sniffy
tính từ (adj)
Sniffy có nghĩa là có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.
Định nghĩa Anh - Anh: Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sniffytính từ (adj)
Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.
Có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.
- •
But to his surprise the man merely uttered a disdainful click, and deliberately turned his broad back upon the exasperated Zulus.
Nhưng trước sự ngạc nhiên của mình, người đàn ông chỉ thốt ra một tiếng click khinh thường và cố tình quay lưng lại với Zulus đang bực tức.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •disdainful toss37 lần trong kho sách
- •disdainful shrug20 lần trong kho sách
- •
- 2.sniffytính từ (adj)
Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.
Có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.
Từ nguyên học (Etymology): sniffy
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
disdainful ↔ sniffy
Mục từ "sniffy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disdainful, haughty" (có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng).
Họ từ & Biến thể từ loại: sniffy
Họ từ của "sniffy" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: disdainful: tính từ (adj), disdain: danh từ (n), haughty: tính từ (adj), haughtily: trạng từ (adv).
thể hiện sự khinh thường tột độ
Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.
Nguồn: Collins, Wilkie: No Name
thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt
They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!
Nguồn: Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare
có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng
At the same time, in spite of her forlorn position, she was strict, almost haughty in her deportment.
Nguồn: Turgenev, Ivan Sergeevich: Knock, Knock, Knock and Other Stories
một cách kiêu ngạo
They soon reached the king’s gate, and demanded admittance; which demand was promptly and haughtily refused.
Họ nhanh chóng đến cổng nhà vua và yêu cầu được vào; yêu cầu đó đã bị từ chối ngay lập tức và một cách ngạo mạn.
Nguồn: Jones, Erasmus W.: The Young Captives: A Story of Judah and Babylon
Cụm từ & Collocations: sniffy
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "sniffy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- disdainful toss
- disdainful shrug
Đồng nghĩa & Sắc thái: sniffy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sniffy" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sniffy" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng" (ngoài ra "disdainful" còn biểu thị: thể hiện sự khinh thường tột độ).
“Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sniffy" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.
“At the same time, in spite of her forlorn position, she was strict, almost haughty in her deportment.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sniffy" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sniffy" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sniffy" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng.
Câu dẫn chứng văn học: sniffy
But to his surprise the man merely uttered a disdainful click, and deliberately turned his broad back upon the exasperated Zulus.Nhưng trước sự ngạc nhiên của mình, người đàn ông chỉ thốt ra một tiếng click khinh thường và cố tình quay lưng lại với Zulus đang bực tức.
"Be not disdainful, my lady," said the bridegroom mildly; "I will be your humble slave.Chú rể nhẹ nhàng nói: “Xin đừng khinh thường, thưa phu nhân.” "Tôi sẽ là nô lệ khiêm tốn của bạn.
But a disdainful whisper came back to her that explained it all.Nhưng một lời thì thầm khinh thường vọng lại với cô đã giải thích tất cả.
Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence."I can read it perfectly," said the weak, disdainful voice.“In that case,” I said, picking up William Adolphus, who had been exploring the room with a disdainful air, “I won’t disturb you any longer.No fine lady of the courts could have done it with more disdainful ease.A disdainful yell came back from the assembled Central boys.Đọc mở rộng theo CEFR: sniffy
Từ vựng bậcC2→“But to his surprise the man merely uttered a disdainful click, and deliberately turned his broad back upon the exasperated Zulus.”
Nhưng trước sự ngạc nhiên của mình, người đàn ông chỉ thốt ra một tiếng click khinh thường và cố tình quay lưng lại với Zulus đang bực tức.
Nguồn: Mitford, Bertram: The Luck of Gerard Ridgeley
“"Be not disdainful, my lady," said the bridegroom mildly; "I will be your humble slave.”
Chú rể nhẹ nhàng nói: “Xin đừng khinh thường, thưa phu nhân.” "Tôi sẽ là nô lệ khiêm tốn của bạn.
Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): Joan of the Sword Hand
Cấu trúc & Vận dụng: “sniffy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sniffy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sniffy”
Dữ liệu từ nguyên: disdainful ↔ sniffy
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sniffy”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sniffy” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sniffy”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sniffy”:
“Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.”
Gợi ý luyện tập với “sniffy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sniffy (tính từ): có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh: Having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy.
disdainful ↔ sniffy
Họ từ trong dữ liệu: disdainful: tính từ (adj), disdain: danh từ (n), haughty: tính từ (adj), haughtily: trạng từ (adv)
disdainful toss
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sniffy" trong câu.
disdainful shrug
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sniffy" trong câu.
disdainful toss
Nét nghĩa mở rộng: having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy (có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng)
Ứng dụng & Mở rộng: “sniffy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sniffy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sniffy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sniffy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “sniffy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sniffy
Hỏi đáp trọng tâmsniffy nghĩa là gì (meaning & definition)?
sniffy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsnɪfi/) có nghĩa là có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disdainful"). having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy
Từ sniffy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsnɪf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɪfi/; US /ˈsnɪfi/.
Từ sniffy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sniffy" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ sniffy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng (Ví dụ: “But to his surprise the man merely uttered a disdainful click, and deliberately turned his broad back upon the exasperated Zulus.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: có hoặc thể hiện sự kiêu ngạo vượt trội và coi thường những người được coi là không xứng đáng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sniffy:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɪfi/; US /ˈsnɪfi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sniffy:
disdainful toss; disdainful shrug
sniffy được dùng trong câu như thế nào?
Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence. (Wilkie Collins, No Name; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)