Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

raiment

danh từ (n)

A1

Raiment có nghĩa là raiment (danh từ) có nghĩa là sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng, sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng.

Định nghĩa Anh – Anh: Especially fine or decorative clothing.

Họ từ:array(danh từ (n))·dress(động từ (v))·garment(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.raimentdanh từ (n)

    Especially fine or decorative clothing.

    Sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng.

    Đồng nghĩa (SYN):array/regalia
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.raimentđộng từ (v)

    Provide with clothes or put clothes on.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    Đồng nghĩa (SYN):dress/clothe/enclothe/garb/tog/garment
    Trái nghĩa (OPP):undress
  3. 3.raimentđộng từ (v)

    Provide with clothes or put clothes on.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    Đồng nghĩa (SYN):garment/dress/clothe/enclothe/garb/tog
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): raiment

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

array ↔ raiment

Mục từ "raiment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "array, dress, garment" (sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: raiment

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "raiment" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: array: danh từ (n), dress: động từ (v), garment: danh từ (n).

arraydanh từ (n)/ɚˈeɪ/

sự sắp xếp có trật tự

•

Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements.

Nguồn: Smith, Elliott: The Land of Lure: A Story of the Columbia River Basin

dressđộng từ (v)/ˈdɹɛs/

một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ

•

He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.

Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912

garmentdanh từ (n)/ˈɡɑɹmənt/

một mặt hàng quần áo

•

At the present time the garments they wear are subjected to the most careful examination.

Nguồn: Knox, Thomas Wallace: The Underground World: A mirror of life below the surface

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: raiment

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "raiment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • formidable array
  • dimensional array
  • battle array
  • goodly array
  • gorgeously array
  • gorgeous array
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: raiment

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "raiment" phân theo từng nét nghĩa (sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "raiment" ở nét nghĩa "sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng" (ngoài ra "array" còn biểu thị: sự sắp xếp có trật tự).

“Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "raiment" khi diễn đạt nét nghĩa: sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng.

Đồng nghĩa với "raiment" ở nét nghĩa "cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ).

“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "raiment" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "raiment" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "raiment" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: raiment

12 câu trong kho sách →
Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements.
Smith, Elliott: The Land of Lure: A Story of the Columbia River Basin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They are an array of minor ordnance, uninteresting to us, since their attentions would seem to be directed upon the outposts and the outlying forts.
Hamilton, A. (Angus): The Siege of Mafeking (1900), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dotted alongside the road are the bright bluebells, lighting up in true fairy array the darkness made by big, shady trees.
Brandeis, Madeline: The Wee Scotch Piper, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And one of the elders answered, saying unto me, What are these which are arrayed in white robes? and whence came they?
Gilder, Gwendolen Jackson [Compiler]: The Bible for Young People, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Not so much the gown,--I believe she was fond of elaborate boudoir robes,--but the array of jewelry, the glittering scarf and the snake.
Wells, Carolyn: The Curved Blades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Persecution arose, and bitter opposition was arrayed against the Church.
Cowley, Matthias F. (Matthias Foss): Cowley's Talks on Doctrine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Looking backwards, it is a long, thin line from base to summit, the number of horses making an imposing array.
Lynch, H. F. B. (Harry Finnis Blosse): Armenia, Travels and Studies (Volume 2 of 2) The Turkish Provinces, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Counters and showcases displayed incredible arrays of lingerie, purses, shoes, gloves, scarves, and other accessories.
Hughes, Virginia: Peggy Finds the Theatre, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: raiment

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “raiment” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements.”

Nguồn: Smith, Elliott: The Land of Lure: A Story of the Columbia River Basin

“They are an array of minor ordnance, uninteresting to us, since their attentions would seem to be directed upon the outposts and the outlying forts.”

Nguồn: Hamilton, A. (Angus): The Siege of Mafeking (1900)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “raiment”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “raiment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “raiment”

Dữ liệu từ nguyên: array ↔ raiment

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “raiment”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “raiment” với tần suất cao:

209 lần trong kho sách
124 lần trong kho sách
593 lần trong kho sách
109 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “raiment”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “raiment”:

“Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “raiment”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

raiment (danh từ): sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng

Định nghĩa tiếng Anh: Especially fine or decorative clothing.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

array ↔ raiment

Họ từ trong dữ liệu: array: danh từ (n) · dress: động từ (v) · garment: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi209 lần trong kho sách

formidable array

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "raiment" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm124 lần trong kho sách

dimensional array

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "raiment" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái593 lần trong kho sách

battle array

Nét nghĩa mở rộng: provide with clothes or put clothes on (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “raiment”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: raiment

Hỏi đáp trọng tâm

raiment nghĩa là gì (meaning & definition)?

raiment (danh từ) có nghĩa là sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "array"). especially fine or decorative clothing

Từ raiment là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "raiment" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ raiment theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng - Nét nghĩa 2 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 3 [B1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ raiment:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ raiment:

formidable array; dimensional array; battle array; goodly array; gorgeously array

raiment được dùng trong câu như thế nào?

Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements. (Elliott Smith, The Land of Lure: A Story of the Columbia River Basin. Nguồn: Project Gutenberg #36999.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/raiment, mã đối chiếu EV-DC233143. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "raiment" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "array, dress, garment".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

array, dress, garment