Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

famed

tính từ (adj)

A1
/ˈfeɪmd//ˈfeɪmd/

Famed có nghĩa là được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

Định nghĩa Anh - Anh: Widely known and esteemed.

Họ từ:famous(tính từ (adj))/fame(danh từ (n))/notable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được biết đến rộng rãi và đánh giá cao”:famedA1/famousA1/celebratedA1/far-famedA1/illustriousA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.famedtính từ (adj)

    Widely known and esteemed.

    Được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

    • •

      Colin Powell, a famous government leader, likes having moments of silence in schools.

      Colin Powell, một nhà lãnh đạo chính phủ nổi tiếng, thích có những giây phút im lặng trong trường học.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.famedtính từ (adj)

    Widely known and esteemed.

    Được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): famed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

famous ↔ famed

Mục từ "famed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "famous, notable" (được biết đến rộng rãi và đánh giá cao).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: famed

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "famed" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: famous: tính từ (adj), fame: danh từ (n), notable: tính từ (adj).

famoustính từ (adj)/ˈfeɪməs/

được biết đến rộng rãi và đánh giá cao

•

Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.

Nguồn: Fleischer, Nat: 50 years at ringside

famedanh từ (n)/ˈfeɪm/

trạng thái hoặc chất lượng được vinh danh và hoan nghênh rộng rãi

•

I wonder some folks bore it: You’ve lost your fame, and those that find Can ne’er again restore it.

Nguồn: Besant, Walter: Westminster

notabletính từ (adj)/ˈnoʊtəbəl/

đáng được thông báo

•

She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).

Nguồn: Kelly, Eleanor Mercein: Why Joan?

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: famed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "famed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • became famous

    Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.

    Fleischer, Nat: 50 years at ringside

  • become famous

    Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.

    Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars

  • famous throughout

    Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.

    Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: famed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "famed" phân theo từng nét nghĩa (được biết đến rộng rãi và đánh giá cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "famed" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

“Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "famed" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "famed" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "famed" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

Đồng nghĩa với "famed" ở nét nghĩa "được biết đến rộng rãi và đánh giá cao" (ngoài ra "notable" còn biểu thị: đáng được thông báo).

“She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).”

Đồng nghĩa trực tiếp với "famed" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: famed

Colin Powell, a famous government leader, likes having moments of silence in schools.

Colin Powell, một nhà lãnh đạo chính phủ nổi tiếng, thích có những giây phút im lặng trong trường học.

Wikipedia contributors: Moment of silence
By this time he was the most famous composer in Europe.

Vào thời điểm này ông là nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất ở châu Âu.

Wikipedia contributors: The Seasons (Haydn)
Ronaldo is also one of the most famous athletes in the world.

Ronaldo cũng là một trong những vận động viên nổi tiếng nhất thế giới.

Wikipedia contributors: Cristiano Ronaldo
He fought a famous boxing match with Isaiah 'Wild" Wright in behind a local hotel.

Anh ta đã đấu một trận quyền anh nổi tiếng với Isaiah 'Wild" Wright ở phía sau một khách sạn địa phương.

Wikipedia contributors: Beechworth
He became famous for his playing of Romantic music and music by Russian composers.

Ông trở nên nổi tiếng nhờ chơi nhạc Lãng mạn và âm nhạc của các nhà soạn nhạc Nga.

Wikipedia contributors: Vladimir Ashkenazy
Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But we was always famous for our fruit at the ’All, wasn’t we, ’Al?’
Marryat, Florence: A fatal silence, vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.
Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: famed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “famed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Colin Powell, a famous government leader, likes having moments of silence in schools.”

Colin Powell, một nhà lãnh đạo chính phủ nổi tiếng, thích có những giây phút im lặng trong trường học.

Nguồn: Wikipedia contributors: Moment of silence

“By this time he was the most famous composer in Europe.”

Vào thời điểm này ông là nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất ở châu Âu.

Nguồn: Wikipedia contributors: The Seasons (Haydn)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “famed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “famed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “famed”

Dữ liệu từ nguyên: famous ↔ famed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “famed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “famed” với tần suất cao:

1.005 lần trong kho sách
639 lần trong kho sách
234 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “famed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “famed”:

“Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “famed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfeɪmd/; US /ˈfeɪmd/.

famed (tính từ): được biết đến rộng rãi và đánh giá cao

Định nghĩa tiếng Anh: Widely known and esteemed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

famous ↔ famed

Họ từ trong dữ liệu: famous: tính từ (adj), fame: danh từ (n), notable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.005 lần trong kho sách

became famous

“Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm639 lần trong kho sách

become famous

“Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái234 lần trong kho sách

famous throughout

“Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “famed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: famed

Hỏi đáp trọng tâm

famed nghĩa là gì (meaning & definition)?

famed (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfeɪmd/) có nghĩa là được biết đến rộng rãi và đánh giá cao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "famous"). widely known and esteemed

Từ famed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfeɪmd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfeɪmd/; US /ˈfeɪmd/.

Từ famed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "famed" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ famed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao (Ví dụ: “Colin Powell, a famous government leader, likes having moments of silence in schools.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ famed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfeɪmd/; US /ˈfeɪmd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ famed:

became famous; become famous; famous throughout

famed được dùng trong câu như thế nào?

Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches. (Nat Fleischer, 50 years at ringside; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/famed, mã đối chiếu EV-18D6A7C3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "famed" được liên kết từ mục từ "famous, notable".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

famous, notable