ngoài ra "invest" còn biểu thị: đầu tư).

“And no reasoning under the sun can invest an aggressor with that right.”

Đồng nghĩa với "clothe" ở nét nghĩa "áo choàng" (ngoài ra "cloak" còn biểu thị: ẩn dưới vẻ ngoài giả tạo).

“He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clothe" khi diễn đạt nét nghĩa: áo choàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "clothe" khi diễn đạt nét nghĩa: áo choàng.

Đồng nghĩa với "clothe" ở nét nghĩa "cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ).

“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: clothe

12 câu trong kho sách →
With these things she adorned herself so gorgeously that she appeared to be a Princess at least.
Parry, Edward Abbott, Sir: Don Quixote of the Mancha, Retold by Judge Parry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And he saw that splendid city containing seven-storied and eight*storied edifices, studded with crystal and adorned with gold.
Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam
The entire depot is present, and the people of the district bring us flowers with which we adorn our rifles.
Roujon, Jacques: Battles & Bivouacs: A French soldier's note-book
"I have no doubt the dress and the flower did look well, considering what a pretty girl it was adorning," was Mary's reply.
Wood, Henry, Mrs.: The Master of Greylands: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And it mixed itself oddly with another face, a pale face framed in a high coat collar, and adorned with a very sharp nose.
Buchan, John: Midwinter: Certain Travellers in Old England, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These bunches contain the rudiments of the wings, which adorn the insect when in its perfect state.
Adams, George: Essays on the Microscope Containing a Practical Description of the Most Improved Microscopes, a General History of Insects, etc., etc.
At Karli, the eight figures that originally adorned the porch are chiefs with their wives, in pairs.
Fergusson, James: History of Indian and Eastern Architecture, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had only a few black stripes to adorn the brown of his coat.
Chaffee, Allen: Chinook, the Cinnamon Cub, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: clothe

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “clothe” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“With these things she adorned herself so gorgeously that she appeared to be a Princess at least.”

Nguồn: Parry, Edward Abbott, Sir: Don Quixote of the Mancha, Retold by Judge Parry

“And he saw that splendid city containing seven-storied and eight*storied edifices, studded with crystal and adorned with gold.”

Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “clothe”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “clothe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “clothe”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “clothe” với tần suất cao:

227 lần trong kho sách
238 lần trong kho sách
38 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “clothe”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “clothe”:

Đồng nghĩa:adorninvestcloakdrape

“With these things she adorned herself so gorgeously that she appeared to be a Princess at least.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “clothe”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkloʊð/; US /ˈkloʊð/.

clothe (động từ): cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền

Định nghĩa tiếng Anh: Furnish with power or authority.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

adorn ↔ clothe

Họ từ trong dữ liệu: adorn: động từ (v) · adornment: danh từ (n) · cloak: danh từ (n) · dress: động từ (v) · garment: danh từ (n) · invest: động từ (v) · investment: danh từ (n) · investor: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi227 lần trong kho sách

richly adorn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "clothe" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm238 lần trong kho sách

adorn the walls

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "clothe" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái38 lần trong kho sách

profusely adorn

Nét nghĩa mở rộng: cover as if with clothing (áo choàng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “clothe”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: clothe

Hỏi đáp trọng tâm

clothe nghĩa là gì (meaning & definition)?

clothe (động từ, phát âm Mỹ /ˈkloʊð/) có nghĩa là cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "adorn"). furnish with power or authority

Từ clothe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkloʊð/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkloʊð/; US /ˈkloʊð/.

Từ clothe là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "clothe" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: clothes; Quá khứ / Phân từ: clothed; Dạng V-ing: clothing.

Các nét nghĩa của từ clothe theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền (Ví dụ: “With these things she adorned herself so gorgeously that she appeared to be a Princess at least.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: áo choàng - Nét nghĩa 3 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 4 [B1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 5 [B1]: cung cấp quyền lực hoặc thẩm quyền

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ clothe:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkloʊð/; US /ˈkloʊð/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: clothes; Quá khứ / Phân từ: clothed; Dạng V-ing: clothing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ clothe:

richly adorn; adorn the walls; profusely adorn

clothe được dùng trong câu như thế nào?

With these things she adorned herself so gorgeously that she appeared to be a Princess at least. (Edward Abbott, Sir Parry, Don Quixote of the Mancha, Retold by Judge Parry. Nguồn: Project Gutenberg #55106.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/clothe, mã đối chiếu EV-77791ECA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "clothe" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "adorn, cloak, dress, garment, invest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

adorn, cloak, dress, garment, invest