drape
động từ (v)
Drape có nghĩa là áo choàng.
Định nghĩa Anh – Anh: Cover as if with clothing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.drapeđộng từ (v)
Cover as if with clothing.
Áo choàng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •invisibility cloak256 lần trong kho sách
- •fur cloak437 lần trong kho sách
- •scarlet cloak386 lần trong kho sách
- •velvet cloak253 lần trong kho sách
- •opera cloak200 lần trong kho sách
- •travelling cloak238 lần trong kho sách
- 2.drapedanh từ (n)
Hanging cloth used as a blind (especially for a window).
Vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).
- 3.drapedanh từ (n)
Hanging cloth used as a blind (especially for a window).
Vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).
Từ nguyên học (Etymology): drape
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
cloak ↔ drape
Mục từ "drape" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cloak, curtain, drapery" (áo choàng).
Họ từ & Biến thể từ loại: drape
Họ từ của "drape" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: cloak: danh từ (n), curtain: danh từ (n), drapery: danh từ (n).
bất cứ điều gì che đậy hoặc che giấu
He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.
Nguồn: Wedeck, Harry E.: Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores
vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)
I found myself in a room whose curtains were closely drawn.
Nguồn: Howard, Robert E. (Robert Ervin): Skull-face
vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)
The heads are very beautiful, and the draperies quite dazzling, from their brilliant colours.
Nguồn: Licquet, Théodore: Rouen, Its History and Monuments A Guide to Strangers
Cụm từ & Collocations: drape
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "drape". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- invisibility cloak
- fur cloak
- scarlet cloak
- velvet cloak
- opera cloak
- travelling cloak
Đồng nghĩa & Sắc thái: drape
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "drape" phân theo từng nét nghĩa (áo choàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "drape" ở nét nghĩa "áo choàng" (ngoài ra "cloak" còn biểu thị: ẩn dưới vẻ ngoài giả tạo).
“He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”
Đồng nghĩa với "drape" ở nét nghĩa "vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)" (ngoài ra "curtain" còn biểu thị: bất kỳ rào cản nào đối với giao tiếp hoặc tầm nhìn).
“I found myself in a room whose curtains were closely drawn.”
Đồng nghĩa với "drape" ở nét nghĩa "vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)" (ngoài ra "drapery" còn biểu thị: tấm vải được xếp nếp duyên dáng và xếp thành những nếp gấp lỏng lẻo).
“The heads are very beautiful, and the draperies quite dazzling, from their brilliant colours.”
Câu dẫn chứng văn học: drape
12 câu trong kho sách →He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.The mist hung around them like a hungry shroud, eager to cloak everything on the planet with its muggy wetness.She is robed now in a cloak of flame and a scarlet cap of liberty crowns her.And if any man will sue thee at the law, and take away thy cloak, let him have thy coat also.Presently another shepherd entered, dressed like the rest in a linen smock, though over it he had thrown a heavy cloak.All were to carry arms, but they were to be concealed under long black cloaks.I threw on a long ermine cloak and went on to the bridge.Reaching the Plaza, in the shade of the cathedral, he spreads his cloak, rolling a rim.Đọc mở rộng theo CEFR: drape
Từ vựng bậcC1→“He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe.”
Nguồn: Wedeck, Harry E.: Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores
“The mist hung around them like a hungry shroud, eager to cloak everything on the planet with its muggy wetness.”
Nguồn: McKimmey, James: Where the Gods Decide
Cấu trúc & Vận dụng: “drape”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “drape” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “drape”
Dữ liệu từ nguyên: cloak ↔ drape
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “drape”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “drape” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “drape”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
drape (động từ): áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh: Cover as if with clothing.
cloak ↔ drape
Họ từ trong dữ liệu: cloak: danh từ (n) · curtain: danh từ (n) · drapery: danh từ (n)
invisibility cloak
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "drape" trong câu.
fur cloak
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "drape" trong câu.
scarlet cloak
Nét nghĩa mở rộng: hanging cloth used as a blind (especially for a window) (vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ))
Ứng dụng & Mở rộng: “drape”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “drape” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “drape”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “drape” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “drape” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: drape
Hỏi đáp trọng tâmdrape nghĩa là gì (meaning & definition)?
drape (động từ, phát âm Mỹ /ˈdɹeɪp/) có nghĩa là áo choàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cloak"). cover as if with clothing
Từ drape trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹeɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹeɪp/; US /ˈdɹeɪp/.
Từ drape là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "drape" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: drapes; Quá khứ / Phân từ: draped; Dạng V-ing: draping.
Các nét nghĩa của từ drape theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: áo choàng - Nét nghĩa 2 [B1]: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ) - Nét nghĩa 3 [B2]: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ drape:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹeɪp/; US /ˈdɹeɪp/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: drapes; Quá khứ / Phân từ: draped; Dạng V-ing: draping.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ drape:
invisibility cloak; fur cloak; scarlet cloak; velvet cloak; opera cloak
drape được dùng trong câu như thế nào?
He was dressed in a white and purple tunic, and a white cloak, and in his hand he carried a scythe. (Harry E. Wedeck, Love Potions Through the Ages: A Study of Amatory Devices and Mores. Nguồn: Project Gutenberg #63577.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)