Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pall

danh từ (n)

C1
/ˈpɑl//ˈpɑl/

Pall có nghĩa là vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).

Định nghĩa Anh – Anh: Hanging cloth used as a blind (especially for a window).

Họ từ:curtain(danh từ (n))·daunt(động từ (v))·drapery(danh từ (n))·fatigue(danh từ (n))·jade(danh từ (n))·scare(động từ (v))·tire(động từ (v))·weary(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)”:pallC1·curtainB1·drapeB1·draperyB2·mantleB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.palldanh từ (n)

    Hanging cloth used as a blind (especially for a window).

    Vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).

    Đồng nghĩa (SYN):curtain/drape/drapery/mantle
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.pallđộng từ (v)

    Cause to lose courage.

    Làm mất can đảm.

  3. 3.palldanh từ (n)

    Hanging cloth used as a blind (especially for a window).

    Vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).

    Đồng nghĩa (SYN):drapery/curtain/drape/mantle
  4. 4.pallđộng từ (v)

    Lose interest or become bored with something or somebody.

    Mất hứng thú hoặc trở nên chán nản với cái gì đó hoặc ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):fatigue/tire/weary/jade
  5. 5.pallđộng từ (v)

    Lose interest or become bored with something or somebody.

    Mất hứng thú hoặc trở nên chán nản với cái gì đó hoặc ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):jade/tire/weary/fatigue
  6. 6.pallđộng từ (v)

    Cause to lose courage.

    Làm mất can đảm.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pall

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

curtain ↔ pall

Mục từ "pall" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "curtain, daunt, drapery, fatigue, jade, scare, tire, weary" (vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pall

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pall" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: curtain: danh từ (n), daunt: động từ (v), drapery: danh từ (n), fatigue: danh từ (n), jade: danh từ (n), scare: động từ (v), tire: động từ (v), weary: tính từ (adj).

curtaindanh từ (n)/ˈkɝtən/

vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)

•

I found myself in a room whose curtains were closely drawn.

Nguồn: Howard, Robert E. (Robert Ervin): Skull-face

dauntđộng từ (v)/ˈdɔnt/

làm mất can đảm

•

Being already nervous and dispirited, the prospect of finding myself involved in a new family quarrel quite daunts me.

Vốn đã lo lắng và chán nản, viễn cảnh thấy mình vướng vào một cuộc cãi vã trong gia đình mới khiến tôi khá nản lòng.

Nguồn: Collins, Wilkie: Poor Miss Finch

draperydanh từ (n)/ˈdɹeɪpɚi/

vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)

•

The heads are very beautiful, and the draperies quite dazzling, from their brilliant colours.

Nguồn: Licquet, Théodore: Rouen, Its History and Monuments A Guide to Strangers

fatiguedanh từ (n)/fəˈtiɡ/

mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần

•

Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.

Nguồn: Anonymous: The Story of a Peninsular Veteran Sergeant in the Forty-Third Light Infantry, during the Peninsular War

jadedanh từ (n)/ˈdʒeɪd/

một loại đá quý bán quý có độ bóng cao

•

Fie, fie on all tired jades, on all mad masters, and all foul ways!

Nguồn: Shakespeare, William: The Taming of the Shrew

scaređộng từ (v)/ˈskɛɹ/

gây sợ hãi trong

•

But he deserves the little scare for his attempt at rebellion.

Nguồn: Various: The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.—June, 1877.—No. 6.

tiređộng từ (v)/ˈtaɪɚ/

mất hứng thú hoặc trở nên chán nản với cái gì đó hoặc ai đó

•

He was looking tired and old, forcing himself, there was something seriously the matter.

Nguồn: Wakefield, Herbert Russell: They return at evening

wearytính từ (adj)/ˈwɪɹi/

mệt mỏi về thể chất và tinh thần

•

There seemed to be endless subjects of conversation between them, of which neither grew weary.

Nguồn: Vandercook, Margaret: The Red Cross girls with the Stars and Stripes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pall

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pall". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • muslin curtain
  • lace curtain
  • aside the curtain
  • behind the curtain
  • damask curtain
  • window curtain
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pall

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pall" phân theo từng nét nghĩa (vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pall" ở nét nghĩa "vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)" (ngoài ra "curtain" còn biểu thị: bất kỳ rào cản nào đối với giao tiếp hoặc tầm nhìn).

