illustrious
tính từ (adj)
Illustrious có nghĩa là được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.
Định nghĩa Anh - Anh: Widely known and esteemed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.illustrioustính từ (adj)
Widely known and esteemed.
Được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.
- •
Colin Powell, a famous government leader, likes having moments of silence in schools.
Colin Powell, một nhà lãnh đạo chính phủ nổi tiếng, thích có những giây phút im lặng trong trường học.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •became famous1.005 lần trong kho sách
- •become famous639 lần trong kho sách
- •famous throughout234 lần trong kho sách
- •
- 2.illustrioustính từ (adj)
Widely known and esteemed.
Được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.
Từ nguyên học (Etymology): illustrious
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
famous ↔ illustrious
Mục từ "illustrious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "famous, notable" (được biết đến rộng rãi và đánh giá cao).
Họ từ & Biến thể từ loại: illustrious
Họ từ của "illustrious" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: famous: tính từ (adj), fame: danh từ (n), notable: tính từ (adj).
được biết đến rộng rãi và đánh giá cao
Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.
Nguồn: Fleischer, Nat: 50 years at ringside
trạng thái hoặc chất lượng được vinh danh và hoan nghênh rộng rãi
I wonder some folks bore it: You’ve lost your fame, and those that find Can ne’er again restore it.
Nguồn: Besant, Walter: Westminster
đáng được thông báo
She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).
Nguồn: Kelly, Eleanor Mercein: Why Joan?
Cụm từ & Collocations: illustrious
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "illustrious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- became famous
Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside
- become famous
Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.
Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars
- famous throughout
Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.
Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars
Đồng nghĩa & Sắc thái: illustrious
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "illustrious" phân theo từng nét nghĩa (được biết đến rộng rãi và đánh giá cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "illustrious" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.
“Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "illustrious" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.
Đồng nghĩa trực tiếp với "illustrious" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.
Đồng nghĩa trực tiếp với "illustrious" khi diễn đạt nét nghĩa: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao.
Đồng nghĩa với "illustrious" ở nét nghĩa "được biết đến rộng rãi và đánh giá cao" (ngoài ra "notable" còn biểu thị: đáng được thông báo).
“She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).”
Câu dẫn chứng văn học: illustrious
Colin Powell, a famous government leader, likes having moments of silence in schools.Colin Powell, một nhà lãnh đạo chính phủ nổi tiếng, thích có những giây phút im lặng trong trường học.
By this time he was the most famous composer in Europe.Vào thời điểm này ông là nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất ở châu Âu.
Ronaldo is also one of the most famous athletes in the world.Ronaldo cũng là một trong những vận động viên nổi tiếng nhất thế giới.
He fought a famous boxing match with Isaiah 'Wild" Wright in behind a local hotel.Anh ta đã đấu một trận quyền anh nổi tiếng với Isaiah 'Wild" Wright ở phía sau một khách sạn địa phương.
He became famous for his playing of Romantic music and music by Russian composers.Ông trở nên nổi tiếng nhờ chơi nhạc Lãng mạn và âm nhạc của các nhà soạn nhạc Nga.
Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.But we was always famous for our fruit at the ’All, wasn’t we, ’Al?’Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.Đọc mở rộng theo CEFR: illustrious
Từ vựng bậcA1→“Colin Powell, a famous government leader, likes having moments of silence in schools.”
Colin Powell, một nhà lãnh đạo chính phủ nổi tiếng, thích có những giây phút im lặng trong trường học.
Nguồn: Wikipedia contributors: Moment of silence
“By this time he was the most famous composer in Europe.”
Vào thời điểm này ông là nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất ở châu Âu.
Nguồn: Wikipedia contributors: The Seasons (Haydn)
Cấu trúc & Vận dụng: “illustrious”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “illustrious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “illustrious”
Dữ liệu từ nguyên: famous ↔ illustrious
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “illustrious”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “illustrious” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “illustrious”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “illustrious”:
“Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.”
Gợi ý luyện tập với “illustrious”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
illustrious (tính từ): được biết đến rộng rãi và đánh giá cao
Định nghĩa tiếng Anh: Widely known and esteemed.
famous ↔ illustrious
Họ từ trong dữ liệu: famous: tính từ (adj), fame: danh từ (n), notable: tính từ (adj)
became famous
“Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.”
become famous
“Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.”
famous throughout
“Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.”
Ứng dụng & Mở rộng: “illustrious”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “illustrious”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “illustrious”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “illustrious” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “illustrious” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: illustrious
Hỏi đáp trọng tâmillustrious nghĩa là gì (meaning & definition)?
illustrious (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪˈlʌstɹiəs/) có nghĩa là được biết đến rộng rãi và đánh giá cao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "famous"). widely known and esteemed
Từ illustrious trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlʌs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈlʌstɹiəs/; US /ˌɪˈlʌstɹiəs/.
Từ illustrious là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "illustrious" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ illustrious theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao (Ví dụ: “Colin Powell, a famous government leader, likes having moments of silence in schools.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: được biết đến rộng rãi và đánh giá cao
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ illustrious:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈlʌstɹiəs/; US /ˌɪˈlʌstɹiəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ illustrious:
became famous; become famous; famous throughout
illustrious được dùng trong câu như thế nào?
Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches. (Nat Fleischer, 50 years at ringside; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)