Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

caused

danh từ (n)

A2
/ˈkɑzd//ˈkɑzd/

Caused có nghĩa là các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "cause").

Định nghĩa Anh - Anh: Events that provide the generative force that is the origin of something.

Họ từ:cause(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.causeddanh từ (n)

    Events that provide the generative force that is the origin of something.

    Các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):cause
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.causedđộng từ (v)

    Give rise to; cause to happen or occur, not always intentionally.

    Một sự biện minh cho một cái gì đó hiện có hoặc xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):cause/do/make
  3. 3.causeddanh từ (n)

    A justification for something existing or happening.

    Nguyên nhân.

    Đồng nghĩa (SYN):cause/reason/grounds
  4. 4.causeddanh từ (n)

    A series of actions advancing a principle or tending toward a particular end.

    Làm phát sinh.

    Đồng nghĩa (SYN):cause/campaign/crusade/drive/movement/effort
  5. 5.causedđộng từ (v)

    Cause to do; cause to act in a specified manner.

    Gây ra để làm.

    Đồng nghĩa (SYN):cause/induce/stimulate/have/get/make
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): caused

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cause ↔ caused

Mục từ "caused" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cause" (các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: caused

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "caused" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cause: danh từ (n).

causedanh từ (n)/ˈkɑz/

các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó

•

The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.

Nguồn: Cox, J. Charles (John Charles): The royal forests of England

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: caused

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "caused". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • common cause
  • real cause
  • natural cause
  • cause of complaint
  • good cause
  • cause to complain
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: caused

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "caused" phân theo từng nét nghĩa (các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "caused" ở nét nghĩa "các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó" (ngoài ra "cause" còn biểu thị: làm phát sinh).

“The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.”

Đồng nghĩa với "caused" ở nét nghĩa "một sự biện minh cho một cái gì đó hiện có hoặc xảy ra" (ngoài ra "do" còn biểu thị: làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh).

““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”

Đồng nghĩa với "caused" ở nét nghĩa "một sự biện minh cho một cái gì đó hiện có hoặc xảy ra" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "caused" ở nét nghĩa "nguyên nhân" (ngoài ra "reason" còn biểu thị: một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động).

“Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.”

Đồng nghĩa với "caused" ở nét nghĩa "nguyên nhân" (ngoài ra "grounds" còn biểu thị: cơ sở của bạn cho niềm tin hay sự hoài nghi).

“The settlers immediately resumed their labors on the grounds near the Cape.”

Đồng nghĩa với "caused" ở nét nghĩa "làm phát sinh" (ngoài ra "campaign" còn biểu thị: cuộc chạy đua giữa các ứng cử viên cho chức vụ dân cử).

“The factors on the bay—Norton and Isham—were not brave enough men to undertake such a campaign.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: caused

The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.
Cox, J. Charles (John Charles): The royal forests of England
Hashknife and Sleepy were in bed when the first shot caused them to sit up, like a pair of mechanical toys.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The medicine-man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Our earnest fellow-worker, Mr. Collingwood, of Sunderland, is now in Paris doing good service for our cause.
Butler, Josephine Elizabeth Grey: Personal reminiscences of a great crusade, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is caused by those tiny creatures, scarcely bigger than crickets, the millet-eaters.
Dubois, Félix: Timbuctoo the mysterious, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All these causes of fluctuation must be taken into account before we can accurately estimate the capabilities of Timbuctoo.
Dubois, Félix: Timbuctoo the mysterious, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Each showed his best side and, through the force of example, Elise was the cause of an increased discipline.
Calmettes, Fernand: A fisher girl of France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He pointed to the smaller statue which had caused Kyle’s death.
Van Dine, S. S.: The scarab murder case, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The incident above narrated caused no small excitement amongst the bystanders.
Mazuchelli, Nina Elizabeth: "Magyarland," volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: caused

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “caused” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.”

Nguồn: Cox, J. Charles (John Charles): The royal forests of England

“Hashknife and Sleepy were in bed when the first shot caused them to sit up, like a pair of mechanical toys.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The medicine-man

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “caused”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “caused” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “caused”

Dữ liệu từ nguyên: cause ↔ caused

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “caused”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “caused” với tần suất cao:

1.639 lần trong kho sách
1.389 lần trong kho sách
1.049 lần trong kho sách
679 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “caused”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “caused”:

Đồng nghĩa:causedomakereason

“The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “caused”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑzd/; US /ˈkɑzd/.

caused (danh từ): các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Events that provide the generative force that is the origin of something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cause ↔ caused

Họ từ trong dữ liệu: cause: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.639 lần trong kho sách

common cause

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "caused" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.389 lần trong kho sách

real cause

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "caused" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.049 lần trong kho sách

natural cause

Nét nghĩa mở rộng: give rise to; cause to happen or occur, not always intentionally (một sự biện minh cho một cái gì đó hiện có hoặc xảy ra)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Hashknife and Sleepy were in bed when the first shot _____ them to sit up, like a pair of mechanical toys.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: caused

Hashknife and Sleepy were in bed when the first shot caused them to sit up, like a pair of mechanical toys.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The medicine-man

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It is _____ by those tiny creatures, scarcely bigger than crickets, the millet-eaters.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: caused

It is caused by those tiny creatures, scarcely bigger than crickets, the millet-eaters.

Nguồn: Dubois, Félix: Timbuctoo the mysterious

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “caused”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: caused

Hỏi đáp trọng tâm

caused nghĩa là gì (meaning & definition)?

caused (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑzd/) có nghĩa là các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "cause"). events that provide the generative force that is the origin of something

Từ caused trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɑzd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑzd/; US /ˈkɑzd/.

Từ caused là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "caused" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ caused theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự biện minh cho một cái gì đó hiện có hoặc xảy ra - Nét nghĩa 3 [A2]: nguyên nhân - Nét nghĩa 4 [A2]: làm phát sinh - Nét nghĩa 5 [A2]: gây ra để làm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ caused:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑzd/; US /ˈkɑzd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ caused:

common cause; real cause; natural cause; cause of complaint; good cause

caused được dùng trong câu như thế nào?

The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest. (J. Charles Cox, The royal forests of England; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/caused, mã đối chiếu EV-61C57020. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "caused" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "cause".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cause