Câu tiếng Anh có từ “temporal”
132 câu thật có từ temporal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: temporal nghĩa là tạm thời. temporal là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: not eternal. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ temporal
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Why should Episcopals have the temporal power as well as the spiritual?
Từ trong câu: temporal, power, well, spiritual
Fletcher Pratt, The Blue Star. Nguồn: Project Gutenberg #56889. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
If the accession of the industrial regimen is inevitable, it is also inevitable that the chiefs of our industry should be our temporal chiefs.
Từ trong câu: temporal, industrial, inevitable, chief, industry
Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In rsfMRI it has been argued that band-pass filtering introduces spurious correlations, which should be accounted for by correcting for temporal filtering .
Từ trong câu: spurious, argue, band, pass, filter, introduce, correlation, account
«Neuroimaging Data Processing/Processing/Steps/Temporal Filtering», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=294561 (bản sửa đổi 4245798). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng temporal
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| temporal lobe | 224 lần |
| temporal lobes | 68 lần |
| temporal gyrus | 59 lần |
| medial temporal | 50 lần |
| spatio temporal | 42 lần |
| temporal discounting | 44 lần |
| temporal concerns | 104 lần |
| temporal cortex | 32 lần |
| temporal sulcus | 19 lần |
| temporal blessings | 50 lần |
| temporal dominion | 38 lần |
| pope's temporal | 21 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ temporal
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ temporal trong kho câu?
- Kho câu có 132 câu có từ temporal hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ temporal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ temporal gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 78 câu, rồi Bậc C2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ temporal?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ temporal: Câu phủ định (18 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Quá khứ đơn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.