Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

celebrated

động từ (v)

A1
/ˈsɛləˌbɹeɪtɪd//ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/

Celebrated có nghĩa là tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ (dạng biến thể ngữ pháp của "celebrate").

Định nghĩa Anh - Anh: Acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity.

Họ từ:celebrate(động từ (v))/celebration(danh từ (n))/famous(tính từ (adj))/fame(danh từ (n))/notable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tổ chức ăn mừng”:celebratedA1/celebrateA1/commemorateB2/observeB1/rejoiceA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.celebratedđộng từ (v)

    Acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity.

    Tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ.

    Đồng nghĩa (SYN):celebrate/commemorate/observe/rejoice
    Trái nghĩa (OPP):mourn
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.celebratedtính từ (adj)

    Widely known and esteemed.

    Được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

  3. 3.celebratedtính từ (adj)

    Widely known and esteemed.

    Được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): celebrated

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

celebrate ↔ celebrated

Mục từ "celebrated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "celebrate, famous, notable" (tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: celebrated

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "celebrated" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: celebrate: động từ (v), celebration: danh từ (n), famous: tính từ (adj), fame: danh từ (n), notable: tính từ (adj).

celebrateđộng từ (v)/ˈsɛləˌbɹeɪt/

tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ

•

As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.

Nguồn: Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales

celebrationdanh từ (n)/ˌsɛləˈbɹeɪʃən/

một dịp vui vẻ cho các lễ hội đặc biệt để đánh dấu một sự kiện hạnh phúc nào đó

•

Altogether it was a great success as a celebration and a happy augury of the future into which it ushered the expectant Patricia.

Nguồn: Ginther, Pemberton: Miss Pat at Artemis Lodge

famoustính từ (adj)/ˈfeɪməs/

được biết đến rộng rãi và đánh giá cao

•

Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.

Nguồn: Fleischer, Nat: 50 years at ringside

famedanh từ (n)/ˈfeɪm/

trạng thái hoặc chất lượng được vinh danh và hoan nghênh rộng rãi

•

I wonder some folks bore it: You’ve lost your fame, and those that find Can ne’er again restore it.

Nguồn: Besant, Walter: Westminster

notabletính từ (adj)/ˈnoʊtəbəl/

đáng được thông báo

•

She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).

Nguồn: Kelly, Eleanor Mercein: Why Joan?

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: celebrated

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "celebrated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • celebrate the anniversary
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: celebrated

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "celebrated" phân theo từng nét nghĩa (tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "celebrated" khi diễn đạt nét nghĩa: tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ.

“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”

Đồng nghĩa với "celebrated" ở nét nghĩa "tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ" (ngoài ra "commemorate" còn biểu thị: đánh dấu bằng một số nghi lễ hoặc quan sát).

“We all know, we have heard over and over again, that the "Day We Celebrate" commemorates an emigration peculiar in its causes.”

Đồng nghĩa với "celebrated" ở nét nghĩa "tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "celebrated" khi diễn đạt nét nghĩa: tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "celebrated" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

“Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "celebrated" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: celebrated

As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.
Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Another river of less volume but more celebrated, the Pulwar, comes down to join it through the mountains from northeast table-lands.
Odell, Samuel W.: The Princess Athura: A romance of Iran, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The celebrated battle was fought near Zama, and both generals displayed their military knowledge in drawing up their armies and in choosing their ground.
Lemprière, John, 1765?-1824: A classical dictionary containing a copious account of all the proper names mentioned in ancient authors with tables of coins, weights, and measures used among the Greeks and Romans and a chronological table, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The case had fallen from his hands into those of a celebrated bone-setter, who appeared as a witness at the trial.
Hooker, Worthington: Physician and patient, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She corresponded with the celebrated Erasmus, who styled her “the ornament of Britain.”
Child, Lydia Maria: The history of the condition of women, in various ages and nations (vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A celebrated orator and politician, and one of the most active advocates of American independence.
Adams, Oscar Fay: A dictionary of American authors
Whatever is celebrated either in history or fable, this zealous patriot ascribes to his country.
Miller, Hugh: Scenes and legends of the north of Scotland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As they considered him their advocate, they celebrated a solemn festival and fasted during four signs.”
Spence, Lewis: The gods of Mexico, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: celebrated

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “celebrated” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”

Nguồn: Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales

“Another river of less volume but more celebrated, the Pulwar, comes down to join it through the mountains from northeast table-lands.”

Nguồn: Odell, Samuel W.: The Princess Athura: A romance of Iran

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “celebrated”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “celebrated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “celebrated”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “celebrated” với tần suất cao:

81 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “celebrated”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “celebrated”:

“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “celebrated”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/; US /ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/.

celebrated (động từ): tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ

Định nghĩa tiếng Anh: Acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

celebrate ↔ celebrated

Họ từ trong dữ liệu: celebrate: động từ (v), celebration: danh từ (n), famous: tính từ (adj), fame: danh từ (n), notable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi81 lần trong kho sách

celebrate the anniversary

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "celebrated" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm81 lần trong kho sách

celebrate the anniversary

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "celebrated" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái81 lần trong kho sách

celebrate the anniversary

Nét nghĩa mở rộng: widely known and esteemed (được biết đến rộng rãi và đánh giá cao)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was _____ with great splendor, and they lived happily ever after.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: celebrated

As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.

Nguồn: Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Another river of less volume but more _____, the Pulwar, comes down to join it through the mountains from northeast table-lands.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: celebrated

Another river of less volume but more celebrated, the Pulwar, comes down to join it through the mountains from northeast table-lands.

Nguồn: Odell, Samuel W.: The Princess Athura: A romance of Iran

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “celebrated”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: celebrated

Hỏi đáp trọng tâm

celebrated nghĩa là gì (meaning & definition)?

celebrated (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/) có nghĩa là tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ (dạng biến thể ngữ pháp của "celebrate"). acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity

Từ celebrated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/; US /ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/.

Từ celebrated là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "celebrated" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ celebrated theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ - Nét nghĩa 2 [A1]: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao - Nét nghĩa 3 [C1]: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ celebrated:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/; US /ˈsɛləˌbɹeɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ celebrated:

celebrate the anniversary

celebrated được dùng trong câu như thế nào?

As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after. (Clifton, 1865-1940 [Editor] Johnson, The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/celebrated, mã đối chiếu EV-CE9FABB5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "celebrated" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "celebrate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

celebrate, famous, notable