robed
tính từ (adj)
Robed có nghĩa là mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.
Định nghĩa Anh – Anh: Dressed or clothed especially in fine attire.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.robedtính từ (adj)
Dressed or clothed especially in fine attire.
Mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.
- •
It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.
- •
Từ nguyên học (Etymology): robed
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
dressed ↔ robed
Mục từ "robed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dressed" (mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp).
Họ từ & Biến thể từ loại: robed
Họ từ của "robed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dressed: tính từ (adj).
mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp
It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.
Nguồn: Frank, Waldo David: Rahab
Cụm từ & Collocations: robed
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "robed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: robed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "robed" phân theo từng nét nghĩa (mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "robed" ở nét nghĩa "mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp" (ngoài ra "dressed" còn biểu thị: được điều trị bằng thuốc và lớp phủ bảo vệ).
“It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.
Câu dẫn chứng văn học: robed
12 câu trong kho sách →It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.He is dressed in a slightly old-fashioned black coat, and wears a white necktie.He had dressed almost mechanically, and he had a strange feeling of dissatisfaction.When I was dressed I wiped my knife in the earth.He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.Now let us see how soon you will be dressed."He soon dressed himself in a neat suit of mourning (waistcoat excepted) wearing his half-boots over a pair of black silk stockings.The young ladies were elegantly dressed in white and gold.Đọc mở rộng theo CEFR: robed
Từ vựng bậcA2→“It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.”
Nguồn: Frank, Waldo David: Rahab
“He is dressed in a slightly old-fashioned black coat, and wears a white necktie.”
Nguồn: Ibsen, Henrik: The collected works of Henrik Ibsen, Vol. 11 (of 11)
Cấu trúc & Vận dụng: “robed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “robed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “robed”
Dữ liệu từ nguyên: dressed ↔ robed
Gợi ý luyện tập với “robed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
robed (tính từ): mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp
Định nghĩa tiếng Anh: Dressed or clothed especially in fine attire.
dressed ↔ robed
Họ từ trong dữ liệu: dressed: tính từ (adj)
robed: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "robed" trong câu.
Đồng nghĩa: dressed, appareled, attired, garbed
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "robed" trong câu.
robed ↔ dressed · appareled · attired · garbed
Mở rộng biên độ diễn đạt với "robed".
Ứng dụng & Mở rộng: “robed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “robed” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “robed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “robed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “robed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: robed
Hỏi đáp trọng tâmrobed nghĩa là gì (meaning & definition)?
robed (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹoʊbd/) có nghĩa là mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dressed"). dressed or clothed especially in fine attire
Từ robed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹoʊbd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊbd/; US /ˈɹoʊbd/.
Từ robed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "robed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ robed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp (Ví dụ: “It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ robed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊbd/; US /ˈɹoʊbd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
robed được dùng trong câu như thế nào?
It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes. (Waldo David Frank, Rahab. Nguồn: Project Gutenberg #73590.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)