Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lordly

tính từ (adj)

A1
/ˈlɔɹˌdli//ˈlɔɹˌdli/

Lordly có nghĩa là của hoặc phù hợp với một lãnh chúa.

Định nghĩa Anh - Anh: Of or befitting a lord.

Họ từ:august(tính từ (adj))/disdainful(tính từ (adj))/disdain(danh từ (n))/grand(tính từ (adj))/haughty(tính từ (adj))/haughtily(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “của hoặc phù hợp với một lãnh chúa”:lordlyA1/augustA1/grandB2/disdainfulC2/haughtyC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lordlytính từ (adj)

    Of or befitting a lord.

    Của hoặc phù hợp với một lãnh chúa.

    • •

      In August the water subsided, and the river returned to its bed, leaving a thick layer of sticky mud behind it.

      Vào tháng 8, nước rút, dòng sông trở lại lòng sông, để lại một lớp bùn dính dày.

    Đồng nghĩa (SYN):august/grand
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.lordlytính từ (adj)

    Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.

    Có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

  3. 3.lordlytính từ (adj)

    Of or befitting a lord.

    Của hoặc phù hợp với một lãnh chúa.

    Đồng nghĩa (SYN):grand/august
  4. 4.lordlytính từ (adj)

    Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.

    Có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lordly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

august ↔ lordly

Mục từ "lordly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "august, disdainful, grand, haughty" (của hoặc phù hợp với một lãnh chúa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lordly

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lordly" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: august: tính từ (adj), disdainful: tính từ (adj), disdain: danh từ (n), grand: tính từ (adj), haughty: tính từ (adj), haughtily: trạng từ (adv).

augusttính từ (adj)/ˈɑɡəst/

tháng tiếp theo tháng 7 và trước tháng 9

•

With the surrender of Venice, which took place in August, the subjugation of Italy was complete.

Nguồn: Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers

disdainfultính từ (adj)/dɪsˈdeɪnfəl/

thể hiện sự khinh thường tột độ

•

Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.

Nguồn: Collins, Wilkie: No Name

disdaindanh từ (n)/dɪsˈdeɪn/

thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt

•

They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!

Nguồn: Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare

grandtính từ (adj)/ˈɡɹænd/

về hành vi ấn tượng và đầy tham vọng về quy mô hoặc phạm vi

•

He stood there in the grand hall of his ancestors, with bent head and stern, corrugated brow, asking himself these questions over and over again.

Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: Earle Wayne's nobility

haughtytính từ (adj)/ˈhɔti/

có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng

•

At the same time, in spite of her forlorn position, she was strict, almost haughty in her deportment.

Nguồn: Turgenev, Ivan Sergeevich: Knock, Knock, Knock and Other Stories

haughtilytrạng từ (adv)/ˈhɔtɪli/

một cách kiêu ngạo

•

They soon reached the king’s gate, and demanded admittance; which demand was promptly and haughtily refused.

Họ nhanh chóng đến cổng nhà vua và yêu cầu được vào; yêu cầu đó đã bị từ chối ngay lập tức và một cách ngạo mạn.

Nguồn: Jones, Erasmus W.: The Young Captives: A Story of Judah and Babylon

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lordly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "lordly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • month of august

    About the month of August these birds change their feathers, during which, in some countries, they are killed with clubs or hunted by dogs.

    Bingley, William: Useful Knowledge: Volume 3. Animals Or, a familiar account of the various productions of nature

  • middle of august

    In the middle of August of that year, I saw an old female accompanied with four young.

    Audubon, John James: Ornithological biography, Vol. 2 (of 5)

  • august september
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lordly

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lordly" phân theo từng nét nghĩa (của hoặc phù hợp với một lãnh chúa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lordly" ở nét nghĩa "của hoặc phù hợp với một lãnh chúa" (ngoài ra "august" còn biểu thị: tháng tiếp theo tháng 7 và trước tháng 9).

“With the surrender of Venice, which took place in August, the subjugation of Italy was complete.”

Đồng nghĩa với "lordly" ở nét nghĩa "của hoặc phù hợp với một lãnh chúa" (ngoài ra "grand" còn biểu thị: về hành vi ấn tượng và đầy tham vọng về quy mô hoặc phạm vi).

“He stood there in the grand hall of his ancestors, with bent head and stern, corrugated brow, asking himself these questions over and over again.”

