Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

enclothe

động từ (v)

A1
Biến thể:
enclothes
(Ngôi thứ 3 số ít)
enclothed
(Quá khứ / Phân từ)
enclothing
(Dạng V-ing)

Enclothe có nghĩa là enclothe (động từ) có nghĩa là cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào, cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Định nghĩa Anh – Anh: Provide with clothes or put clothes on.

Họ từ:dress(động từ (v))·garment(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào”:enclotheA1·dressA1·clotheA1·garbA1·raimentA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.enclotheđộng từ (v)

    Provide with clothes or put clothes on.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    • •

      He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.

    Đồng nghĩa (SYN):dress/clothe/garb/raiment/tog/garment
    Trái nghĩa (OPP):undress
  2. 2.enclotheđộng từ (v)

    Provide with clothes or put clothes on.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    Đồng nghĩa (SYN):garment/dress/clothe/garb/raiment/tog
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): enclothe

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dress ↔ enclothe

Mục từ "enclothe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dress, garment" (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: enclothe

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "enclothe" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dress: động từ (v), garment: danh từ (n).

dressđộng từ (v)/ˈdɹɛs/

một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ

•

He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.

Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912

garmentdanh từ (n)/ˈɡɑɹmənt/

một mặt hàng quần áo

•

At the present time the garments they wear are subjected to the most careful examination.

Nguồn: Knox, Thomas Wallace: The Underground World: A mirror of life below the surface

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: enclothe

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "enclothe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dress gown
  • silk dress
  • dress room
  • dress table
  • white dress
  • evening dress

    Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.

    Wallace, Edgar: The crimson circle

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: enclothe

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "enclothe" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "enclothe" ở nét nghĩa "cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ).

“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "enclothe" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enclothe" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enclothe" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enclothe" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enclothe" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

“At the present time the garments they wear are subjected to the most careful examination.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: enclothe

12 câu trong kho sách →
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.
Wallace, Edgar: The crimson circle, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fanny was perfectly satisfied with this, for she could talk dress and society to Lettie very much better than to a man.
Allen, Ida Reade: The breath of slander, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you cannot have a one part dress, then hide the dividing line by a girdle.
Cavalieri, Lina: My secrets of beauty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The young ladies were elegantly dressed in white and gold.
Hill, Constance, 1844?-1929: Mary Russell Mitford and her surroundings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His dress was rude enough, but his speech was accurate, and his face, despite its ruggedness, was sensitive to the play of thought within.
Hawthorne, Julian: Ellice Quentin, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sochi, who thought himself a very well-dressed man, did not take this in very good part.
Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers
"Yes, but in other clothes," laughed Scherer, for Sergievitch seemed to base his doubts rather on the dress of the interlocutor than on anything else.
Ludwig, Emil: Diana
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: enclothe

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “enclothe” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”

Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912

“Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.”

Nguồn: Wallace, Edgar: The crimson circle

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “enclothe”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “enclothe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “enclothe”

Dữ liệu từ nguyên: dress ↔ enclothe

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “enclothe”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “enclothe” với tần suất cao:

4.988 lần trong kho sách
2.203 lần trong kho sách
6.346 lần trong kho sách
2.262 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “enclothe”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “enclothe”:

Đồng nghĩa:dressclothegarbraiment

“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “enclothe”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

enclothe (động từ): cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào

Định nghĩa tiếng Anh: Provide with clothes or put clothes on.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dress ↔ enclothe

Họ từ trong dữ liệu: dress: động từ (v) · garment: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.988 lần trong kho sách

dress gown

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "enclothe" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.203 lần trong kho sách

silk dress

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "enclothe" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.346 lần trong kho sách

dress room

Nét nghĩa mở rộng: provide with clothes or put clothes on (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “enclothe”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: enclothe

Hỏi đáp trọng tâm

enclothe nghĩa là gì (meaning & definition)?

enclothe (động từ) có nghĩa là cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dress"). provide with clothes or put clothes on

Từ enclothe là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "enclothe" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: enclothes; Quá khứ / Phân từ: enclothed; Dạng V-ing: enclothing.

Các nét nghĩa của từ enclothe theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào (Ví dụ: “He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ enclothe:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: enclothes; Quá khứ / Phân từ: enclothed; Dạng V-ing: enclothing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ enclothe:

dress gown; silk dress; dress room; dress table; white dress

enclothe được dùng trong câu như thế nào?

He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion. (G. Greville Moore, Memories of an Old Etonian, 1860-1912. Nguồn: Project Gutenberg #75853.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/enclothe, mã đối chiếu EV-6A942731. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "enclothe" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dress, garment".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

dress, garment