“I found myself in a room whose curtains were closely drawn.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pall" khi diễn đạt nét nghĩa: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).

Đồng nghĩa với "pall" ở nét nghĩa "vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)" (ngoài ra "drapery" còn biểu thị: tấm vải được xếp nếp duyên dáng và xếp thành những nếp gấp lỏng lẻo).

“The heads are very beautiful, and the draperies quite dazzling, from their brilliant colours.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pall" khi diễn đạt nét nghĩa: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ).

Đồng nghĩa trực tiếp với "pall" khi diễn đạt nét nghĩa: làm mất can đảm.

“Being already nervous and dispirited, the prospect of finding myself involved in a new family quarrel quite daunts me.”

Đồng nghĩa với "pall" ở nét nghĩa "làm mất can đảm" (ngoài ra "dash" còn biểu thị: sang trọng đặc biệt và phong cách).

““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pall

12 câu trong kho sách →
I found myself in a room whose curtains were closely drawn.
Howard, Robert E. (Robert Ervin): Skull-face, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.
Thompson, Ruth Plumly: The Gnome King of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.
Norbury, John: The box of whistles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And Jefferson drew the curtain for a steadily unfolding act in the drama.
Adams, Adeline: The spirit of American sculpture, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Gone was the cosy, old-fashioned look, together with the dark red curtains, the heavy square portico, the homely look that she had loved.
Warden, Florence: The mill house mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A warm wind crossed the room and the white curtains billowed like spinnakers in a regatta.
Vidal, Gore: Messiah, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There he slept undisturbed until midday, for with the curtains tightly drawn there was no light to waken him.
Bromfield, Louis: The green bay tree, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Behind the rich curtain which divided the room, could be heard the sound of weeping from the purdah-women beyond.
A. L. O. E.: The mirror and the bracelet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pall

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pall” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I found myself in a room whose curtains were closely drawn.”

Nguồn: Howard, Robert E. (Robert Ervin): Skull-face

“Choosing curtains is fun and there were so many colors and fabrics, it took the two girls quite a long time to decide.”

Nguồn: Thompson, Ruth Plumly: The Gnome King of Oz

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pall”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pall” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pall”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pall” với tần suất cao:

547 lần trong kho sách
455 lần trong kho sách
692 lần trong kho sách
1.675 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pall”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pall”:

“I found myself in a room whose curtains were closely drawn.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pall”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑl/; US /ˈpɑl/.

pall (danh từ): vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)

Định nghĩa tiếng Anh: Hanging cloth used as a blind (especially for a window).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

curtain ↔ pall

Họ từ trong dữ liệu: curtain: danh từ (n) · daunt: động từ (v) · drapery: danh từ (n) · fatigue: danh từ (n) · jade: danh từ (n) · scare: động từ (v) · tire: động từ (v) · weary: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi547 lần trong kho sách

muslin curtain

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pall" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm455 lần trong kho sách

lace curtain

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pall" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái692 lần trong kho sách

aside the curtain

Nét nghĩa mở rộng: cause to lose courage (làm mất can đảm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pall”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pall

Hỏi đáp trọng tâm

pall nghĩa là gì (meaning & definition)?

pall (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɑl/) có nghĩa là vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "curtain"). hanging cloth used as a blind (especially for a window)

Từ pall trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpɑl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑl/; US /ˈpɑl/.

Từ pall là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pall" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pall theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ) - Nét nghĩa 2 [C1]: làm mất can đảm - Nét nghĩa 3 [B2]: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ) - Nét nghĩa 4 [C1]: mất hứng thú hoặc trở nên chán nản với cái gì đó hoặc ai đó - Nét nghĩa 5 [B1]: mất hứng thú hoặc trở nên chán nản với cái gì đó hoặc ai đó - Nét nghĩa 6 [B1]: làm mất can đảm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pall:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑl/; US /ˈpɑl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pall:

muslin curtain; lace curtain; aside the curtain; behind the curtain; damask curtain

pall được dùng trong câu như thế nào?

I found myself in a room whose curtains were closely drawn. (Robert E. Howard, Skull-face. Nguồn: Project Gutenberg #71268.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pall, mã đối chiếu EV-AB5EE7BC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pall" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "curtain, daunt, drapery, fatigue, jade, scare, tire, weary".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (8)

curtain, daunt, drapery, fatigue, jade, scare, tire, weary