Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rejoicing

tính từ (adj)

B2
/ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ//ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/

Rejoicing có nghĩa là vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

Định nghĩa Anh - Anh: Joyful and proud especially because of triumph or success.

Họ từ:exultant(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rejoicingtính từ (adj)

    Joyful and proud especially because of triumph or success.

    Vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

    • •

      Exultant, the men in blue followed, their roar of triumph swelling above the thunder of the battle.

      Những người mặc áo xanh hân hoan theo sau, tiếng gầm chiến thắng của họ vang lên át cả tiếng sấm của trận chiến.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rejoicing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exultant ↔ rejoicing

Mục từ "rejoicing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exultant" (vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rejoicing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rejoicing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: exultant: tính từ (adj).

exultanttính từ (adj)/ɪɡˈzʌltənt/

vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công

•

With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.

Nguồn: White, Stewart Edward: Arizona nights

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rejoicing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "rejoicing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • exultant shouts

    Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.

    Twain, Mark: Mark Twain's Letters — Volume 4 (1886-1900)

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rejoicing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rejoicing" phân theo từng nét nghĩa (vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

“With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejoicing" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rejoicing

Exultant, the men in blue followed, their roar of triumph swelling above the thunder of the battle.

Những người mặc áo xanh hân hoan theo sau, tiếng gầm chiến thắng của họ vang lên át cả tiếng sấm của trận chiến.

Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Sword of Antietam: A Story of the Nation's Crisis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Every one of them,” answered Hemlock in an exultant voice.

“Tất cả bọn họ,” Hemlock trả lời bằng giọng hân hoan.

Sellar, Robert: Gleaner Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.
White, Stewart Edward: Arizona nights, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.
Twain, Mark: Mark Twain's Letters — Volume 4 (1886-1900), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Laine's voice was exultant, revealing, and he coughed to hide its ring.
Bosher, Kate Langley: The Man in Lonely Land, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Banneker went back to his apartment and wrote Miss Camilla Van Arsdale all about it, in exultant mood.
Adams, Samuel Hopkins: Success: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They crossed in exultant pursuit, only to find that they had been trapped into an ambush.
Brinkley, F. (Frank): A history of the Japanese people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The dancing-girl fled with a shriek; but Harland stood immovable, exultant, holding his hands ready to strangle if the wound did not kill.
Ward, Herbert D. (Herbert Dickinson): A Republic Without a President, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rejoicing

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rejoicing” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Exultant, the men in blue followed, their roar of triumph swelling above the thunder of the battle.”

Những người mặc áo xanh hân hoan theo sau, tiếng gầm chiến thắng của họ vang lên át cả tiếng sấm của trận chiến.

Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Sword of Antietam: A Story of the Nation's Crisis

““Every one of them,” answered Hemlock in an exultant voice.”

“Tất cả bọn họ,” Hemlock trả lời bằng giọng hân hoan.

Nguồn: Sellar, Robert: Gleaner Tales

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rejoicing”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rejoicing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rejoicing”

Dữ liệu từ nguyên: exultant ↔ rejoicing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rejoicing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rejoicing” với tần suất cao:

41 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rejoicing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rejoicing”:

“With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rejoicing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/; US /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/.

rejoicing (tính từ): vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công

Định nghĩa tiếng Anh: Joyful and proud especially because of triumph or success.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exultant ↔ rejoicing

Họ từ trong dữ liệu: exultant: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi41 lần trong kho sách

exultant shouts

“Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm41 lần trong kho sách

exultant shouts

“Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái41 lần trong kho sách

exultant shouts

“Howells's approval of the Yankee came almost in the form of exultant shouts, one after reading each batch of proof.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rejoicing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rejoicing

Hỏi đáp trọng tâm

rejoicing nghĩa là gì (meaning & definition)?

rejoicing (tính từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/) có nghĩa là vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exultant"). joyful and proud especially because of triumph or success

Từ rejoicing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɔɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/; US /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/.

Từ rejoicing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rejoicing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ rejoicing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công (Ví dụ: “Exultant, the men in blue followed, their roar of triumph swelling above the thunder of the battle.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rejoicing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/; US /ɹɪˈdʒɔɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rejoicing:

exultant shouts

rejoicing được dùng trong câu như thế nào?

With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight. (Stewart Edward White, Arizona nights; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rejoicing, mã đối chiếu EV-4476A848. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rejoicing" được liên kết từ mục từ "exultant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

exultant