Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cares

danh từ (n)

A1
/ˈkɛɹz//ˈkɛɹz/

Cares có nghĩa là công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "care").

Định nghĩa Anh - Anh: The work of providing treatment for or attending to someone or something.

Họ từ:care(danh từ (n))/careful(tính từ (adj))/carefully(trạng từ (adv))/careless(tính từ (adj))/carelessly(trạng từ (adv))/carelessness(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.caresdanh từ (n)

    The work of providing treatment for or attending to someone or something.

    Công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.

  2. 2.caresđộng từ (v)

    Feel concern or interest.

    Sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm.

    Đồng nghĩa (SYN):care
  3. 3.caresdanh từ (n)

    Judiciousness in avoiding harm or danger.

    Một cảm giác lo lắng.

    Đồng nghĩa (SYN):care/caution/precaution/forethought
  4. 4.caresdanh từ (n)

    An anxious feeling.

    Một cảm giác lo lắng.

    Đồng nghĩa (SYN):care/concern/fear
  5. 5.caresđộng từ (v)

    Provide care for.

    Cung cấp sự chăm sóc cho.

    Đồng nghĩa (SYN):care/give care
  6. 6.caresđộng từ (v)

    Prefer or wish to do something.

    Thích hoặc mong muốn làm điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):care/wish/like
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cares

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

care ↔ cares

Mục từ "cares" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "care" (công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cares

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cares" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: care: danh từ (n), careful: tính từ (adj), carefully: trạng từ (adv), careless: tính từ (adj), carelessly: trạng từ (adv), carelessness: danh từ (n).

caredanh từ (n)/ˈkɛɹ/

công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

•

I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.

Nguồn: Various: The black cat, vol. I, no. 4, January 1896

carefultính từ (adj)/ˈkɛɹfəl/

thận trọng hoặc thể hiện sự quan tâm hoặc chú ý

•

True lovers of art, they are careful not to wither those who produce it.

Nguồn: Sand, Maurice: The history of the harlequinade, volume 1 (of 2)

carefullytrạng từ (adv)/ˈkɛɹfəli/

chăm sóc hoặc chú ý

•

A clear-cut, objective exposition and analysis of contemporary journalistic practice with reference to advertising, news, and editorial, carefully documented.

Nguồn: Givler, Robert Chenault: The ethics of Hercules

carelesstính từ (adj)/ˈkɛɹləs/

được đánh dấu bằng sự thiếu chú ý hoặc cân nhắc hoặc suy nghĩ trước hoặc kỹ lưỡng

•

The shooting of rice-birds has almost gone out, for the bird minders are so careless.

Nguồn: Pringle, Elizabeth W. Allston (Elizabeth Waties Allston): A Woman Rice Planter

carelesslytrạng từ (adv)/ˈkɛɹləsli/

không quan tâm hay quan tâm

•

It was certainly rather cruel of him," I replied, as carelessly as I could, "or at least rather thoughtless.

Nguồn: Allen, Grant: The Beckoning Hand, and Other Stories

carelessnessdanh từ (n)/ˈkɛɹləsnəs/

chất lượng của việc không cẩn thận hoặc chịu đau đớn

•

Do you think it was carelessness, doctor?" the major asked.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): The Dash for Khartoum: A Tale of the Nile Expedition

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cares

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cares". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • take care
  • don't care

    If you’re a white racist, then you have concern only for whites; you don't care what happens to others, except as this affects whites.

    Tác phẩm mở: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups

  • taking care
  • took care
  • taken care
  • care for
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cares

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cares" phân theo từng nét nghĩa (công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cares" ở nét nghĩa "công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó" (ngoài ra "care" còn biểu thị: một cảm giác lo lắng).

“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”

Đồng nghĩa với "cares" ở nét nghĩa "công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó" (ngoài ra "attention" còn biểu thị: quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác).

“And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by."”

Đồng nghĩa với "cares" ở nét nghĩa "công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó" (ngoài ra "aid" còn biểu thị: một nguồn tài nguyên).

“"I aided you in the first place because you deserved it," she said softly.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cares" khi diễn đạt nét nghĩa: công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.

Đồng nghĩa với "cares" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "caution" còn biểu thị: đặc điểm của sự thận trọng).

