enclothe
động từ (v)
- enclothes
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- enclothed
- (Quá khứ / Phân từ)
- enclothing
- (Dạng V-ing)
Enclothe có nghĩa là enclothe (động từ) có nghĩa là cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào, cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Định nghĩa Anh – Anh: Provide with clothes or put clothes on.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.enclotheđộng từ (v)
Provide with clothes or put clothes on.
Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
- •
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dress gown4.988 lần trong kho sách
- •silk dress2.203 lần trong kho sách
- •dress room6.346 lần trong kho sách
- •dress table2.262 lần trong kho sách
- •white dress2.750 lần trong kho sách
- •evening dress2.083 lần trong kho sách
- •
- 2.enclotheđộng từ (v)
Provide with clothes or put clothes on.
Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Từ nguyên học (Etymology): enclothe
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
dress ↔ enclothe
Mục từ "enclothe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dress, garment" (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào).
Họ từ & Biến thể từ loại: enclothe
Họ từ của "enclothe" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dress: động từ (v), garment: danh từ (n).
một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912
một mặt hàng quần áo
At the present time the garments they wear are subjected to the most careful examination.
Nguồn: Knox, Thomas Wallace: The Underground World: A mirror of life below the surface
Cụm từ & Collocations: enclothe
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "enclothe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dress gown
- silk dress
- dress room
- dress table
- white dress
- evening dress
Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.
Wallace, Edgar: The crimson circle
Đồng nghĩa & Sắc thái: enclothe
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "enclothe" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "enclothe" ở nét nghĩa "cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ).
“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "enclothe" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Đồng nghĩa trực tiếp với "enclothe" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Đồng nghĩa trực tiếp với "enclothe" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Đồng nghĩa trực tiếp với "enclothe" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Câu dẫn chứng văn học: enclothe
12 câu trong kho sách →He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.Fanny was perfectly satisfied with this, for she could talk dress and society to Lettie very much better than to a man.If you cannot have a one part dress, then hide the dividing line by a girdle.The young ladies were elegantly dressed in white and gold.His dress was rude enough, but his speech was accurate, and his face, despite its ruggedness, was sensitive to the play of thought within.Sochi, who thought himself a very well-dressed man, did not take this in very good part."Yes, but in other clothes," laughed Scherer, for Sergievitch seemed to base his doubts rather on the dress of the interlocutor than on anything else.Đọc mở rộng theo CEFR: enclothe
Từ vựng bậcA1→“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”
Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912
“Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.”
Nguồn: Wallace, Edgar: The crimson circle
Cấu trúc & Vận dụng: “enclothe”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “enclothe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “enclothe”
Dữ liệu từ nguyên: dress ↔ enclothe
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “enclothe”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “enclothe” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “enclothe”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
enclothe (động từ): cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào
Định nghĩa tiếng Anh: Provide with clothes or put clothes on.
dress ↔ enclothe
Họ từ trong dữ liệu: dress: động từ (v) · garment: danh từ (n)
dress gown
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "enclothe" trong câu.
silk dress
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "enclothe" trong câu.
dress room
Nét nghĩa mở rộng: provide with clothes or put clothes on (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào)
Ứng dụng & Mở rộng: “enclothe”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “enclothe” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “enclothe”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “enclothe” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “enclothe” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: enclothe
Hỏi đáp trọng tâmenclothe nghĩa là gì (meaning & definition)?
enclothe (động từ) có nghĩa là cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dress"). provide with clothes or put clothes on
Từ enclothe là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "enclothe" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: enclothes; Quá khứ / Phân từ: enclothed; Dạng V-ing: enclothing.
Các nét nghĩa của từ enclothe theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào (Ví dụ: “He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ enclothe:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: enclothes; Quá khứ / Phân từ: enclothed; Dạng V-ing: enclothing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ enclothe:
dress gown; silk dress; dress room; dress table; white dress
enclothe được dùng trong câu như thế nào?
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion. (G. Greville Moore, Memories of an Old Etonian, 1860-1912. Nguồn: Project Gutenberg #75853.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)