cares
danh từ (n)
Cares có nghĩa là công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "care").
Định nghĩa Anh - Anh: The work of providing treatment for or attending to someone or something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.caresdanh từ (n)
The work of providing treatment for or attending to someone or something.
Công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •take care41.141 lần trong kho sách
- •don't care13.503 lần trong kho sách
- •taking care4.988 lần trong kho sách
- •took care6.796 lần trong kho sách
- •taken care4.698 lần trong kho sách
- •care for50.791 lần trong kho sách
- 2.caresđộng từ (v)
Feel concern or interest.
Sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm.
Đồng nghĩa (SYN):care - 3.caresdanh từ (n)
Judiciousness in avoiding harm or danger.
Một cảm giác lo lắng.
- 4.caresdanh từ (n)
An anxious feeling.
Một cảm giác lo lắng.
- 5.caresđộng từ (v)
Provide care for.
Cung cấp sự chăm sóc cho.
- 6.caresđộng từ (v)
Prefer or wish to do something.
Thích hoặc mong muốn làm điều gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): cares
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
care ↔ cares
Mục từ "cares" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "care" (công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: cares
Họ từ của "cares" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: care: danh từ (n), careful: tính từ (adj), carefully: trạng từ (adv), careless: tính từ (adj), carelessly: trạng từ (adv), carelessness: danh từ (n).
công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.
Nguồn: Various: The black cat, vol. I, no. 4, January 1896
thận trọng hoặc thể hiện sự quan tâm hoặc chú ý
True lovers of art, they are careful not to wither those who produce it.
Nguồn: Sand, Maurice: The history of the harlequinade, volume 1 (of 2)
chăm sóc hoặc chú ý
A clear-cut, objective exposition and analysis of contemporary journalistic practice with reference to advertising, news, and editorial, carefully documented.
Nguồn: Givler, Robert Chenault: The ethics of Hercules
được đánh dấu bằng sự thiếu chú ý hoặc cân nhắc hoặc suy nghĩ trước hoặc kỹ lưỡng
The shooting of rice-birds has almost gone out, for the bird minders are so careless.
Nguồn: Pringle, Elizabeth W. Allston (Elizabeth Waties Allston): A Woman Rice Planter
không quan tâm hay quan tâm
It was certainly rather cruel of him," I replied, as carelessly as I could, "or at least rather thoughtless.
Nguồn: Allen, Grant: The Beckoning Hand, and Other Stories
chất lượng của việc không cẩn thận hoặc chịu đau đớn
Do you think it was carelessness, doctor?" the major asked.
Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): The Dash for Khartoum: A Tale of the Nile Expedition
Cụm từ & Collocations: cares
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cares". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- take care
- don't care
If you’re a white racist, then you have concern only for whites; you don't care what happens to others, except as this affects whites.
Tác phẩm mở: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups
- taking care
- took care
- taken care
- care for
Đồng nghĩa & Sắc thái: cares
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cares" phân theo từng nét nghĩa (công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cares" ở nét nghĩa "công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó" (ngoài ra "care" còn biểu thị: một cảm giác lo lắng).
“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”
Đồng nghĩa với "cares" ở nét nghĩa "công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó" (ngoài ra "attention" còn biểu thị: quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác).
“And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by."”
Đồng nghĩa với "cares" ở nét nghĩa "công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó" (ngoài ra "aid" còn biểu thị: một nguồn tài nguyên).
“"I aided you in the first place because you deserved it," she said softly.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cares" khi diễn đạt nét nghĩa: công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
Đồng nghĩa với "cares" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "caution" còn biểu thị: đặc điểm của sự thận trọng).
“If he still persevere in playing with it when he has been repeatedly cautioned not to do so, he should be punished for his temerity.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cares" khi diễn đạt nét nghĩa: một cảm giác lo lắng.
Câu dẫn chứng văn học: cares
Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
Someday I will be that caring teacher that will change someoneâs life.Một ngày nào đó tôi sẽ là người thầy tận tâm có thể thay đổi cuộc đời ai đó.
Nursing home social work usually involves longer-term relationships, adjustment support, behavioral interventions, and ongoing care coordination within a residential setting.Công tác xã hội tại viện dưỡng lão thường liên quan đến các mối quan hệ lâu dài hơn, hỗ trợ điều chỉnh, can thiệp hành vi và phối hợp chăm sóc liên tục trong môi trường dân cư.
Stacy also leads a financial planning seminar for young adults aging out of foster care.Stacy cũng chủ trì một buổi hội thảo về lập kế hoạch tài chính dành cho những thanh niên lớn tuổi không được chăm sóc nuôi dưỡng.
The starting point is that Nature after all does not know or care what mathematics is already in textbooks.Điểm khởi đầu là Tự nhiên rốt cuộc không biết hoặc không quan tâm đến những gì toán học đã có trong sách giáo khoa.
The virtue of intellectual perseverance is a combination of diligence, care, thoroughness, attentiveness, tenacity, and intellectual sobriety in pursuit of true beliefs.Đức tính kiên trì trí tuệ là sự kết hợp của sự siêng năng, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo, kiên trì và tỉnh táo trong việc theo đuổi niềm tin chân chính.
I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.Silas fastened the window, pulled down the blind and readjusted the curtain with care.Đọc mở rộng theo CEFR: cares
Từ vựng bậcA1→“Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.”
Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
Nguồn: Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly
“Someday I will be that caring teacher that will change someoneâs life.”
Một ngày nào đó tôi sẽ là người thầy tận tâm có thể thay đổi cuộc đời ai đó.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 5/5.6.1
Cấu trúc & Vận dụng: “cares”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cares” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cares”
Dữ liệu từ nguyên: care ↔ cares
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cares”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cares” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “cares”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cares (danh từ): công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: The work of providing treatment for or attending to someone or something.
care ↔ cares
Họ từ trong dữ liệu: care: danh từ (n), careful: tính từ (adj), carefully: trạng từ (adv), careless: tính từ (adj), carelessly: trạng từ (adv), carelessness: danh từ (n)
take care
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cares" trong câu.
don't care
“If you’re a white racist, then you have concern only for whites; you don't care what happens to others, except as this affects whites.”
taking care
Nét nghĩa mở rộng: feel concern or interest (sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm)
“There's not many who _____ for all the mostly unnecessary extra work.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: cares
There's not many who cares for all the mostly unnecessary extra work.
Nguồn: Tác phẩm mở: Paint.NET/Lightsaber
Ứng dụng & Mở rộng: “cares”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cares”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cares”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cares” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “cares” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cares
Hỏi đáp trọng tâmcares nghĩa là gì (meaning & definition)?
cares (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɛɹz/) có nghĩa là công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "care"). the work of providing treatment for or attending to someone or something
Từ cares trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɛɹz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɛɹz/; US /ˈkɛɹz/.
Từ cares là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cares" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ cares theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm - Nét nghĩa 3 [A1]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 4 [A1]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp sự chăm sóc cho - Nét nghĩa 6 [A1]: thích hoặc mong muốn làm điều gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cares:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɛɹz/; US /ˈkɛɹz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cares:
take care; don't care; taking care; took care; taken care
cares được dùng trong câu như thế nào?
I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her. (Various, The black cat, vol. I, no. 4, January 1896; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)