Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

study

danh từ (n)

A1
/ˈstʌdi//ˈstʌdi/
Biến thể:
studied/ˈstʌdid/
(Quá khứ / Phân từ)
studies/ˈstʌdiz/
(Số nhiều danh từ)
studying/ˈstʌdiɪŋ/
(Dạng V-ing)

Study có nghĩa là học tập, một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết.

Định nghĩa Anh - Anh: A detailed critical inspection.

Họ từ:student(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết”:studyA1/surveyA1/analyzeB1/analyseB1/examineB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.studydanh từ (n)

    A detailed critical inspection.

    Một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết.

    Đồng nghĩa (SYN):survey
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.studyđộng từ (v)

    Consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.

    Áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc).

    Đồng nghĩa (SYN):analyze/analyse/examine/canvass/canvas
  3. 3.studydanh từ (n)

    Applying the mind to learning and understanding a subject (especially by reading).

    Một tài liệu bằng văn bản mô tả những phát hiện của một số cá nhân hoặc nhóm.

    Đồng nghĩa (SYN):work
  4. 4.studydanh từ (n)

    A written document describing the findings of some individual or group.

    Xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu.

    Đồng nghĩa (SYN):report/written report
  5. 5.studyđộng từ (v)

    Be a student; follow a course of study.

    Là một sinh viên.

  6. 6.studyđộng từ (v)

    Give careful consideration to.

    Xem xét cẩn thận.

    Đồng nghĩa (SYN):consider
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): study

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: study

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "study" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: student: danh từ (n).

studentdanh từ (n)/ˈstudənt/

một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục

•

A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: study

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "study". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • study conducted
  • case study

    We would like to thank our interviewee, Dr. Leung for supporting this case study.

    Tác phẩm mở: Knowledge Management Cases in Asia/A Case Study on the Effects of Implementing a Customer Knowledge Management System to a Public Transport Corporation

  • recent study
  • brown study

    "Mr. Forrester, would you come out of your brown study and let us pass?"

    Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 85, January, 1875

  • study medicine
  • careful study

    Working at the brewery Sørensen undertook a careful study of how acids work.

    Tác phẩm mở: Planet Earth/5a. H2O: A Miraculous Gas, Liquid, and Solid

  • study law

    After he had graduated from school he went to university to study law.

    Wikipedia contributors: Thomas Quasthoff

  • carefully study
  • scientific study

    It saved millions of dollars by the scientific study of specifications of various articles.

    Crowell, Benedict: America's Munitions 1917-1918

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: study

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "study" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "study" ở nét nghĩa "một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết" (ngoài ra "survey" còn biểu thị: tóm tắt mô tả ngắn (về các sự kiện)).

“I replied to the Captain with such reservations as a brief survey of these principles dictated.”

Đồng nghĩa với "study" ở nét nghĩa "áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)" (ngoài ra "analyze" còn biểu thị: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu).

“Sometimes the answer to a problem is found by trying to analyze our successes.”

Đồng nghĩa với "study" ở nét nghĩa "áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)" (ngoài ra "analyse" còn biểu thị: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu).

“The Jew had no thought of analysing these verses into the words of the true Jeremiah and those of his editors.”

Đồng nghĩa với "study" ở nét nghĩa "áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)" (ngoài ra "examine" còn biểu thị: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu).

“He took the head-piece from the gangster’s reluctant hand and examined it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "study" khi diễn đạt nét nghĩa: áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc).

Đồng nghĩa trực tiếp với "study" khi diễn đạt nét nghĩa: áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: study

The remaining studies were quasi-experimental and underpowered to detect differences.

Các nghiên cứu còn lại chỉ mang tính chất thử nghiệm và không đủ mạnh để phát hiện sự khác biệt.

Tác phẩm mở: WikiJournal of Medicine/Mealtime difficulty in older people with dementia
Most of the aforementioned studies in this chapter suggested that the effects of social comparisons on emotions impact individuals’ well-being.

Hầu hết các nghiên cứu nói trên trong chương này đều cho rằng tác động của so sánh xã hội lên cảm xúc sẽ ảnh hưởng đến hạnh phúc của mỗi cá nhân.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Social comparison, social media, and emotion
This study may suggest that impairment or damage to different brain regions may result in impaired social functioning or emotional disturbance.

