Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mantle

danh từ (n)

A2
/ˈmæntəl//ˈmæntəl/

Mantle có nghĩa là bất cứ điều gì bao gồm.

Định nghĩa Anh – Anh: Anything that covers.

Họ từ:blanket(danh từ (n))·curtain(danh từ (n))·drapery(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bất cứ điều gì bao gồm”:mantleA2·blanketA2·curtainB1·drapeB1·draperyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mantledanh từ (n)

    Anything that covers.

    Bất cứ điều gì bao gồm.

    • •

      The idea is not that all the people should have warm blankets, but that the democratic and agricultural majorities should work up inferior wool.

      Ý tưởng không phải là tất cả mọi người nên có chăn ấm, mà là đa số dân chủ và nông nghiệp nên sử dụng len kém chất lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):blanket
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.mantledanh từ (n)

    Hanging cloth used as a blind (especially for a window).

    Vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).

    Đồng nghĩa (SYN):curtain/drape/drapery/pall
  3. 3.mantledanh từ (n)

    Hanging cloth used as a blind (especially for a window).

    Vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).

    Đồng nghĩa (SYN):drapery/curtain/drape/pall
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mantle

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

blanket ↔ mantle

Mục từ "mantle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blanket, curtain, drapery" (bất cứ điều gì bao gồm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: mantle

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "mantle" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: blanket: danh từ (n), curtain: danh từ (n), drapery: danh từ (n).

blanketdanh từ (n)/ˈblæŋkət/

bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường

•

Tents and extra blankets to be left with the wagons.

Nguồn: Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): On the Plains with Custer The Western Life and Deeds of the Chief With the Yellow Hair, Under Whom Served Boy Bugler Ned Fletcher, When in the Troublous Years 1866–1876 the Fighting Seventh Cavalry Helped to Win Pioneer Kansas, Nebraska, and Dakota for White Civilization and Today's Peace

curtaindanh từ (n)/ˈkɝtən/

vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)

•

I found myself in a room whose curtains were closely drawn.

Nguồn: Howard, Robert E. (Robert Ervin): Skull-face

draperydanh từ (n)/ˈdɹeɪpɚi/

vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)

•

The heads are very beautiful, and the draperies quite dazzling, from their brilliant colours.

Nguồn: Licquet, Théodore: Rouen, Its History and Monuments A Guide to Strangers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mantle

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mantle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wet blanket
  • rubber blanket
  • saddle blanket
  • woollen blanket
  • wrapped in blanket
  • warm blanket
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mantle

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mantle" phân theo từng nét nghĩa (bất cứ điều gì bao gồm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "mantle" ở nét nghĩa "bất cứ điều gì bao gồm" (ngoài ra "blanket" còn biểu thị: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường).

“Tents and extra blankets to be left with the wagons.”

Đồng nghĩa với "mantle" ở nét nghĩa "vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)" (ngoài ra "curtain" còn biểu thị: bất kỳ rào cản nào đối với giao tiếp hoặc tầm nhìn).

“I found myself in a room whose curtains were closely drawn.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mantle" khi diễn đạt nét nghĩa: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).

Đồng nghĩa với "mantle" ở nét nghĩa "vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)" (ngoài ra "drapery" còn biểu thị: tấm vải được xếp nếp duyên dáng và xếp thành những nếp gấp lỏng lẻo).

“The heads are very beautiful, and the draperies quite dazzling, from their brilliant colours.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mantle" khi diễn đạt nét nghĩa: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mantle

12 câu trong kho sách →
The idea is not that all the people should have warm blankets, but that the democratic and agricultural majorities should work up inferior wool.

Ý tưởng không phải là tất cả mọi người nên có chăn ấm, mà là đa số dân chủ và nông nghiệp nên sử dụng len kém chất lượng.

