Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

robe

động từ (v)

C1
/ˈɹoʊb//ˈɹoʊb/
Biến thể:
robes/ˈɹoʊbz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
robed/ˈɹoʊbd/
(Quá khứ / Phân từ)
robing/ˈɹoʊbɪŋ/
(Dạng V-ing)

Robe có nghĩa là áo choàng.

Định nghĩa Anh – Anh: Cover as if with clothing.

Họ từ:cloak(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “áo choàng”:robeC1·cloakC1·clotheC1·drapeC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1·Lớp6
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.robeđộng từ (v)

    Cover as if with clothing.

    Áo choàng.

    • •

      He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.

    Đồng nghĩa (SYN):cloak/clothe/drape
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): robe

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

cloak ↔ robe

Mục từ "robe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cloak" (áo choàng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: robe

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "robe" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: cloak: danh từ (n).

cloakdanh từ (n)/ˈkloʊk/

bất cứ điều gì che đậy hoặc che giấu

•

He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.

Nguồn: Wedeck, Harry E.: Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: robe

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "robe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • invisibility cloak
  • fur cloak
  • scarlet cloak
  • velvet cloak
  • opera cloak
  • travelling cloak
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: robe

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "robe" phân theo từng nét nghĩa (áo choàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "robe" ở nét nghĩa "áo choàng" (ngoài ra "cloak" còn biểu thị: ẩn dưới vẻ ngoài giả tạo).

“He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "robe" khi diễn đạt nét nghĩa: áo choàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "robe" khi diễn đạt nét nghĩa: áo choàng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: robe

12 câu trong kho sách →
He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.
Wedeck, Harry E.: Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The mist hung around them like a hungry shroud, eager to cloak everything on the planet with its muggy wetness.
McKimmey, James: Where the Gods Decide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She is robed now in a cloak of flame and a scarlet cap of liberty crowns her.
Howard, Sidney Coe: "Lexington": A Pageant-Drama of the American Freedom, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And if any man will sue thee at the law, and take away thy cloak, let him have thy coat also.
Braght, Thieleman J. van (Thieleman Janszoon): The Bloody Theatre, or Martyrs Mirror of the Defenseless Christians who baptized only upon confession of faith, and who suffered and died for the testimony of Jesus, their savior, from the time of Christ to the year A.D. 1660, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Presently another shepherd entered, dressed like the rest in a linen smock, though over it he had thrown a heavy cloak.
Syrett, Netta: The Old Miracle Plays of England, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All were to carry arms, but they were to be concealed under long black cloaks.
Vaeth, Joseph Anthony: Tirant lo Blanch; a study of its authorship, principal sources and historical setting, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I threw on a long ermine cloak and went on to the bridge.
Bernhardt, Sarah: Memories of My Life Being My Personal, Professional, and Social Recollections as Woman and Artist, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Reaching the Plaza, in the shade of the cathedral, he spreads his cloak, rolling a rim.
Pratt, Ella Farman: All the World Over: Interesting Stories of Travel, Thrilling Adventure and Home Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: robe

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “robe” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”

Nguồn: Wedeck, Harry E.: Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores

“The mist hung around them like a hungry shroud, eager to cloak everything on the planet with its muggy wetness.”

Nguồn: McKimmey, James: Where the Gods Decide

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “robe”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “robe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “robe”

Dữ liệu từ nguyên: cloak ↔ robe

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “robe”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “robe” với tần suất cao:

256 lần trong kho sách
437 lần trong kho sách
386 lần trong kho sách
253 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “robe”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “robe”:

Đồng nghĩa:cloakclothedrape

“He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “robe”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊb/; US /ˈɹoʊb/.

robe (động từ): áo choàng

Định nghĩa tiếng Anh: Cover as if with clothing.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

cloak ↔ robe

Họ từ trong dữ liệu: cloak: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi256 lần trong kho sách

invisibility cloak

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "robe" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm437 lần trong kho sách

fur cloak

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "robe" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái386 lần trong kho sách

scarlet cloak

Mở rộng biên độ diễn đạt với "robe".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She is _____ now in a cloak of flame and a scarlet cap of liberty crowns her.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: robed

She is robed now in a cloak of flame and a scarlet cap of liberty crowns her.

Nguồn: Howard, Sidney Coe: "Lexington": A Pageant-Drama of the American Freedom

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “robe”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: robe

Hỏi đáp trọng tâm

robe nghĩa là gì (meaning & definition)?

robe (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹoʊb/) có nghĩa là áo choàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cloak"). cover as if with clothing

Từ robe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹoʊb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊb/; US /ˈɹoʊb/.

Từ robe là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "robe" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: robes; Quá khứ / Phân từ: robed; Dạng V-ing: robing.

Các nét nghĩa của từ robe theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: áo choàng (Ví dụ: “He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ robe:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊb/; US /ˈɹoʊb/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: robes; Quá khứ / Phân từ: robed; Dạng V-ing: robing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ robe:

invisibility cloak; fur cloak; scarlet cloak; velvet cloak; opera cloak

robe được dùng trong câu như thế nào?

He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe. (Harry E. Wedeck, Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores. Nguồn: Project Gutenberg #63577.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/robe, mã đối chiếu EV-AEEF2F21. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "robe" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "cloak".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cloak