Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rejoice

động từ (v)

A1
/ɹɪˈdʒɔɪs//ɹɪˈdʒɔɪs/
Biến thể:
rejoices/ɹɪˈdʒɔɪsɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
rejoiced/ɹɪˈdʒɔɪst/
(Quá khứ / Phân từ)
rejoicing/ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Rejoice có nghĩa là tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ.

Định nghĩa Anh - Anh: Acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity.

Họ từ:celebrate(động từ (v))/celebration(danh từ (n))/joy(danh từ (n))/triumph(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tổ chức ăn mừng”:rejoiceA1/celebrateA1/commemorateB2/observeB1/joyA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rejoiceđộng từ (v)

    Acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity.

    Tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ.

    • •

      As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.

    Đồng nghĩa (SYN):celebrate/commemorate/observe
    Trái nghĩa (OPP):mourn
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rejoiceđộng từ (v)

    Feel happiness or joy.

    Niềm vui.

    Đồng nghĩa (SYN):joy
  3. 3.rejoiceđộng từ (v)

    Be ecstatic with joy.

    Chiến thắng.

    Đồng nghĩa (SYN):triumph/wallow
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rejoice

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

celebrate ↔ rejoice

Mục từ "rejoice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "celebrate, joy, triumph" (tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rejoice

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rejoice" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: celebrate: động từ (v), celebration: danh từ (n), joy: danh từ (n), triumph: danh từ (n).

celebrateđộng từ (v)/ˈsɛləˌbɹeɪt/

tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ

•

As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.

Nguồn: Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales

celebrationdanh từ (n)/ˌsɛləˈbɹeɪʃən/

một dịp vui vẻ cho các lễ hội đặc biệt để đánh dấu một sự kiện hạnh phúc nào đó

•

Altogether it was a great success as a celebration and a happy augury of the future into which it ushered the expectant Patricia.

Nguồn: Ginther, Pemberton: Miss Pat at Artemis Lodge

joydanh từ (n)/ˈdʒɔɪ/

cảm xúc hạnh phúc lớn lao

•

She heard the ringing laugh, and it was as though joy flooded her whole being.

Nguồn: Heyer, Georgette: Beauvallet

triumphdanh từ (n)/ˈtɹaɪəmf/

một kết thúc thành công của một cuộc đấu tranh hoặc cuộc thi

•

In vain did he issue tyrannical decrees; he could not prevent the triumph of federation.

Nguồn: García Calderón, Francisco: Latin America: Its Rise and Progress

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rejoice

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "rejoice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • celebrate the anniversary
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rejoice

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rejoice" phân theo từng nét nghĩa (tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoice" khi diễn đạt nét nghĩa: tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ.

“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”

Đồng nghĩa với "rejoice" ở nét nghĩa "tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ" (ngoài ra "commemorate" còn biểu thị: đánh dấu bằng một số nghi lễ hoặc quan sát).

“We all know, we have heard over and over again, that the "Day We Celebrate" commemorates an emigration peculiar in its causes.”

Đồng nghĩa với "rejoice" ở nét nghĩa "tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoice" khi diễn đạt nét nghĩa: niềm vui.

“She heard the ringing laugh, and it was as though joy flooded her whole being.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoice" khi diễn đạt nét nghĩa: chiến thắng.

“In vain did he issue tyrannical decrees; he could not prevent the triumph of federation.”

Đồng nghĩa với "rejoice" ở nét nghĩa "chiến thắng" (ngoài ra "wallow" còn biểu thị: cống hiến hết mình cho điều gì đó).

“"It was your grandfather finding out what a bad character I am, and how I wallow in luxury, now I have the chance."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rejoice

As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.
Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Another river of less volume but more celebrated, the Pulwar, comes down to join it through the mountains from northeast table-lands.
Odell, Samuel W.: The Princess Athura: A romance of Iran, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The celebrated battle was fought near Zama, and both generals displayed their military knowledge in drawing up their armies and in choosing their ground.
Lemprière, John, 1765?-1824: A classical dictionary containing a copious account of all the proper names mentioned in ancient authors with tables of coins, weights, and measures used among the Greeks and Romans and a chronological table, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The case had fallen from his hands into those of a celebrated bone-setter, who appeared as a witness at the trial.
Hooker, Worthington: Physician and patient, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She corresponded with the celebrated Erasmus, who styled her “the ornament of Britain.”
Child, Lydia Maria: The history of the condition of women, in various ages and nations (vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A celebrated orator and politician, and one of the most active advocates of American independence.
Adams, Oscar Fay: A dictionary of American authors
Whatever is celebrated either in history or fable, this zealous patriot ascribes to his country.
Miller, Hugh: Scenes and legends of the north of Scotland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As they considered him their advocate, they celebrated a solemn festival and fasted during four signs.”
Spence, Lewis: The gods of Mexico, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rejoice

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rejoice” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”

Nguồn: Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales

“Another river of less volume but more celebrated, the Pulwar, comes down to join it through the mountains from northeast table-lands.”

Nguồn: Odell, Samuel W.: The Princess Athura: A romance of Iran

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rejoice”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rejoice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rejoice”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rejoice” với tần suất cao:

81 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rejoice”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rejoice”:

“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rejoice”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪs/; US /ɹɪˈdʒɔɪs/.

rejoice (động từ): tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ

Định nghĩa tiếng Anh: Acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

celebrate ↔ rejoice

Họ từ trong dữ liệu: celebrate: động từ (v), celebration: danh từ (n), joy: danh từ (n), triumph: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi81 lần trong kho sách

celebrate the anniversary

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rejoice" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm81 lần trong kho sách

celebrate the anniversary

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rejoice" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái81 lần trong kho sách

celebrate the anniversary

Nét nghĩa mở rộng: feel happiness or joy (niềm vui)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rejoice”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rejoice

Hỏi đáp trọng tâm

rejoice nghĩa là gì (meaning & definition)?

rejoice (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈdʒɔɪs/) có nghĩa là tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "celebrate"). acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity

Từ rejoice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɔɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪs/; US /ɹɪˈdʒɔɪs/.

Từ rejoice là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rejoice" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: rejoices; Quá khứ / Phân từ: rejoiced; Dạng V-ing: rejoicing.

Các nét nghĩa của từ rejoice theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ (Ví dụ: “As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: niềm vui - Nét nghĩa 3 [B1]: chiến thắng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rejoice:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪs/; US /ɹɪˈdʒɔɪs/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: rejoices; Quá khứ / Phân từ: rejoiced; Dạng V-ing: rejoicing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rejoice:

celebrate the anniversary

rejoice được dùng trong câu như thế nào?

As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after. (Clifton, 1865-1940 [Editor] Johnson, The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rejoice, mã đối chiếu EV-6415F80E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rejoice" được liên kết từ mục từ "celebrate, joy, triumph".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

celebrate, joy, triumph