Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

attired

danh từ (n)

A2
/əˈtaɪɹd//əˈtaɪɹd/

Attired có nghĩa là quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "attire").

Định nghĩa Anh – Anh: Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.

Họ từ:attire(danh từ (n))·dressed(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.attireddanh từ (n)

    Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.

    Quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):attire/garb/dress
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.attiredđộng từ (v)

    Put on special clothes to appear particularly appealing and attractive.

    Mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn.

  3. 3.attiredtính từ (adj)

    Dressed or clothed especially in fine attire.

    Mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): attired

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

attire ↔ attired

Mục từ "attired" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attire, dressed" (quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: attired

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "attired" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: attire: danh từ (n), dressed: tính từ (adj).

attiredanh từ (n)/əˈtaɪɚ/

quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể

•

Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.

Nguồn: Gallizier, Nathan: The Hill of Venus

dressedtính từ (adj)/ˈdɹɛst/

mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp

•

It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.

Nguồn: Frank, Waldo David: Rahab

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: attired

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "attired". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • richly attire
  • holiday attire
  • gorgeously attire
  • male attire
  • elegantly attire
  • splendidly attire
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: attired

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "attired" phân theo từng nét nghĩa (quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "attired" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "attired" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

Đồng nghĩa với "attired" ở nét nghĩa "quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: quần áo nói chung).

“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "attired" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "attired" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "attired" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: attired

12 câu trong kho sách →
Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.
Gallizier, Nathan: The Hill of Venus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I thought his attire would hardly be in accordance with the title of Don, by which the señora introduced him.
Henty, G. A. (George Alfred), 1832-1902 [Editor]: Yule Logs: Longmans' Christmas Annual for 1898, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What she had expected to see the heir attired in, Mrs. Layne never afterwards settled with herself: perhaps purple and miniver.
Wood, Henry, Mrs.: Johnny Ludlow, Second Series, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had changed her attire, but her clothes were still those of a lad.
Russell, William Clark: My Danish Sweetheart: A Novel. Volume 1 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A slim, graceful figure of medium height, with a face that in some towns would have attracted more attention than the attire.
Douglas, Amanda M.: A Little Girl in Old St. Louis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But as they do not possess sufficient of our manufactures to dress themselves completely in our style, they frequently exhibit a sort of motley attire.
Figuier, Louis: The Human Race, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Angels, crimson-winged, in green attire, seemed to descend the burning stair of heaven.
Deeping, Warwick: Love Among the Ruins, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was headed by a number of men with hatchets, and attired in odd-looking garments.
Various: Strange Teas, Dinners, Weddings and Fetes
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: attired

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “attired” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”

Nguồn: Gallizier, Nathan: The Hill of Venus

“I thought his attire would hardly be in accordance with the title of Don, by which the señora introduced him.”

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred), 1832-1902 [Editor]: Yule Logs: Longmans' Christmas Annual for 1898

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “attired”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “attired” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “attired”

Dữ liệu từ nguyên: attire ↔ attired

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “attired”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “attired” với tần suất cao:

239 lần trong kho sách
262 lần trong kho sách
106 lần trong kho sách
253 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “attired”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “attired”:

“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “attired”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtaɪɹd/; US /əˈtaɪɹd/.

attired (danh từ): quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

attire ↔ attired

Họ từ trong dữ liệu: attire: danh từ (n) · dressed: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi239 lần trong kho sách

richly attire

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "attired" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm262 lần trong kho sách

holiday attire

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "attired" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái106 lần trong kho sách

gorgeously attire

Nét nghĩa mở rộng: put on special clothes to appear particularly appealing and attractive (mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“What she had expected to see the heir _____ in, Mrs. Layne never afterwards settled with herself: perhaps purple and miniver.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: attired

What she had expected to see the heir attired in, Mrs. Layne never afterwards settled with herself: perhaps purple and miniver.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Johnny Ludlow, Second Series

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It was headed by a number of men with hatchets, and _____ in odd-looking garments.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: attired

It was headed by a number of men with hatchets, and attired in odd-looking garments.

Nguồn: Various: Strange Teas, Dinners, Weddings and Fetes

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “attired”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: attired

Hỏi đáp trọng tâm

attired nghĩa là gì (meaning & definition)?

attired (danh từ, phát âm Mỹ /əˈtaɪɹd/) có nghĩa là quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "attire"). clothing of a distinctive style or for a particular occasion

Từ attired trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtaɪɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtaɪɹd/; US /əˈtaɪɹd/.

Từ attired là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "attired" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ attired theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể - Nét nghĩa 2 [B1]: mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn - Nét nghĩa 3 [A2]: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ attired:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtaɪɹd/; US /əˈtaɪɹd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ attired:

richly attire; holiday attire; gorgeously attire; male attire; elegantly attire

attired được dùng trong câu như thế nào?

Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands. (Nathan Gallizier, The Hill of Venus. Nguồn: Project Gutenberg #39970.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/attired, mã đối chiếu EV-0805CD8C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "attired" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "attire".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

attire, dressed