garb
danh từ (n)
Garb có nghĩa là quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.
Định nghĩa Anh – Anh: Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.garbdanh từ (n)
Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.
Quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •richly attire239 lần trong kho sách
- •holiday attire262 lần trong kho sách
- •gorgeously attire106 lần trong kho sách
- •male attire253 lần trong kho sách
- •elegantly attire106 lần trong kho sách
- •splendidly attire106 lần trong kho sách
- 2.garbđộng từ (v)
Provide with clothes or put clothes on.
Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
- 3.garbdanh từ (n)
Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.
Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
- 4.garbđộng từ (v)
Provide with clothes or put clothes on.
Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Từ nguyên học (Etymology): garb
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
attire ↔ garb
Mục từ "garb" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attire, dress, garment" (quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: garb
Họ từ của "garb" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: attire: danh từ (n), dress: động từ (v), garment: danh từ (n).
quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể
Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.
Nguồn: Gallizier, Nathan: The Hill of Venus
một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912
một mặt hàng quần áo
At the present time the garments they wear are subjected to the most careful examination.
Nguồn: Knox, Thomas Wallace: The Underground World: A mirror of life below the surface
Cụm từ & Collocations: garb
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "garb". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- richly attire
- holiday attire
- gorgeously attire
- male attire
- elegantly attire
- splendidly attire
Đồng nghĩa & Sắc thái: garb
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "garb" phân theo từng nét nghĩa (quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "garb" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.
“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”
Đồng nghĩa với "garb" ở nét nghĩa "quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: quần áo nói chung).
“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "garb" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Đồng nghĩa trực tiếp với "garb" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Đồng nghĩa trực tiếp với "garb" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Câu dẫn chứng văn học: garb
12 câu trong kho sách →Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.I thought his attire would hardly be in accordance with the title of Don, by which the señora introduced him.What she had expected to see the heir attired in, Mrs. Layne never afterwards settled with herself: perhaps purple and miniver.She had changed her attire, but her clothes were still those of a lad.A slim, graceful figure of medium height, with a face that in some towns would have attracted more attention than the attire.But as they do not possess sufficient of our manufactures to dress themselves completely in our style, they frequently exhibit a sort of motley attire.Angels, crimson-winged, in green attire, seemed to descend the burning stair of heaven.It was headed by a number of men with hatchets, and attired in odd-looking garments.Đọc mở rộng theo CEFR: garb
Từ vựng bậcA1→“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”
Nguồn: Gallizier, Nathan: The Hill of Venus
“I thought his attire would hardly be in accordance with the title of Don, by which the señora introduced him.”
Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred), 1832-1902 [Editor]: Yule Logs: Longmans' Christmas Annual for 1898
Cấu trúc & Vận dụng: “garb”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “garb” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “garb”
Dữ liệu từ nguyên: attire ↔ garb
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “garb”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “garb” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “garb”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
garb (danh từ): quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.
attire ↔ garb
Họ từ trong dữ liệu: attire: danh từ (n) · dress: động từ (v) · garment: danh từ (n)
richly attire
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "garb" trong câu.
holiday attire
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "garb" trong câu.
gorgeously attire
Nét nghĩa mở rộng: provide with clothes or put clothes on (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào)
Ứng dụng & Mở rộng: “garb”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “garb” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “garb”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “garb” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “garb” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: garb
Hỏi đáp trọng tâmgarb nghĩa là gì (meaning & definition)?
garb (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɑɹb/) có nghĩa là quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attire"). clothing of a distinctive style or for a particular occasion
Từ garb trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɑɹb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹb/; US /ˈɡɑɹb/.
Từ garb là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "garb" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ garb theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 3 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 4 [B1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ garb:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹb/; US /ˈɡɑɹb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ garb:
richly attire; holiday attire; gorgeously attire; male attire; elegantly attire
garb được dùng trong câu như thế nào?
Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands. (Nathan Gallizier, The Hill of Venus. Nguồn: Project Gutenberg #39970.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)