Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

centering

danh từ (n)

A2
/ˈsɛntɚɪŋ//ˈsɛntɚɪŋ/

Centering có nghĩa là một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "center").

Định nghĩa Anh - Anh: An area that is approximately central within some larger region.

Họ từ:center(danh từ (n))/central(tính từ (adj))/focus(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.centeringdanh từ (n)

    An area that is approximately central within some larger region.

    Một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):center/centre/middle/heart/eye
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.centeringdanh từ (n)

    The piece of ground in the outfield directly ahead of the catcher.

    Mảnh đất ở ngoài sân ngay phía trước người bắt bóng.

    Đồng nghĩa (SYN):center/center field/centerfield
  3. 3.centeringdanh từ (n)

    A building dedicated to a particular activity.

    Một tòa nhà dành riêng cho một hoạt động cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):center/centre
  4. 4.centeringđộng từ (v)

    Center upon.

    Trung tâm.

  5. 5.centeringtính từ (adj)

    Equally distant from the extremes.

    Trung tâm.

    Đồng nghĩa (SYN):center/halfway/middle/midway
  6. 6.centeringđộng từ (v)

    Direct one's attention on something.

    Hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):center/concentrate/focus/centre/pore/rivet
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): centering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

center ↔ centering

Mục từ "centering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "center, focus" (một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: centering

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "centering" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: center: danh từ (n), central: tính từ (adj), focus: danh từ (n).

centerdanh từ (n)/ˈsɛntɚ/

một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn

•

Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.

Nguồn: Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent

centraltính từ (adj)/ˈsɛntɹəl/

phục vụ như một thành phần thiết yếu

•

In his original design a great staircase led from the central hall direct to the committee-rooms.

Nguồn: Barry, Alfred: The life and works of Sir Charles Barry

focusdanh từ (n)/ˈfoʊkəs/

sự tập trung sự chú ý hoặc năng lượng vào một cái gì đó

•

Every eye was focussed on the bare flagpole at the bend.

Nguồn: Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the river

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: centering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "centering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • center of gravity
  • medical center
  • center of attraction
  • research center
  • shopping center
  • detention center
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: centering

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "centering" phân theo từng nét nghĩa (một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "centering" ở nét nghĩa "một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn" (ngoài ra "center" còn biểu thị: mảnh đất ở ngoài sân ngay phía trước người bắt bóng).

““Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.””

Đồng nghĩa với "centering" ở nét nghĩa "một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn" (ngoài ra "centre" còn biểu thị: trung tâm, điểm chính giữa; khu liên hợp hoạt động (cách viết tiếng Anh - Anh của center)).

“The mountains run down the centre of a long, narrow strip, and the strategic railway lines are easily reachable from the sea.”

Đồng nghĩa với "centering" ở nét nghĩa "một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn" (ngoài ra "middle" còn biểu thị: cách xa nhau như nhau từ các thái cực).

“He was a brisk and confident middle-aged man, and brought an atmosphere of reassurance along with him.”

Đồng nghĩa với "centering" ở nét nghĩa "một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn" (ngoài ra "heart" còn biểu thị: nơi diễn ra cảm giác và trực giác).

“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””

Đồng nghĩa với "centering" ở nét nghĩa "một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn" (ngoài ra "eye" còn biểu thị: cơ quan thị giác).

“There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "centering" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh đất ở ngoài sân ngay phía trước người bắt bóng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: centering

The teacher is a facilitator rather than the center of the educational process.

Giáo viên là người hướng dẫn chứ không phải là trung tâm của quá trình giáo dục.

Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 2/2.1.1
Business owners embraced the ability of railroads to carry raw goods more quickly than canals to processing centers, refineries, and other finishing shops.

Các chủ doanh nghiệp tận dụng khả năng vận chuyển hàng hóa thô nhanh hơn các kênh đào đến các trung tâm chế biến, nhà máy lọc dầu và các xưởng hoàn thiện khác của đường sắt.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/American Railroads
“Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.”
Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Damsay has also its share of the legendary tales which are connected with many of the old ecclesiastical centres in the island.
Gunn, John, -1939 [Editor]: The Orkney book, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is the centre alike of the castle and the manor-house round which the lesser buildings are grouped.
Clapham, Alfred William, Sir: Some famous buildings and their story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We--our earth--may be near the center of the void.
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Association is thought to take place largely in the higher centers in the brain--the frontal lobes.
Carrington, Hereward: Psychology for beginners, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was strange how all of them, before the war and in their postwar projects, were centered around this love of the earth.
Torrès, Tereska: Women's barracks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: centering

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “centering” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The teacher is a facilitator rather than the center of the educational process.”

Giáo viên là người hướng dẫn chứ không phải là trung tâm của quá trình giáo dục.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 2/2.1.1

“Business owners embraced the ability of railroads to carry raw goods more quickly than canals to processing centers, refineries, and other finishing shops.”

Các chủ doanh nghiệp tận dụng khả năng vận chuyển hàng hóa thô nhanh hơn các kênh đào đến các trung tâm chế biến, nhà máy lọc dầu và các xưởng hoàn thiện khác của đường sắt.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/American Railroads

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “centering”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “centering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “centering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “centering” với tần suất cao:

906 lần trong kho sách
562 lần trong kho sách
443 lần trong kho sách
489 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “centering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “centering”:

““Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “centering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛntɚɪŋ/; US /ˈsɛntɚɪŋ/.

centering (danh từ): một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn

Định nghĩa tiếng Anh: An area that is approximately central within some larger region.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

center ↔ centering

Họ từ trong dữ liệu: center: danh từ (n), central: tính từ (adj), focus: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi906 lần trong kho sách

center of gravity

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "centering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm562 lần trong kho sách

medical center

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "centering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái443 lần trong kho sách

center of attraction

Nét nghĩa mở rộng: the piece of ground in the outfield directly ahead of the catcher (mảnh đất ở ngoài sân ngay phía trước người bắt bóng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “centering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: centering

Hỏi đáp trọng tâm

centering nghĩa là gì (meaning & definition)?

centering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɛntɚɪŋ/) có nghĩa là một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "center"). an area that is approximately central within some larger region

Từ centering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛntɚɪŋ/; US /ˈsɛntɚɪŋ/.

Từ centering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "centering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ centering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn - Nét nghĩa 2 [A2]: mảnh đất ở ngoài sân ngay phía trước người bắt bóng - Nét nghĩa 3 [A2]: một tòa nhà dành riêng cho một hoạt động cụ thể - Nét nghĩa 4 [A2]: trung tâm - Nét nghĩa 5 [A2]: trung tâm - Nét nghĩa 6 [A2]: hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ centering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛntɚɪŋ/; US /ˈsɛntɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ centering:

center of gravity; medical center; center of attraction; research center; shopping center

centering được dùng trong câu như thế nào?

“Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.” (Horst von der Goltz, My adventures as a German secret agent; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/centering, mã đối chiếu EV-DDA3207A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "centering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "center".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

center, focus