“If he still persevere in playing with it when he has been repeatedly cautioned not to do so, he should be punished for his temerity.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cares" khi diễn đạt nét nghĩa: một cảm giác lo lắng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cares

Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.

Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.

Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly
Someday I will be that caring teacher that will change someone’s life.

Một ngày nào đó tôi sẽ là người thầy tận tâm có thể thay đổi cuộc đời ai đó.

Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 5/5.6.1
Nursing home social work usually involves longer-term relationships, adjustment support, behavioral interventions, and ongoing care coordination within a residential setting.

Công tác xã hội tại viện dưỡng lão thường liên quan đến các mối quan hệ lâu dài hơn, hỗ trợ điều chỉnh, can thiệp hành vi và phối hợp chăm sóc liên tục trong môi trường dân cư.

Tác phẩm mở: Nursing Home Social Services Reference/Career Paths/Medical Social Worker
Stacy also leads a financial planning seminar for young adults aging out of foster care.

Stacy cũng chủ trì một buổi hội thảo về lập kế hoạch tài chính dành cho những thanh niên lớn tuổi không được chăm sóc nuôi dưỡng.

Tác phẩm mở: NYU Media, Culture, and Communication Master's Student Profiles
The starting point is that Nature after all does not know or care what mathematics is already in textbooks.

Điểm khởi đầu là Tự nhiên rốt cuộc không biết hoặc không quan tâm đến những gì toán học đã có trong sách giáo khoa.

Tác phẩm mở: PlanetPhysics/Fusion of Theoretical Physics With Mathematics at IHES Org
The virtue of intellectual perseverance is a combination of diligence, care, thoroughness, attentiveness, tenacity, and intellectual sobriety in pursuit of true beliefs.

Đức tính kiên trì trí tuệ là sự kết hợp của sự siêng năng, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo, kiên trì và tỉnh táo trong việc theo đuổi niềm tin chân chính.

Tác phẩm mở: Seeking True Beliefs
I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.
Various: The black cat, vol. I, no. 4, January 1896, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Silas fastened the window, pulled down the blind and readjusted the curtain with care.
Dell, Ethel M. (Ethel May): The gate marked "Private", Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cares

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cares” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.”

Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.

Nguồn: Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly

“Someday I will be that caring teacher that will change someone’s life.”

Một ngày nào đó tôi sẽ là người thầy tận tâm có thể thay đổi cuộc đời ai đó.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 5/5.6.1

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cares”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cares” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cares”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cares” với tần suất cao:

41.141 lần trong kho sách
13.503 lần trong kho sách
4.988 lần trong kho sách
6.796 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cares”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cares”:

“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cares”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɛɹz/; US /ˈkɛɹz/.

cares (danh từ): công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: The work of providing treatment for or attending to someone or something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

care ↔ cares

Họ từ trong dữ liệu: care: danh từ (n), careful: tính từ (adj), carefully: trạng từ (adv), careless: tính từ (adj), carelessly: trạng từ (adv), carelessness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi41.141 lần trong kho sách

take care

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cares" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13.503 lần trong kho sách

don't care

“If you’re a white racist, then you have concern only for whites; you don't care what happens to others, except as this affects whites.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.988 lần trong kho sách

taking care

Nét nghĩa mở rộng: feel concern or interest (sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“There's not many who _____ for all the mostly unnecessary extra work.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: cares

There's not many who cares for all the mostly unnecessary extra work.

Nguồn: Tác phẩm mở: Paint.NET/Lightsaber

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cares”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cares

Hỏi đáp trọng tâm

cares nghĩa là gì (meaning & definition)?

cares (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɛɹz/) có nghĩa là công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "care"). the work of providing treatment for or attending to someone or something

Từ cares trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɛɹz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɛɹz/; US /ˈkɛɹz/.

Từ cares là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cares" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ cares theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm - Nét nghĩa 3 [A1]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 4 [A1]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp sự chăm sóc cho - Nét nghĩa 6 [A1]: thích hoặc mong muốn làm điều gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cares:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɛɹz/; US /ˈkɛɹz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cares:

take care; don't care; taking care; took care; taken care

cares được dùng trong câu như thế nào?

I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her. (Various, The black cat, vol. I, no. 4, January 1896; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cares, mã đối chiếu EV-7016FF29. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cares" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "care".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

care