Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

garb

danh từ (n)

A1
/ˈɡɑɹb//ˈɡɑɹb/

Garb có nghĩa là quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

Định nghĩa Anh – Anh: Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.

Họ từ:attire(danh từ (n))·dress(động từ (v))·garment(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.garbdanh từ (n)

    Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.

    Quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):attire/dress
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.garbđộng từ (v)

    Provide with clothes or put clothes on.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    Đồng nghĩa (SYN):dress/clothe/enclothe/raiment/tog/garment
    Trái nghĩa (OPP):undress
  3. 3.garbdanh từ (n)

    Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    Đồng nghĩa (SYN):dress/attire
  4. 4.garbđộng từ (v)

    Provide with clothes or put clothes on.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    Đồng nghĩa (SYN):garment/dress/clothe/enclothe/raiment/tog
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): garb

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

attire ↔ garb

Mục từ "garb" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attire, dress, garment" (quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: garb

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "garb" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: attire: danh từ (n), dress: động từ (v), garment: danh từ (n).

attiredanh từ (n)/əˈtaɪɚ/

quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể

•

Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.

Nguồn: Gallizier, Nathan: The Hill of Venus

dressđộng từ (v)/ˈdɹɛs/

một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ

•

He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.

Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912

garmentdanh từ (n)/ˈɡɑɹmənt/

một mặt hàng quần áo

•

At the present time the garments they wear are subjected to the most careful examination.

Nguồn: Knox, Thomas Wallace: The Underground World: A mirror of life below the surface

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: garb

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "garb". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • richly attire
  • holiday attire
  • gorgeously attire
  • male attire
  • elegantly attire
  • splendidly attire
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: garb

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "garb" phân theo từng nét nghĩa (quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "garb" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”

Đồng nghĩa với "garb" ở nét nghĩa "quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: quần áo nói chung).

“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "garb" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "garb" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "garb" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "garb" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: garb

12 câu trong kho sách →
Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.
Gallizier, Nathan: The Hill of Venus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I thought his attire would hardly be in accordance with the title of Don, by which the señora introduced him.
Henty, G. A. (George Alfred), 1832-1902 [Editor]: Yule Logs: Longmans' Christmas Annual for 1898, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What she had expected to see the heir attired in, Mrs. Layne never afterwards settled with herself: perhaps purple and miniver.
Wood, Henry, Mrs.: Johnny Ludlow, Second Series, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had changed her attire, but her clothes were still those of a lad.
Russell, William Clark: My Danish Sweetheart: A Novel. Volume 1 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A slim, graceful figure of medium height, with a face that in some towns would have attracted more attention than the attire.
Douglas, Amanda M.: A Little Girl in Old St. Louis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But as they do not possess sufficient of our manufactures to dress themselves completely in our style, they frequently exhibit a sort of motley attire.
Figuier, Louis: The Human Race, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Angels, crimson-winged, in green attire, seemed to descend the burning stair of heaven.
Deeping, Warwick: Love Among the Ruins, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was headed by a number of men with hatchets, and attired in odd-looking garments.
Various: Strange Teas, Dinners, Weddings and Fetes
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: garb

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “garb” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”

Nguồn: Gallizier, Nathan: The Hill of Venus

“I thought his attire would hardly be in accordance with the title of Don, by which the señora introduced him.”

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred), 1832-1902 [Editor]: Yule Logs: Longmans' Christmas Annual for 1898

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “garb”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “garb” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “garb”

Dữ liệu từ nguyên: attire ↔ garb

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “garb”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “garb” với tần suất cao:

239 lần trong kho sách
262 lần trong kho sách
106 lần trong kho sách
253 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “garb”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “garb”:

“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “garb”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹb/; US /ˈɡɑɹb/.

garb (danh từ): quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

attire ↔ garb

Họ từ trong dữ liệu: attire: danh từ (n) · dress: động từ (v) · garment: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi239 lần trong kho sách

richly attire

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "garb" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm262 lần trong kho sách

holiday attire

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "garb" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái106 lần trong kho sách

gorgeously attire

Nét nghĩa mở rộng: provide with clothes or put clothes on (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “garb”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: garb

Hỏi đáp trọng tâm

garb nghĩa là gì (meaning & definition)?

garb (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɑɹb/) có nghĩa là quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attire"). clothing of a distinctive style or for a particular occasion

Từ garb trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɑɹb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹb/; US /ˈɡɑɹb/.

Từ garb là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "garb" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ garb theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 3 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 4 [B1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ garb:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹb/; US /ˈɡɑɹb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ garb:

richly attire; holiday attire; gorgeously attire; male attire; elegantly attire

garb được dùng trong câu như thế nào?

Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands. (Nathan Gallizier, The Hill of Venus. Nguồn: Project Gutenberg #39970.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/garb, mã đối chiếu EV-AFF529C0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "garb" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "attire, dress, garment".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

attire, dress, garment