rejoicing
tính từ (adj)
Rejoicing có nghĩa là vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
Định nghĩa Anh - Anh: Joyful and proud especially because of triumph or success.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.rejoicingtính từ (adj)
Joyful and proud especially because of triumph or success.
Vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
- •
Exultant, the men in blue followed, their roar of triumph swelling above the thunder of the battle.
Những người mặc áo xanh hân hoan theo sau, tiếng gầm chiến thắng của họ vang lên át cả tiếng sấm của trận chiến.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •exultant shouts41 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): rejoicing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
exultant ↔ rejoicing
Mục từ "rejoicing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exultant" (vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công).
Họ từ & Biến thể từ loại: rejoicing
Họ từ của "rejoicing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: exultant: tính từ (adj).
vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công
With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.
Nguồn: White, Stewart Edward: Arizona nights
Cụm từ & Collocations: rejoicing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "rejoicing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- exultant shouts
Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.
Twain, Mark: Mark Twain's Letters — Volume 4 (1886-1900)
Đồng nghĩa & Sắc thái: rejoicing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rejoicing" phân theo từng nét nghĩa (vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
“With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
Câu dẫn chứng văn học: rejoicing
Exultant, the men in blue followed, their roar of triumph swelling above the thunder of the battle.Những người mặc áo xanh hân hoan theo sau, tiếng gầm chiến thắng của họ vang lên át cả tiếng sấm của trận chiến.
“Every one of them,” answered Hemlock in an exultant voice.“Tất cả bọn họ,” Hemlock trả lời bằng giọng hân hoan.
With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.Laine's voice was exultant, revealing, and he coughed to hide its ring.Banneker went back to his apartment and wrote Miss Camilla Van Arsdale all about it, in exultant mood.They crossed in exultant pursuit, only to find that they had been trapped into an ambush.The dancing-girl fled with a shriek; but Harland stood immovable, exultant, holding his hands ready to strangle if the wound did not kill.Đọc mở rộng theo CEFR: rejoicing
Từ vựng bậcB2→“Exultant, the men in blue followed, their roar of triumph swelling above the thunder of the battle.”
Những người mặc áo xanh hân hoan theo sau, tiếng gầm chiến thắng của họ vang lên át cả tiếng sấm của trận chiến.
Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Sword of Antietam: A Story of the Nation's Crisis
““Every one of them,” answered Hemlock in an exultant voice.”
“Tất cả bọn họ,” Hemlock trả lời bằng giọng hân hoan.
Nguồn: Sellar, Robert: Gleaner Tales
Cấu trúc & Vận dụng: “rejoicing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rejoicing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rejoicing”
Dữ liệu từ nguyên: exultant ↔ rejoicing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rejoicing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rejoicing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rejoicing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rejoicing”:
Gợi ý luyện tập với “rejoicing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rejoicing (tính từ): vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công
Định nghĩa tiếng Anh: Joyful and proud especially because of triumph or success.
exultant ↔ rejoicing
Họ từ trong dữ liệu: exultant: tính từ (adj)
exultant shouts
“Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.”
exultant shouts
“Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.”
exultant shouts
“Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.”
Ứng dụng & Mở rộng: “rejoicing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rejoicing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rejoicing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rejoicing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “rejoicing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rejoicing
Hỏi đáp trọng tâmrejoicing nghĩa là gì (meaning & definition)?
rejoicing (tính từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/) có nghĩa là vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exultant"). joyful and proud especially because of triumph or success
Từ rejoicing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɔɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/; US /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/.
Từ rejoicing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rejoicing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ rejoicing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công (Ví dụ: “Exultant, the men in blue followed, their roar of triumph swelling above the thunder of the battle.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rejoicing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/; US /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rejoicing:
exultant shouts
rejoicing được dùng trong câu như thế nào?
With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight. (Stewart Edward White, Arizona nights; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)