Cụm từ đi cùng với: temporal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “temporal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
temporal lobelogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
temporal lobeslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
temporal gyruslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
medial temporallogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
spatio temporallogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
temporal discountinglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
temporal concernslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
temporal cortexlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
temporal sulcuslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
temporal blessingslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
temporal dominionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
pope's temporallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của temporal
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.