Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

prideful

tính từ (adj)

C2

Prideful có nghĩa là prideful (tính từ) có nghĩa là có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng, có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

Định nghĩa Anh - Anh: Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.

Họ từ:disdainful(tính từ (adj))/disdain(danh từ (n))/exultant(tính từ (adj))/haughty(tính từ (adj))/haughtily(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pridefultính từ (adj)

    Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.

    Có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

    • •

      But to his surprise the man merely uttered a disdainful click, and deliberately turned his broad back upon the exasperated Zulus.

      Nhưng trước sự ngạc nhiên của mình, người đàn ông chỉ thốt ra một tiếng click khinh thường và cố tình quay lưng lại với Zulus đang bực tức.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.pridefultính từ (adj)

    Joyful and proud especially because of triumph or success.

    Vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

  3. 3.pridefultính từ (adj)

    Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.

    Có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): prideful

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disdainful ↔ prideful

Mục từ "prideful" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disdainful, exultant, haughty" (có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: prideful

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "prideful" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: disdainful: tính từ (adj), disdain: danh từ (n), exultant: tính từ (adj), haughty: tính từ (adj), haughtily: trạng từ (adv).

disdainfultính từ (adj)/dɪsˈdeɪnfəl/

thể hiện sự khinh thường tột độ

•

Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.

Nguồn: Collins, Wilkie: No Name

disdaindanh từ (n)/dɪsˈdeɪn/

thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt

•

They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!

Nguồn: Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare

exultanttính từ (adj)/ɪɡˈzʌltənt/

vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công

•

With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.

Nguồn: White, Stewart Edward: Arizona nights

haughtytính từ (adj)/ˈhɔti/

có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng

•

At the same time, in spite of her forlorn position, she was strict, almost haughty in her deportment.

Nguồn: Turgenev, Ivan Sergeevich: Knock, Knock, Knock and Other Stories

haughtilytrạng từ (adv)/ˈhɔtɪli/

một cách kiêu ngạo

•

They soon reached the king’s gate, and demanded admittance; which demand was promptly and haughtily refused.

Họ nhanh chóng đến cổng nhà vua và yêu cầu được vào; yêu cầu đó đã bị từ chối ngay lập tức và một cách ngạo mạn.

Nguồn: Jones, Erasmus W.: The Young Captives: A Story of Judah and Babylon

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: prideful

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "prideful". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • disdainful toss
  • disdainful shrug
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: prideful

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prideful" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "prideful" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng" (ngoài ra "disdainful" còn biểu thị: thể hiện sự khinh thường tột độ).

“Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "prideful" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

“At the same time, in spite of her forlorn position, she was strict, almost haughty in her deportment.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "prideful" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prideful" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prideful" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prideful" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: prideful

But to his surprise the man merely uttered a disdainful click, and deliberately turned his broad back upon the exasperated Zulus.

Nhưng trước sự ngạc nhiên của mình, người đàn ông chỉ thốt ra một tiếng click khinh thường và cố tình quay lưng lại với Zulus đang bực tức.

Mitford, Bertram: The Luck of Gerard Ridgeley, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Be not disdainful, my lady," said the bridegroom mildly; "I will be your humble slave.

Chú rể nhẹ nhàng nói: “Xin đừng khinh thường, thưa phu nhân.” "Tôi sẽ là nô lệ khiêm tốn của bạn.

Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): Joan of the Sword Hand, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But a disdainful whisper came back to her that explained it all.

Nhưng một lời thì thầm khinh thường vọng lại với cô đã giải thích tất cả.

Fox, John, Jr.: The Heart of the Hills, Nguyên văn tác phẩm
Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.
Collins, Wilkie: No Name, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I can read it perfectly," said the weak, disdainful voice.
Broster, D. K. (Dorothy Kathleen): The Wounded Name, Nguyên văn tác phẩm
“In that case,” I said, picking up William Adolphus, who had been exploring the room with a disdainful air, “I won’t disturb you any longer.
Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Chronicles of Avonlea, Nguyên văn tác phẩm
No fine lady of the courts could have done it with more disdainful ease.
Raine, William MacLeod: A Texas Ranger, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A disdainful yell came back from the assembled Central boys.
Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The Grammar School Boys in Summer Athletics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: prideful

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “prideful” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“But to his surprise the man merely uttered a disdainful click, and deliberately turned his broad back upon the exasperated Zulus.”

Nhưng trước sự ngạc nhiên của mình, người đàn ông chỉ thốt ra một tiếng click khinh thường và cố tình quay lưng lại với Zulus đang bực tức.

Nguồn: Mitford, Bertram: The Luck of Gerard Ridgeley

“"Be not disdainful, my lady," said the bridegroom mildly; "I will be your humble slave.”

Chú rể nhẹ nhàng nói: “Xin đừng khinh thường, thưa phu nhân.” "Tôi sẽ là nô lệ khiêm tốn của bạn.

Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): Joan of the Sword Hand

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “prideful”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prideful” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prideful”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prideful” với tần suất cao:

37 lần trong kho sách
20 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prideful”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prideful”:

“Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “prideful”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

prideful (tính từ): có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng

Định nghĩa tiếng Anh: Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disdainful ↔ prideful

Họ từ trong dữ liệu: disdainful: tính từ (adj), disdain: danh từ (n), exultant: tính từ (adj), haughty: tính từ (adj), haughtily: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi37 lần trong kho sách

disdainful toss

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prideful" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20 lần trong kho sách

disdainful shrug

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prideful" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái37 lần trong kho sách

disdainful toss

Nét nghĩa mở rộng: joyful and proud especially because of triumph or success (vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “prideful”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: prideful

Hỏi đáp trọng tâm

prideful nghĩa là gì (meaning & definition)?

prideful (tính từ) có nghĩa là có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disdainful"). having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy

Từ prideful là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "prideful" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ prideful theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng (Ví dụ: “But to his surprise the man merely uttered a disdainful click, and deliberately turned his broad back upon the exasperated Zulus.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công - Nét nghĩa 3 [C2]: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prideful:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prideful:

disdainful toss; disdainful shrug

prideful được dùng trong câu như thế nào?

Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence. (Wilkie Collins, No Name; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/prideful, mã đối chiếu EV-85A7102D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "prideful" được liên kết từ mục từ "disdainful, exultant, haughty".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

disdainful, exultant, haughty