E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: wavelength

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wavelength”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “wavelength”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
wavelength of nmlogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 63 lần
broglie wavelengthlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
shorter wavelengthlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
wavelength of metreslogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 68 lần
infrared wavelengthlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
shortest wavelengthlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
ultraviolet wavelengthlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
nm wavelengthlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
emission wavelengthlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
longest wavelengthlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
compton wavelengthlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
wavelength nmlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “wavelength”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.