jubilant
tính từ (adj)
Jubilant có nghĩa là tràn đầy niềm vui tinh thần cao.
Định nghĩa Anh - Anh: Full of high-spirited delight.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.jubilanttính từ (adj)
Full of high-spirited delight.
Tràn đầy niềm vui tinh thần cao.
- •
I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.
Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •unduly elated33 lần trong kho sách
- •highly elated164 lần trong kho sách
- •
- 2.jubilanttính từ (adj)
Joyful and proud especially because of triumph or success.
Vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
Từ nguyên học (Etymology): jubilant
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
elated ↔ jubilant
Mục từ "jubilant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "elated, exultant" (tràn đầy niềm vui tinh thần cao).
Họ từ & Biến thể từ loại: jubilant
Họ từ của "jubilant" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: elated: tính từ (adj), exultant: tính từ (adj).
hân hoan và tự hào
I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.
Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.
Nguồn: Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail
vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công
With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.
Nguồn: White, Stewart Edward: Arizona nights
Cụm từ & Collocations: jubilant
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "jubilant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- unduly elated
- highly elated
In two hours the two officers were back, highly elated.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Launch; or, A Friend in Need
Đồng nghĩa & Sắc thái: jubilant
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jubilant" phân theo từng nét nghĩa (tràn đầy niềm vui tinh thần cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "jubilant" ở nét nghĩa "tràn đầy niềm vui tinh thần cao" (ngoài ra "elated" còn biểu thị: hân hoan và tự hào).
“I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "jubilant" khi diễn đạt nét nghĩa: tràn đầy niềm vui tinh thần cao.
Đồng nghĩa trực tiếp với "jubilant" khi diễn đạt nét nghĩa: tràn đầy niềm vui tinh thần cao.
Đồng nghĩa trực tiếp với "jubilant" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
“With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "jubilant" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.
Câu dẫn chứng văn học: jubilant
I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.
The wine was passed freely, and we all were more or less elated.Rượu được chuyền một cách thoải mái và tất cả chúng tôi ít nhiều đều phấn chấn.
"Yes, quite natural--curiosity about a stranger; but my young brother must not be elated; nor discouraged when they drop off.“Phải, hoàn toàn tự nhiên – tò mò về một người lạ; nhưng em trai tôi không được phấn khởi; cũng không nản lòng khi họ bỏ cuộc.
Being elated with his great success in the perpetration of crimes, he declared, “that no prince before himself ever knew the extent of his power.”Elated by the sensation of appearing clever, Sylvia continued with a fresh flow of eloquence.This elated him and he talked more animatedly than usual.In two hours the two officers were back, highly elated.Elated with his success, he caused Menelaus the high priest to lead him into the temple, even into the most holy place.Đọc mở rộng theo CEFR: jubilant
Từ vựng bậcC2→“I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”
Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.
Nguồn: Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail
“The wine was passed freely, and we all were more or less elated.”
Rượu được chuyền một cách thoải mái và tất cả chúng tôi ít nhiều đều phấn chấn.
Nguồn: Marryat, Frederick: Percival Keene
Cấu trúc & Vận dụng: “jubilant”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jubilant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “jubilant”
Dữ liệu từ nguyên: elated ↔ jubilant
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jubilant”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jubilant” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “jubilant”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
jubilant (tính từ): tràn đầy niềm vui tinh thần cao
Định nghĩa tiếng Anh: Full of high-spirited delight.
elated ↔ jubilant
Họ từ trong dữ liệu: elated: tính từ (adj), exultant: tính từ (adj)
unduly elated
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jubilant" trong câu.
highly elated
“In two hours the two officers were back, highly elated.”
unduly elated
Nét nghĩa mở rộng: joyful and proud especially because of triumph or success (vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công)
Ứng dụng & Mở rộng: “jubilant”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “jubilant”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “jubilant”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “jubilant” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “jubilant” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: jubilant
Hỏi đáp trọng tâmjubilant nghĩa là gì (meaning & definition)?
jubilant (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdʒubələnt/) có nghĩa là tràn đầy niềm vui tinh thần cao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "elated"). full of high-spirited delight
Từ jubilant trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒub/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒubələnt/; US /ˈdʒubələnt/.
Từ jubilant là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "jubilant" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ jubilant theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: tràn đầy niềm vui tinh thần cao (Ví dụ: “I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jubilant:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒubələnt/; US /ˈdʒubələnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jubilant:
unduly elated; highly elated
jubilant được dùng trong câu như thế nào?
I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety. (Henry Inman, The Great Salt Lake Trail; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)