raiment
danh từ (n)
Raiment có nghĩa là raiment (danh từ) có nghĩa là sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng, sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng.
Định nghĩa Anh – Anh: Especially fine or decorative clothing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.raimentdanh từ (n)
Especially fine or decorative clothing.
Sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •formidable array209 lần trong kho sách
- •dimensional array124 lần trong kho sách
- •battle array593 lần trong kho sách
- •goodly array109 lần trong kho sách
- •gorgeously array71 lần trong kho sách
- •gorgeous array95 lần trong kho sách
- 2.raimentđộng từ (v)
Provide with clothes or put clothes on.
Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
- 3.raimentđộng từ (v)
Provide with clothes or put clothes on.
Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Từ nguyên học (Etymology): raiment
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
array ↔ raiment
Mục từ "raiment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "array, dress, garment" (sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng).
Họ từ & Biến thể từ loại: raiment
Họ từ của "raiment" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: array: danh từ (n), dress: động từ (v), garment: danh từ (n).
sự sắp xếp có trật tự
Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements.
Nguồn: Smith, Elliott: The Land of Lure: A Story of the Columbia River Basin
một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912
một mặt hàng quần áo
At the present time the garments they wear are subjected to the most careful examination.
Nguồn: Knox, Thomas Wallace: The Underground World: A mirror of life below the surface
Cụm từ & Collocations: raiment
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "raiment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- formidable array
- dimensional array
- battle array
- goodly array
- gorgeously array
- gorgeous array
Đồng nghĩa & Sắc thái: raiment
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "raiment" phân theo từng nét nghĩa (sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "raiment" ở nét nghĩa "sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng" (ngoài ra "array" còn biểu thị: sự sắp xếp có trật tự).
“Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "raiment" khi diễn đạt nét nghĩa: sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng.
Đồng nghĩa với "raiment" ở nét nghĩa "cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ).
“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "raiment" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Đồng nghĩa trực tiếp với "raiment" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Câu dẫn chứng văn học: raiment
12 câu trong kho sách →Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements.They are an array of minor ordnance, uninteresting to us, since their attentions would seem to be directed upon the outposts and the outlying forts.Dotted alongside the road are the bright bluebells, lighting up in true fairy array the darkness made by big, shady trees.And one of the elders answered, saying unto me, What are these which are arrayed in white robes? and whence came they?Not so much the gown,--I believe she was fond of elaborate boudoir robes,--but the array of jewelry, the glittering scarf and the snake.Persecution arose, and bitter opposition was arrayed against the Church.Looking backwards, it is a long, thin line from base to summit, the number of horses making an imposing array.Counters and showcases displayed incredible arrays of lingerie, purses, shoes, gloves, scarves, and other accessories.Đọc mở rộng theo CEFR: raiment
Từ vựng bậcA1→“Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements.”
Nguồn: Smith, Elliott: The Land of Lure: A Story of the Columbia River Basin
“They are an array of minor ordnance, uninteresting to us, since their attentions would seem to be directed upon the outposts and the outlying forts.”
Nguồn: Hamilton, A. (Angus): The Siege of Mafeking (1900)
Cấu trúc & Vận dụng: “raiment”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “raiment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “raiment”
Dữ liệu từ nguyên: array ↔ raiment
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “raiment”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “raiment” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “raiment”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
raiment (danh từ): sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng
Định nghĩa tiếng Anh: Especially fine or decorative clothing.
array ↔ raiment
Họ từ trong dữ liệu: array: danh từ (n) · dress: động từ (v) · garment: danh từ (n)
formidable array
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "raiment" trong câu.
dimensional array
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "raiment" trong câu.
battle array
Nét nghĩa mở rộng: provide with clothes or put clothes on (cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào)
Ứng dụng & Mở rộng: “raiment”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “raiment” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “raiment”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “raiment” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “raiment” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: raiment
Hỏi đáp trọng tâmraiment nghĩa là gì (meaning & definition)?
raiment (danh từ) có nghĩa là sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "array"). especially fine or decorative clothing
Từ raiment là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "raiment" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ raiment theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sắp xếp có trật tự hoặc hợp lý trong một dòng hoặc như thể trong một dòng - Nét nghĩa 2 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 3 [B1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ raiment:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ raiment:
formidable array; dimensional array; battle array; goodly array; gorgeously array
raiment được dùng trong câu như thế nào?
Here was a battle field, the opposing forces being poverty, courage and determination, arrayed against the elements. (Elliott Smith, The Land of Lure: A Story of the Columbia River Basin. Nguồn: Project Gutenberg #36999.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)