Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

jubilant

tính từ (adj)

C2
/ˈdʒubələnt//ˈdʒubələnt/

Jubilant có nghĩa là tràn đầy niềm vui tinh thần cao.

Định nghĩa Anh - Anh: Full of high-spirited delight.

Họ từ:elated(tính từ (adj))/exultant(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tràn đầy niềm vui tinh thần cao”:jubilantC2/elatedC2/gleefulC2/joyfulC2/exultantB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.jubilanttính từ (adj)

    Full of high-spirited delight.

    Tràn đầy niềm vui tinh thần cao.

    • •

      I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.

      Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.

    Đồng nghĩa (SYN):elated/gleeful/joyful
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.jubilanttính từ (adj)

    Joyful and proud especially because of triumph or success.

    Vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): jubilant

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

elated ↔ jubilant

Mục từ "jubilant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "elated, exultant" (tràn đầy niềm vui tinh thần cao).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: jubilant

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "jubilant" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: elated: tính từ (adj), exultant: tính từ (adj).

elatedtính từ (adj)/ɪˈleɪtəd/

hân hoan và tự hào

•

I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.

Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.

Nguồn: Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail

exultanttính từ (adj)/ɪɡˈzʌltənt/

vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công

•

With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.

Nguồn: White, Stewart Edward: Arizona nights

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: jubilant

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "jubilant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • unduly elated
  • highly elated

    In two hours the two officers were back, highly elated.

    Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Launch; or, A Friend in Need

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: jubilant

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jubilant" phân theo từng nét nghĩa (tràn đầy niềm vui tinh thần cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "jubilant" ở nét nghĩa "tràn đầy niềm vui tinh thần cao" (ngoài ra "elated" còn biểu thị: hân hoan và tự hào).

“I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jubilant" khi diễn đạt nét nghĩa: tràn đầy niềm vui tinh thần cao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jubilant" khi diễn đạt nét nghĩa: tràn đầy niềm vui tinh thần cao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jubilant" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

“With, exultant cackles of joy they'd trail in, reachin' out like quarter-horses, their wings half spread out, their eyes beamin' with delight.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jubilant" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jubilant" khi diễn đạt nét nghĩa: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: jubilant

I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.

Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.

Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The wine was passed freely, and we all were more or less elated.

Rượu được chuyền một cách thoải mái và tất cả chúng tôi ít nhiều đều phấn chấn.

Marryat, Frederick: Percival Keene, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Yes, quite natural--curiosity about a stranger; but my young brother must not be elated; nor discouraged when they drop off.

“Phải, hoàn toàn tự nhiên – tò mò về một người lạ; nhưng em trai tôi không được phấn khởi; cũng không nản lòng khi họ bỏ cuộc.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Salem Chapel, v. 1/2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Being elated with his great success in the perpetration of crimes, he declared, “that no prince before himself ever knew the extent of his power.”
Suetonius, 69?-122?: The Lives of the Twelve Caesars, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Elated by the sensation of appearing clever, Sylvia continued with a fresh flow of eloquence.
Fisher, Dorothy Canfield: The Bent Twig, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This elated him and he talked more animatedly than usual.
Sologub, Fyodor: The Little Demon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In two hours the two officers were back, highly elated.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Launch; or, A Friend in Need, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Elated with his success, he caused Menelaus the high priest to lead him into the temple, even into the most holy place.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 02, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: jubilant

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “jubilant” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”

Tôi đủ thành thật để thừa nhận rằng tôi cảm thấy rất phấn khởi trước tai tiếng này.

Nguồn: Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail

“The wine was passed freely, and we all were more or less elated.”

Rượu được chuyền một cách thoải mái và tất cả chúng tôi ít nhiều đều phấn chấn.

Nguồn: Marryat, Frederick: Percival Keene

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “jubilant”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jubilant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “jubilant”

Dữ liệu từ nguyên: elated ↔ jubilant

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jubilant”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jubilant” với tần suất cao:

33 lần trong kho sách
164 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jubilant”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jubilant”:

“I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “jubilant”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒubələnt/; US /ˈdʒubələnt/.

jubilant (tính từ): tràn đầy niềm vui tinh thần cao

Định nghĩa tiếng Anh: Full of high-spirited delight.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

elated ↔ jubilant

Họ từ trong dữ liệu: elated: tính từ (adj), exultant: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi33 lần trong kho sách

unduly elated

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jubilant" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm164 lần trong kho sách

highly elated

“In two hours the two officers were back, highly elated.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái33 lần trong kho sách

unduly elated

Nét nghĩa mở rộng: joyful and proud especially because of triumph or success (vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “jubilant”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: jubilant

Hỏi đáp trọng tâm

jubilant nghĩa là gì (meaning & definition)?

jubilant (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdʒubələnt/) có nghĩa là tràn đầy niềm vui tinh thần cao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "elated"). full of high-spirited delight

Từ jubilant trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒub/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒubələnt/; US /ˈdʒubələnt/.

Từ jubilant là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "jubilant" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ jubilant theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: tràn đầy niềm vui tinh thần cao (Ví dụ: “I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: vui mừng và tự hào đặc biệt là vì chiến thắng hay thành công

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jubilant:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒubələnt/; US /ˈdʒubələnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jubilant:

unduly elated; highly elated

jubilant được dùng trong câu như thế nào?

I am candid enough to admit that I felt very much elated over this notoriety. (Henry Inman, The Great Salt Lake Trail; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/jubilant, mã đối chiếu EV-03930527. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "jubilant" được liên kết từ mục từ "elated, exultant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

elated, exultant