rejoice
động từ (v)
Rejoice có nghĩa là tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ.
Định nghĩa Anh - Anh: Acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.rejoiceđộng từ (v)
Acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity.
Tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ.
- •
As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.
Trái nghĩa (OPP):mournCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •celebrate the anniversary81 lần trong kho sách
- •
- 2.rejoiceđộng từ (v)
Feel happiness or joy.
Niềm vui.
Đồng nghĩa (SYN):joy - 3.rejoiceđộng từ (v)
Be ecstatic with joy.
Chiến thắng.
Từ nguyên học (Etymology): rejoice
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
celebrate ↔ rejoice
Mục từ "rejoice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "celebrate, joy, triumph" (tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ).
Họ từ & Biến thể từ loại: rejoice
Họ từ của "rejoice" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: celebrate: động từ (v), celebration: danh từ (n), joy: danh từ (n), triumph: danh từ (n).
tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ
As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.
Nguồn: Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales
một dịp vui vẻ cho các lễ hội đặc biệt để đánh dấu một sự kiện hạnh phúc nào đó
Altogether it was a great success as a celebration and a happy augury of the future into which it ushered the expectant Patricia.
Nguồn: Ginther, Pemberton: Miss Pat at Artemis Lodge
cảm xúc hạnh phúc lớn lao
She heard the ringing laugh, and it was as though joy flooded her whole being.
Nguồn: Heyer, Georgette: Beauvallet
một kết thúc thành công của một cuộc đấu tranh hoặc cuộc thi
In vain did he issue tyrannical decrees; he could not prevent the triumph of federation.
Nguồn: García Calderón, Francisco: Latin America: Its Rise and Progress
Cụm từ & Collocations: rejoice
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "rejoice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- celebrate the anniversary
Đồng nghĩa & Sắc thái: rejoice
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rejoice" phân theo từng nét nghĩa (tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoice" khi diễn đạt nét nghĩa: tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ.
“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”
Đồng nghĩa với "rejoice" ở nét nghĩa "tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ" (ngoài ra "commemorate" còn biểu thị: đánh dấu bằng một số nghi lễ hoặc quan sát).
“We all know, we have heard over and over again, that the "Day We Celebrate" commemorates an emigration peculiar in its causes.”
Đồng nghĩa với "rejoice" ở nét nghĩa "tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).
“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoice" khi diễn đạt nét nghĩa: niềm vui.
“She heard the ringing laugh, and it was as though joy flooded her whole being.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoice" khi diễn đạt nét nghĩa: chiến thắng.
“In vain did he issue tyrannical decrees; he could not prevent the triumph of federation.”
Câu dẫn chứng văn học: rejoice
As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.Another river of less volume but more celebrated, the Pulwar, comes down to join it through the mountains from northeast table-lands.The celebrated battle was fought near Zama, and both generals displayed their military knowledge in drawing up their armies and in choosing their ground.The case had fallen from his hands into those of a celebrated bone-setter, who appeared as a witness at the trial.She corresponded with the celebrated Erasmus, who styled her “the ornament of Britain.”A celebrated orator and politician, and one of the most active advocates of American independence.Whatever is celebrated either in history or fable, this zealous patriot ascribes to his country.As they considered him their advocate, they celebrated a solemn festival and fasted during four signs.”Đọc mở rộng theo CEFR: rejoice
Từ vựng bậcA1→“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”
Nguồn: Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales
“Another river of less volume but more celebrated, the Pulwar, comes down to join it through the mountains from northeast table-lands.”
Nguồn: Odell, Samuel W.: The Princess Athura: A romance of Iran
Cấu trúc & Vận dụng: “rejoice”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rejoice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rejoice”
Dữ liệu từ nguyên: celebrate ↔ rejoice
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rejoice”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rejoice” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rejoice”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rejoice”:
“As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”
Gợi ý luyện tập với “rejoice”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rejoice (động từ): tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ
Định nghĩa tiếng Anh: Acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity.
celebrate ↔ rejoice
Họ từ trong dữ liệu: celebrate: động từ (v), celebration: danh từ (n), joy: danh từ (n), triumph: danh từ (n)
celebrate the anniversary
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rejoice" trong câu.
celebrate the anniversary
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rejoice" trong câu.
celebrate the anniversary
Nét nghĩa mở rộng: feel happiness or joy (niềm vui)
Ứng dụng & Mở rộng: “rejoice”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rejoice”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rejoice”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rejoice” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “rejoice” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rejoice
Hỏi đáp trọng tâmrejoice nghĩa là gì (meaning & definition)?
rejoice (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈdʒɔɪs/) có nghĩa là tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "celebrate"). acknowledge a significant or happy day or event with a social gathering, festivities, or enjoyable activity
Từ rejoice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɔɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪs/; US /ɹɪˈdʒɔɪs/.
Từ rejoice là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rejoice" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: rejoices; Quá khứ / Phân từ: rejoiced; Dạng V-ing: rejoicing.
Các nét nghĩa của từ rejoice theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tổ chức ăn mừng, kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện đáng nhớ (Ví dụ: “As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: niềm vui - Nét nghĩa 3 [B1]: chiến thắng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rejoice:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪs/; US /ɹɪˈdʒɔɪs/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: rejoices; Quá khứ / Phân từ: rejoiced; Dạng V-ing: rejoicing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rejoice:
celebrate the anniversary
rejoice được dùng trong câu như thế nào?
As soon as preparations could be made, the wedding of the prince and princess was celebrated with great splendor, and they lived happily ever after. (Clifton, 1865-1940 [Editor] Johnson, The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)