Newland, Henry: Forest Scenes in Norway and Sweden: Being Extracts from the Journal of a Fisherman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Tents and extra blankets to be left with the wagons.
Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): On the Plains with Custer The Western Life and Deeds of the Chief With the Yellow Hair, Under Whom Served Boy Bugler Ned Fletcher, When in the Troublous Years 1866–1876 the Fighting Seventh Cavalry Helped to Win Pioneer Kansas, Nebraska, and Dakota for White Civilization and Today's Peace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have been busy making foot-wraps out of blanketing, and have also made myself some articles of clothing out of the same material.
Peary, Josephine Diebitsch: My Arctic journal: a year among ice-fields and Eskimos, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Huddled against the walls, under the eaves of the overhanging roofs, soldiers wrapped in their blankets were lying in huddled groups.
Maugham, W. Somerset (William Somerset): The Painted Veil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pin the pieces together, roll in the blanket and slide in.
Long, J. C. (John Cuthbert): Motor Camping, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Why not a maltese, or a tortoise shell or a plain grey blanket?
Various: The Philistine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The remainder of the night I passed, wrapped up in my blankets, by the log-fire.
Woods, Daniel B.: Sixteen months at the gold diggings, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He sleeps on a blanket with his “bunkie,” and with his “bunkie’s” blanket over him.
Davis, Richard Harding: The West from a car window
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mantle

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mantle” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The idea is not that all the people should have warm blankets, but that the democratic and agricultural majorities should work up inferior wool.”

Ý tưởng không phải là tất cả mọi người nên có chăn ấm, mà là đa số dân chủ và nông nghiệp nên sử dụng len kém chất lượng.

Nguồn: Newland, Henry: Forest Scenes in Norway and Sweden: Being Extracts from the Journal of a Fisherman

“The idea is not that all the people should have warm blankets, but that the democratic and agricultural majorities should work up inferior wool.”

Ý tưởng không phải là tất cả mọi người nên có chăn ấm, mà là đa số dân chủ và nông nghiệp nên sử dụng len kém chất lượng.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mantle”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mantle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mantle”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mantle” với tần suất cao:

399 lần trong kho sách
143 lần trong kho sách
149 lần trong kho sách
71 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mantle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mantle”:

“Tents and extra blankets to be left with the wagons.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mantle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæntəl/; US /ˈmæntəl/.

mantle (danh từ): bất cứ điều gì bao gồm

Định nghĩa tiếng Anh: Anything that covers.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

blanket ↔ mantle

Họ từ trong dữ liệu: blanket: danh từ (n) · curtain: danh từ (n) · drapery: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi399 lần trong kho sách

wet blanket

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mantle" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm143 lần trong kho sách

rubber blanket

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mantle" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái149 lần trong kho sách

saddle blanket

Nét nghĩa mở rộng: hanging cloth used as a blind (especially for a window) (vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mantle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mantle

Hỏi đáp trọng tâm

mantle nghĩa là gì (meaning & definition)?

mantle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmæntəl/) có nghĩa là bất cứ điều gì bao gồm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blanket"). anything that covers

Từ mantle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæntəl/; US /ˈmæntəl/.

Từ mantle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mantle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ mantle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: bất cứ điều gì bao gồm (Ví dụ: “The idea is not that all the people should have warm blankets, but that the democratic and agricultural majorities should work up inferior wool.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ) - Nét nghĩa 3 [B2]: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mantle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmæntəl/; US /ˈmæntəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mantle:

wet blanket; rubber blanket; saddle blanket; woollen blanket; wrapped in blanket

mantle được dùng trong câu như thế nào?

Tents and extra blankets to be left with the wagons. (Edwin L. Sabin, On the Plains with Custer The Western Life and Deeds of the Chief With the Yellow Hair, Under Whom Served Boy Bugler Ned Fletcher, When in the Troublous Years 1866–1876 the Fighting Seventh Cavalry Helped to Win Pioneer Kansas, Nebraska, and Dakota for White Civilization and Today's Peace. Nguồn: Project Gutenberg #60157.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mantle, mã đối chiếu EV-70611C25. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "mantle" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "blanket, curtain, drapery".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

blanket, curtain, drapery