forethought
danh từ (n)
Forethought có nghĩa là một cảm giác lo lắng.
Định nghĩa Anh - Anh: Judiciousness in avoiding harm or danger.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.forethoughtdanh từ (n)
Judiciousness in avoiding harm or danger.
Một cảm giác lo lắng.
- •
Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.
Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •take care41.141 lần trong kho sách
- •don't care13.503 lần trong kho sách
- •taking care4.988 lần trong kho sách
- •took care6.796 lần trong kho sách
- •taken care4.698 lần trong kho sách
- •care for50.791 lần trong kho sách
- •
- 2.forethoughtdanh từ (n)
Judiciousness in avoiding harm or danger.
Sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm.
Từ nguyên học (Etymology): forethought
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
care ↔ forethought
Mục từ "forethought" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "care, caution" (một cảm giác lo lắng).
Họ từ & Biến thể từ loại: forethought
Họ từ của "forethought" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: care: danh từ (n), careful: tính từ (adj), carefully: trạng từ (adv), careless: tính từ (adj), carelessly: trạng từ (adv), carelessness: danh từ (n), caution: danh từ (n), cautious: tính từ (adj).
công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.
Nguồn: Various: The black cat, vol. I, no. 4, January 1896
thận trọng hoặc thể hiện sự quan tâm hoặc chú ý
True lovers of art, they are careful not to wither those who produce it.
Nguồn: Sand, Maurice: The history of the harlequinade, volume 1 (of 2)
chăm sóc hoặc chú ý
A clear-cut, objective exposition and analysis of contemporary journalistic practice with reference to advertising, news, and editorial, carefully documented.
Nguồn: Givler, Robert Chenault: The ethics of Hercules
được đánh dấu bằng sự thiếu chú ý hoặc cân nhắc hoặc suy nghĩ trước hoặc kỹ lưỡng
The shooting of rice-birds has almost gone out, for the bird minders are so careless.
Nguồn: Pringle, Elizabeth W. Allston (Elizabeth Waties Allston): A Woman Rice Planter
không quan tâm hay quan tâm
It was certainly rather cruel of him," I replied, as carelessly as I could, "or at least rather thoughtless.
Nguồn: Allen, Grant: The Beckoning Hand, and Other Stories
chất lượng của việc không cẩn thận hoặc chịu đau đớn
Do you think it was carelessness, doctor?" the major asked.
Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): The Dash for Khartoum: A Tale of the Nile Expedition
đặc điểm của sự thận trọng
If he still persevere in playing with it when he has been repeatedly cautioned not to do so, he should be punished for his temerity.
Nguồn: Chavasse, Pye Henry: The Physical Training of Children
thể hiện sự suy nghĩ cẩn thận
Prevost, cautious and skillful, did not waste his strength in opposing the progress of the besiegers by sorties, but reserved all for the decisive moment.
Nguồn: Lossing, Benson John: The Pictorial Field-Book of the Revolution, Vol. 2 (of 2) or, Illustrations, by Pen And Pencil, of the History, Biography, Scenery, Relics, and Traditions of the War for Independence
Cụm từ & Collocations: forethought
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "forethought". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- take care
- don't care
If you’re a white racist, then you have concern only for whites; you don't care what happens to others, except as this affects whites.
Tác phẩm mở: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups
- taking care
- took care
- taken care
- care for
Đồng nghĩa & Sắc thái: forethought
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "forethought" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác lo lắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "forethought" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "care" còn biểu thị: công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó).
“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”
Đồng nghĩa với "forethought" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "caution" còn biểu thị: đặc điểm của sự thận trọng).
“If he still persevere in playing with it when he has been repeatedly cautioned not to do so, he should be punished for his temerity.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "forethought" khi diễn đạt nét nghĩa: một cảm giác lo lắng.
Câu dẫn chứng văn học: forethought
Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
Someday I will be that caring teacher that will change someoneâs life.Một ngày nào đó tôi sẽ là người thầy tận tâm có thể thay đổi cuộc đời ai đó.
Nursing home social work usually involves longer-term relationships, adjustment support, behavioral interventions, and ongoing care coordination within a residential setting.Công tác xã hội tại viện dưỡng lão thường liên quan đến các mối quan hệ lâu dài hơn, hỗ trợ điều chỉnh, can thiệp hành vi và phối hợp chăm sóc liên tục trong môi trường dân cư.
Stacy also leads a financial planning seminar for young adults aging out of foster care.Stacy cũng chủ trì một buổi hội thảo về lập kế hoạch tài chính dành cho những thanh niên lớn tuổi không được chăm sóc nuôi dưỡng.
The starting point is that Nature after all does not know or care what mathematics is already in textbooks.Điểm khởi đầu là Tự nhiên rốt cuộc không biết hoặc không quan tâm đến những gì toán học đã có trong sách giáo khoa.
The virtue of intellectual perseverance is a combination of diligence, care, thoroughness, attentiveness, tenacity, and intellectual sobriety in pursuit of true beliefs.Đức tính kiên trì trí tuệ là sự kết hợp của sự siêng năng, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo, kiên trì và tỉnh táo trong việc theo đuổi niềm tin chân chính.
I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.Silas fastened the window, pulled down the blind and readjusted the curtain with care.Đọc mở rộng theo CEFR: forethought
Từ vựng bậcA1→“Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.”
Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
Nguồn: Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly
“Someday I will be that caring teacher that will change someoneâs life.”
Một ngày nào đó tôi sẽ là người thầy tận tâm có thể thay đổi cuộc đời ai đó.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 5/5.6.1
Cấu trúc & Vận dụng: “forethought”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “forethought” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “forethought”
Dữ liệu từ nguyên: care ↔ forethought
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “forethought”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “forethought” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “forethought”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “forethought”:
“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”
Gợi ý luyện tập với “forethought”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
forethought (danh từ): một cảm giác lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh: Judiciousness in avoiding harm or danger.
care ↔ forethought
Họ từ trong dữ liệu: care: danh từ (n), careful: tính từ (adj), carefully: trạng từ (adv), careless: tính từ (adj), carelessly: trạng từ (adv), carelessness: danh từ (n), caution: danh từ (n), cautious: tính từ (adj)
take care
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "forethought" trong câu.
don't care
“If you’re a white racist, then you have concern only for whites; you don't care what happens to others, except as this affects whites.”
taking care
Nét nghĩa mở rộng: judiciousness in avoiding harm or danger (sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm)
Ứng dụng & Mở rộng: “forethought”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “forethought”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “forethought”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “forethought” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “forethought” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: forethought
Hỏi đáp trọng tâmforethought nghĩa là gì (meaning & definition)?
forethought (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɔɹˌθɔt/) có nghĩa là một cảm giác lo lắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "care"). judiciousness in avoiding harm or danger
Từ forethought trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹˌθɔt/; US /ˈfɔɹˌθɔt/.
Từ forethought là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "forethought" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ forethought theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cảm giác lo lắng (Ví dụ: “Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ forethought:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹˌθɔt/; US /ˈfɔɹˌθɔt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ forethought:
take care; don't care; taking care; took care; taken care
forethought được dùng trong câu như thế nào?
I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her. (Various, The black cat, vol. I, no. 4, January 1896; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)