Đồng nghĩa với "lordly" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng" (ngoài ra "disdainful" còn biểu thị: thể hiện sự khinh thường tột độ).

“Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lordly" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

“At the same time, in spite of her forlorn position, she was strict, almost haughty in her deportment.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lordly" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lordly" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lordly

In August the water subsided, and the river returned to its bed, leaving a thick layer of sticky mud behind it.

Vào tháng 8, nước rút, dòng sông trở lại lòng sông, để lại một lớp bùn dính dày.

Gerstäcker, Friedrich: Wild Sports in the Far West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With the surrender of Venice, which took place in August, the subjugation of Italy was complete.
Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
By August the boomers had changed the original name to Spar City because of quantities of spar (or feldspar) in the area.
Bancroft, Caroline: Unique Ghost Towns and Mountain Spots, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
By and by there will be roses, and, in August, August’s own white lilies.
Phelps, Elizabeth Stuart: The Gates Ajar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"The first of August, and the bids for those army contracts are to be opened at noon!"
Lewis, Henry Harrison: Yankee Boys in Japan; Or, The Young Merchants of Yokohama, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Holböll obtained a single specimen only in August; and afterwards met with a flock of young birds.
Baird, Spencer Fullerton: A History of North American Birds; Land Birds; Vol. 1 of 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The hoeing, training, and fertilizing are kept up twice each year in October and November and July and August.
Gibbs, Walter M.: Spices and How to Know Them, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We will go to my dumme August in the East-end.”
Richardson, Dorothy M. (Dorothy Miller): Deadlock, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lordly

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lordly” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In August the water subsided, and the river returned to its bed, leaving a thick layer of sticky mud behind it.”

Vào tháng 8, nước rút, dòng sông trở lại lòng sông, để lại một lớp bùn dính dày.

Nguồn: Gerstäcker, Friedrich: Wild Sports in the Far West

“In August the water subsided, and the river returned to its bed, leaving a thick layer of sticky mud behind it.”

Vào tháng 8, nước rút, dòng sông trở lại lòng sông, để lại một lớp bùn dính dày.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lordly”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lordly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lordly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lordly” với tần suất cao:

764 lần trong kho sách
383 lần trong kho sách
206 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lordly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lordly”:

“With the surrender of Venice, which took place in August, the subjugation of Italy was complete.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lordly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔɹˌdli/; US /ˈlɔɹˌdli/.

lordly (tính từ): của hoặc phù hợp với một lãnh chúa

Định nghĩa tiếng Anh: Of or befitting a lord.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

august ↔ lordly

Họ từ trong dữ liệu: august: tính từ (adj), disdainful: tính từ (adj), disdain: danh từ (n), grand: tính từ (adj), haughty: tính từ (adj), haughtily: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi764 lần trong kho sách

month of august

“About the month of August these birds change their feathers, during which, in some countries, they are killed with clubs or hunted by dogs.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm383 lần trong kho sách

middle of august

“In the middle of August of that year, I saw an old female accompanied with four young.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái206 lần trong kho sách

august september

Nét nghĩa mở rộng: having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy (có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lordly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lordly

Hỏi đáp trọng tâm

lordly nghĩa là gì (meaning & definition)?

lordly (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlɔɹˌdli/) có nghĩa là của hoặc phù hợp với một lãnh chúa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "august"). of or befitting a lord

Từ lordly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɔɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔɹˌdli/; US /ˈlɔɹˌdli/.

Từ lordly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lordly" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ lordly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: của hoặc phù hợp với một lãnh chúa (Ví dụ: “In August the water subsided, and the river returned to its bed, leaving a thick layer of sticky mud behind it.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng - Nét nghĩa 3 [B2]: của hoặc phù hợp với một lãnh chúa - Nét nghĩa 4 [C2]: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lordly:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔɹˌdli/; US /ˈlɔɹˌdli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lordly:

month of august; middle of august; august september

lordly được dùng trong câu như thế nào?

With the surrender of Venice, which took place in August, the subjugation of Italy was complete. (Henry W., 1865-1935 [Editor] Ruoff, The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lordly, mã đối chiếu EV-8D473BAC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lordly" được liên kết từ mục từ "august, disdainful, grand, haughty".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

august, disdainful, grand, haughty