Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wavelength”

76 câu thật có từ wavelength hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ wavelength

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • As a result, all wavelengths of the light are stretched by the expansion of space.

    Từ trong câu: wavelength, result, light, stretch, expansion, space

    «Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Redshift», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=234400 (bản sửa đổi 3259478). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The color of visible light is determined by its wavelength.

    Từ trong câu: wavelength, color, visible, light, determine

    «High School Earth Science/Telescopes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=243646 (bản sửa đổi 4417927). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Some wavelengths can be seen by the human eye.

    Từ trong câu: wavelength, see, human, eye

    «Light», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=3987 (bản sửa đổi 10894121). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng wavelength

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
wavelength of nm63 lần
broglie wavelength50 lần
shorter wavelength116 lần
wavelength of metres68 lần
infrared wavelength35 lần
shortest wavelength26 lần
ultraviolet wavelength13 lần
nm wavelength14 lần
emission wavelength14 lần
longest wavelength29 lần
compton wavelength16 lần
wavelength nm12 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wavelength

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wavelength trong kho câu?
Kho câu có 76 câu có từ wavelength hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wavelength?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wavelength: can và could (11 câu), Quá khứ đơn (7 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.