Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

robed

tính từ (adj)

A2
/ˈɹoʊbd//ˈɹoʊbd/

Robed có nghĩa là mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.

Định nghĩa Anh – Anh: Dressed or clothed especially in fine attire.

Họ từ:dressed(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.robedtính từ (adj)

    Dressed or clothed especially in fine attire.

    Mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.

    • •

      It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): robed

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dressed ↔ robed

Mục từ "robed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dressed" (mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: robed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "robed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dressed: tính từ (adj).

dressedtính từ (adj)/ˈdɹɛst/

mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp

•

It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.

Nguồn: Frank, Waldo David: Rahab

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: robed

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "robed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: robed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "robed" phân theo từng nét nghĩa (mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "robed" ở nét nghĩa "mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp" (ngoài ra "dressed" còn biểu thị: được điều trị bằng thuốc và lớp phủ bảo vệ).

“It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "robed" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: robed

12 câu trong kho sách →
It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.
Frank, Waldo David: Rahab, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He is dressed in a slightly old-fashioned black coat, and wears a white necktie.
Ibsen, Henrik: The collected works of Henrik Ibsen, Vol. 11 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had dressed almost mechanically, and he had a strange feeling of dissatisfaction.
Wallace, Edgar: The dark eyes of London, Nguyên văn tác phẩm
When I was dressed I wiped my knife in the earth.
Drake, H. B. (Henry Burgess): Cursed be the treasure, Nguyên văn tác phẩm
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now let us see how soon you will be dressed."
Guernsey, Lucy Ellen: Lolla, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He soon dressed himself in a neat suit of mourning (waistcoat excepted) wearing his half-boots over a pair of black silk stockings.
Burke, Peter: Celebrated naval and military trials, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The young ladies were elegantly dressed in white and gold.
Hill, Constance, 1844?-1929: Mary Russell Mitford and her surroundings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: robed

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “robed” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.”

Nguồn: Frank, Waldo David: Rahab

“He is dressed in a slightly old-fashioned black coat, and wears a white necktie.”

Nguồn: Ibsen, Henrik: The collected works of Henrik Ibsen, Vol. 11 (of 11)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “robed”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “robed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “robed”

Dữ liệu từ nguyên: dressed ↔ robed

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “robed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “robed”:

“It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “robed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊbd/; US /ˈɹoʊbd/.

robed (tính từ): mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp

Định nghĩa tiếng Anh: Dressed or clothed especially in fine attire.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dressed ↔ robed

Họ từ trong dữ liệu: dressed: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

robed: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "robed" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: dressed, appareled, attired, garbed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "robed" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

robed ↔ dressed · appareled · attired · garbed

Mở rộng biên độ diễn đạt với "robed".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “robed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: robed

Hỏi đáp trọng tâm

robed nghĩa là gì (meaning & definition)?

robed (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹoʊbd/) có nghĩa là mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dressed"). dressed or clothed especially in fine attire

Từ robed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹoʊbd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊbd/; US /ˈɹoʊbd/.

Từ robed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "robed" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ robed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp (Ví dụ: “It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ robed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊbd/; US /ˈɹoʊbd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

robed được dùng trong câu như thế nào?

It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes. (Waldo David Frank, Rahab. Nguồn: Project Gutenberg #73590.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/robed, mã đối chiếu EV-0A11A250. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "robed" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dressed".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dressed