attired
danh từ (n)
Attired có nghĩa là quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "attire").
Định nghĩa Anh – Anh: Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.attireddanh từ (n)
Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.
Quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •richly attire239 lần trong kho sách
- •holiday attire262 lần trong kho sách
- •gorgeously attire106 lần trong kho sách
- •male attire253 lần trong kho sách
- •elegantly attire106 lần trong kho sách
- •splendidly attire106 lần trong kho sách
- 2.attiredđộng từ (v)
Put on special clothes to appear particularly appealing and attractive.
Mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn.
- 3.attiredtính từ (adj)
Dressed or clothed especially in fine attire.
Mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp.
Từ nguyên học (Etymology): attired
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
attire ↔ attired
Mục từ "attired" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attire, dressed" (quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: attired
Họ từ của "attired" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: attire: danh từ (n), dressed: tính từ (adj).
quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể
Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.
Nguồn: Gallizier, Nathan: The Hill of Venus
mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp
It struck her sudden how quietly these two young men were dressed in their excellent store clothes.
Nguồn: Frank, Waldo David: Rahab
Cụm từ & Collocations: attired
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "attired". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- richly attire
- holiday attire
- gorgeously attire
- male attire
- elegantly attire
- splendidly attire
Đồng nghĩa & Sắc thái: attired
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "attired" phân theo từng nét nghĩa (quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "attired" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.
“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "attired" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.
Đồng nghĩa với "attired" ở nét nghĩa "quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: quần áo nói chung).
“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "attired" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "attired" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn.
Câu dẫn chứng văn học: attired
12 câu trong kho sách →Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.I thought his attire would hardly be in accordance with the title of Don, by which the señora introduced him.What she had expected to see the heir attired in, Mrs. Layne never afterwards settled with herself: perhaps purple and miniver.She had changed her attire, but her clothes were still those of a lad.A slim, graceful figure of medium height, with a face that in some towns would have attracted more attention than the attire.But as they do not possess sufficient of our manufactures to dress themselves completely in our style, they frequently exhibit a sort of motley attire.Angels, crimson-winged, in green attire, seemed to descend the burning stair of heaven.It was headed by a number of men with hatchets, and attired in odd-looking garments.Đọc mở rộng theo CEFR: attired
Từ vựng bậcA2→“Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands.”
Nguồn: Gallizier, Nathan: The Hill of Venus
“I thought his attire would hardly be in accordance with the title of Don, by which the señora introduced him.”
Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred), 1832-1902 [Editor]: Yule Logs: Longmans' Christmas Annual for 1898
Cấu trúc & Vận dụng: “attired”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “attired” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “attired”
Dữ liệu từ nguyên: attire ↔ attired
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “attired”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “attired” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “attired”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
attired (danh từ): quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.
attire ↔ attired
Họ từ trong dữ liệu: attire: danh từ (n) · dressed: tính từ (adj)
richly attire
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "attired" trong câu.
holiday attire
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "attired" trong câu.
gorgeously attire
Nét nghĩa mở rộng: put on special clothes to appear particularly appealing and attractive (mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn)
“What she had expected to see the heir _____ in, Mrs. Layne never afterwards settled with herself: perhaps purple and miniver.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: attired
What she had expected to see the heir attired in, Mrs. Layne never afterwards settled with herself: perhaps purple and miniver.
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Johnny Ludlow, Second Series
“It was headed by a number of men with hatchets, and _____ in odd-looking garments.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: attired
It was headed by a number of men with hatchets, and attired in odd-looking garments.
Nguồn: Various: Strange Teas, Dinners, Weddings and Fetes
Ứng dụng & Mở rộng: “attired”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “attired” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “attired”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “attired” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “attired” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: attired
Hỏi đáp trọng tâmattired nghĩa là gì (meaning & definition)?
attired (danh từ, phát âm Mỹ /əˈtaɪɹd/) có nghĩa là quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "attire"). clothing of a distinctive style or for a particular occasion
Từ attired trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtaɪɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtaɪɹd/; US /əˈtaɪɹd/.
Từ attired là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "attired" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ attired theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể - Nét nghĩa 2 [B1]: mặc quần áo đặc biệt để trông đặc biệt hấp dẫn và hấp dẫn - Nét nghĩa 3 [A2]: mặc quần áo hoặc mặc quần áo đặc biệt là trong trang phục đẹp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ attired:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtaɪɹd/; US /əˈtaɪɹd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ attired:
richly attire; holiday attire; gorgeously attire; male attire; elegantly attire
attired được dùng trong câu như thế nào?
Their attires were iridescent, gorgeous in the fashions borrowed from many lands. (Nathan Gallizier, The Hill of Venus. Nguồn: Project Gutenberg #39970.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)