Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rivet

động từ (v)

A2
/ˈɹɪvət//ˈɹɪvət/
Biến thể:
rivets/ˈɹɪvəts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
riveted/ˈɹɪvətɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
riveting/ˈɹɪvətɪŋ/
(Dạng V-ing)

Rivet có nghĩa là hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Direct one's attention on something.

Họ từ:center(danh từ (n))/central(tính từ (adj))/concentrate(động từ (v))/concentration(danh từ (n))/focus(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rivetđộng từ (v)

    Direct one's attention on something.

    Hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó.

    • •

      The teacher is a facilitator rather than the center of the educational process.

      Giáo viên là người hướng dẫn chứ không phải là trung tâm của quá trình giáo dục.

    Đồng nghĩa (SYN):center/concentrate/focus/centre/pore
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rivetđộng từ (v)

    Direct one's attention on something.

    Hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):concentrate/focus/center/centre/pore
  3. 3.rivetđộng từ (v)

    Direct one's attention on something.

    Hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):focus/concentrate/center/centre/pore
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rivet

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

center ↔ rivet

Mục từ "rivet" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "center, concentrate, focus" (hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rivet

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rivet" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: center: danh từ (n), central: tính từ (adj), concentrate: động từ (v), concentration: danh từ (n), focus: danh từ (n).

centerdanh từ (n)/ˈsɛntɚ/

một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn

•

Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.

Nguồn: Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent

centraltính từ (adj)/ˈsɛntɹəl/

phục vụ như một thành phần thiết yếu

•

In his original design a great staircase led from the central hall direct to the committee-rooms.

Nguồn: Barry, Alfred: The life and works of Sir Charles Barry

concentrateđộng từ (v)/ˈkɑnsənˌtɹeɪt/

làm cho đặc hơn, mạnh hơn hoặc tinh khiết hơn

•

Sam regarded him with a glance of concentrated loathing which would have embarrassed a more sensitive man.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Sam in the Suburbs

concentrationdanh từ (n)/ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/

sức mạnh của một giải pháp

•

From a weak child she has grown to be a strong woman with rare power of endurance and concentration.

Nguồn: Newbranch, Harvey Ellsworth: William Jennings Bryan: A Concise But Complete Story of His Life and Services

focusdanh từ (n)/ˈfoʊkəs/

sự tập trung sự chú ý hoặc năng lượng vào một cái gì đó

•

Every eye was focussed on the bare flagpole at the bend.

Nguồn: Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the river

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rivet

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rivet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • center of gravity
  • medical center
  • center of attraction
  • research center
  • shopping center
  • detention center
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rivet

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rivet" phân theo từng nét nghĩa (hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rivet" khi diễn đạt nét nghĩa: hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó.

““Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.””

Đồng nghĩa với "rivet" ở nét nghĩa "hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó" (ngoài ra "concentrate" còn biểu thị: làm cho đặc hơn, mạnh hơn hoặc tinh khiết hơn).

“Sam regarded him with a glance of concentrated loathing which would have embarrassed a more sensitive man.”

Đồng nghĩa với "rivet" ở nét nghĩa "hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó" (ngoài ra "focus" còn biểu thị: độ rõ nét hoặc độ khác biệt tối đa của hình ảnh được hiển thị bởi hệ thống quang học).

“Every eye was focussed on the bare flagpole at the bend.”

Đồng nghĩa với "rivet" ở nét nghĩa "hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó" (ngoài ra "centre" còn biểu thị: trung tâm, điểm chính giữa; khu liên hợp hoạt động (cách viết tiếng Anh - Anh của center)).

“The mountains run down the centre of a long, narrow strip, and the strategic railway lines are easily reachable from the sea.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rivet" khi diễn đạt nét nghĩa: hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rivet

The teacher is a facilitator rather than the center of the educational process.

Giáo viên là người hướng dẫn chứ không phải là trung tâm của quá trình giáo dục.

Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 2/2.1.1
Business owners embraced the ability of railroads to carry raw goods more quickly than canals to processing centers, refineries, and other finishing shops.

Các chủ doanh nghiệp tận dụng khả năng vận chuyển hàng hóa thô nhanh hơn các kênh đào đến các trung tâm chế biến, nhà máy lọc dầu và các xưởng hoàn thiện khác của đường sắt.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/American Railroads
“Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.”
Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Damsay has also its share of the legendary tales which are connected with many of the old ecclesiastical centres in the island.
Gunn, John, -1939 [Editor]: The Orkney book, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is the centre alike of the castle and the manor-house round which the lesser buildings are grouped.
Clapham, Alfred William, Sir: Some famous buildings and their story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We--our earth--may be near the center of the void.
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Association is thought to take place largely in the higher centers in the brain--the frontal lobes.
Carrington, Hereward: Psychology for beginners, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was strange how all of them, before the war and in their postwar projects, were centered around this love of the earth.
Torrès, Tereska: Women's barracks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rivet

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rivet” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The teacher is a facilitator rather than the center of the educational process.”

Giáo viên là người hướng dẫn chứ không phải là trung tâm của quá trình giáo dục.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 2/2.1.1

“Business owners embraced the ability of railroads to carry raw goods more quickly than canals to processing centers, refineries, and other finishing shops.”

Các chủ doanh nghiệp tận dụng khả năng vận chuyển hàng hóa thô nhanh hơn các kênh đào đến các trung tâm chế biến, nhà máy lọc dầu và các xưởng hoàn thiện khác của đường sắt.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/American Railroads

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rivet”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rivet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rivet”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rivet” với tần suất cao:

906 lần trong kho sách
562 lần trong kho sách
443 lần trong kho sách
489 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rivet”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rivet”:

““Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rivet”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪvət/; US /ˈɹɪvət/.

rivet (động từ): hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Direct one's attention on something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

center ↔ rivet

Họ từ trong dữ liệu: center: danh từ (n), central: tính từ (adj), concentrate: động từ (v), concentration: danh từ (n), focus: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi906 lần trong kho sách

center of gravity

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rivet" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm562 lần trong kho sách

medical center

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rivet" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái443 lần trong kho sách

center of attraction

Nét nghĩa mở rộng: direct one's attention on something (hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rivet”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rivet

Hỏi đáp trọng tâm

rivet nghĩa là gì (meaning & definition)?

rivet (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪvət/) có nghĩa là hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "center"). direct one's attention on something

Từ rivet trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪvət/; US /ˈɹɪvət/.

Từ rivet là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rivet" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: rivets; Quá khứ / Phân từ: riveted; Dạng V-ing: riveting.

Các nét nghĩa của từ rivet theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó (Ví dụ: “The teacher is a facilitator rather than the center of the educational process.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: hướng sự chú ý của một người vào một cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rivet:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪvət/; US /ˈɹɪvət/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: rivets; Quá khứ / Phân từ: riveted; Dạng V-ing: riveting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rivet:

center of gravity; medical center; center of attraction; research center; shopping center

rivet được dùng trong câu như thế nào?

“Our two comrades,” he was saying, “will soon arrive from the center in Buenos Ayres.” (Horst von der Goltz, My adventures as a German secret agent; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rivet, mã đối chiếu EV-7ABC763D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rivet" được liên kết từ mục từ "center, concentrate, focus".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

center, concentrate, focus