robe
động từ (v)
Robe có nghĩa là áo choàng.
Định nghĩa Anh – Anh: Cover as if with clothing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.robeđộng từ (v)
Cover as if with clothing.
Áo choàng.
- •
He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •invisibility cloak256 lần trong kho sách
- •fur cloak437 lần trong kho sách
- •scarlet cloak386 lần trong kho sách
- •velvet cloak253 lần trong kho sách
- •opera cloak200 lần trong kho sách
- •travelling cloak238 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): robe
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
cloak ↔ robe
Mục từ "robe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cloak" (áo choàng).
Họ từ & Biến thể từ loại: robe
Họ từ của "robe" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: cloak: danh từ (n).
bất cứ điều gì che đậy hoặc che giấu
He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.
Nguồn: Wedeck, Harry E.: Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores
Cụm từ & Collocations: robe
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "robe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- invisibility cloak
- fur cloak
- scarlet cloak
- velvet cloak
- opera cloak
- travelling cloak
Đồng nghĩa & Sắc thái: robe
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "robe" phân theo từng nét nghĩa (áo choàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "robe" ở nét nghĩa "áo choàng" (ngoài ra "cloak" còn biểu thị: ẩn dưới vẻ ngoài giả tạo).
“He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”
Câu dẫn chứng văn học: robe
12 câu trong kho sách →He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.The mist hung around them like a hungry shroud, eager to cloak everything on the planet with its muggy wetness.She is robed now in a cloak of flame and a scarlet cap of liberty crowns her.And if any man will sue thee at the law, and take away thy cloak, let him have thy coat also.Presently another shepherd entered, dressed like the rest in a linen smock, though over it he had thrown a heavy cloak.All were to carry arms, but they were to be concealed under long black cloaks.I threw on a long ermine cloak and went on to the bridge.Reaching the Plaza, in the shade of the cathedral, he spreads his cloak, rolling a rim.Đọc mở rộng theo CEFR: robe
Từ vựng bậcC1→“He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”
Nguồn: Wedeck, Harry E.: Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores
“The mist hung around them like a hungry shroud, eager to cloak everything on the planet with its muggy wetness.”
Nguồn: McKimmey, James: Where the Gods Decide
Cấu trúc & Vận dụng: “robe”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “robe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “robe”
Dữ liệu từ nguyên: cloak ↔ robe
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “robe”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “robe” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “robe”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
robe (động từ): áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh: Cover as if with clothing.
cloak ↔ robe
Họ từ trong dữ liệu: cloak: danh từ (n)
invisibility cloak
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "robe" trong câu.
fur cloak
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "robe" trong câu.
scarlet cloak
Mở rộng biên độ diễn đạt với "robe".
“She is _____ now in a cloak of flame and a scarlet cap of liberty crowns her.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: robed
She is robed now in a cloak of flame and a scarlet cap of liberty crowns her.
Nguồn: Howard, Sidney Coe: "Lexington": A Pageant-Drama of the American Freedom
Ứng dụng & Mở rộng: “robe”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “robe” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “robe”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “robe” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “robe” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: robe
Hỏi đáp trọng tâmrobe nghĩa là gì (meaning & definition)?
robe (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹoʊb/) có nghĩa là áo choàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cloak"). cover as if with clothing
Từ robe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹoʊb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊb/; US /ˈɹoʊb/.
Từ robe là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "robe" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: robes; Quá khứ / Phân từ: robed; Dạng V-ing: robing.
Các nét nghĩa của từ robe theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: áo choàng (Ví dụ: “He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ robe:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊb/; US /ˈɹoʊb/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: robes; Quá khứ / Phân từ: robed; Dạng V-ing: robing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ robe:
invisibility cloak; fur cloak; scarlet cloak; velvet cloak; opera cloak
robe được dùng trong câu như thế nào?
He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe. (Harry E. Wedeck, Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores. Nguồn: Project Gutenberg #63577.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)