Nghiên cứu này có thể gợi ý rằng sự suy yếu hoặc tổn thương ở các vùng não khác nhau có thể dẫn đến suy giảm chức năng xã hội hoặc rối loạn cảm xúc.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Circumplex model of affect
He used this time to begin his study on the variation of plants and animals.

Anh ấy dùng thời gian này để bắt đầu nghiên cứu về sự biến đổi của thực vật và động vật.

Tác phẩm mở: Theory of Evolution // KAFIL
This study shed light on the fact that forcing a child to apologise does not promote sincere, remorseful, or empathetic apologies.

Nghiên cứu này làm sáng tỏ một thực tế rằng việc ép trẻ xin lỗi không thúc đẩy những lời xin lỗi chân thành, hối hận hoặc đồng cảm.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Sorry
This study is significant as it provides evidence that the translation of emotion words risks changing its meaning.

Nghiên cứu này rất có ý nghĩa vì nó cung cấp bằng chứng cho thấy việc dịch các từ cảm xúc có nguy cơ làm thay đổi ý nghĩa của nó.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Non-English emotion words
This research study is ongoing and more analysis and interpretation will be available in next version of this research study with more data.

Nghiên cứu này đang được tiến hành và sẽ có nhiều phân tích cũng như diễn giải hơn trong phiên bản tiếp theo của nghiên cứu này với nhiều dữ liệu hơn.

Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/What is the impact of Covid-19 on the Antenatal Care Services Utilization in Public-Private-Rural-Urban Hospitals of India during the COVID-19 Pandemic Period of 2020-2021 compared to pre-pandemic era 2018-2019?
It is also suggested to study the manual of a particular modem very carefully.

Bạn cũng nên nghiên cứu kỹ hướng dẫn sử dụng của một modem cụ thể.

Tác phẩm mở: Serial Programming/Modems and AT Commands, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: study

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “study” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The remaining studies were quasi-experimental and underpowered to detect differences.”

Các nghiên cứu còn lại chỉ mang tính chất thử nghiệm và không đủ mạnh để phát hiện sự khác biệt.

Nguồn: Tác phẩm mở: WikiJournal of Medicine/Mealtime difficulty in older people with dementia

“Most of the aforementioned studies in this chapter suggested that the effects of social comparisons on emotions impact individuals’ well-being.”

Hầu hết các nghiên cứu nói trên trong chương này đều cho rằng tác động của so sánh xã hội lên cảm xúc sẽ ảnh hưởng đến hạnh phúc của mỗi cá nhân.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Social comparison, social media, and emotion

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “study”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “study” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “study”

Họ từ liên kết: student: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “study”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “study” với tần suất cao:

1.033 lần trong kho sách
2.063 lần trong kho sách
784 lần trong kho sách
813 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “study”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “study”:

““I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “study”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstʌdi/.

study (danh từ): một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết

Định nghĩa tiếng Anh: A detailed critical inspection.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

study (danh từ (n)) ↔ student

Họ từ trong dữ liệu: student: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.033 lần trong kho sách

study conducted

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "study" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.063 lần trong kho sách

case study

“We would like to thank our interviewee, Dr. Leung for supporting this case study.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái784 lần trong kho sách

recent study

Nét nghĩa mở rộng: consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning (áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my _____ if the princesses were good-looking.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: studies

“I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.

Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“So, with “my tail between my legs,” I went up to the _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: study

So, with “my tail between my legs,” I went up to the study.

Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “study”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: study

Hỏi đáp trọng tâm

study nghĩa là gì (meaning & definition)?

study nghĩa là học tập. study là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a detailed critical inspection.

Từ study trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstʌd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstʌdi/.

Từ study là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "study" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: studied; Số nhiều danh từ: studies; Dạng V-ing: studying.

Các nét nghĩa của từ study theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết - Nét nghĩa 2 [A1]: áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc) - Nét nghĩa 3 [A1]: một tài liệu bằng văn bản mô tả những phát hiện của một số cá nhân hoặc nhóm - Nét nghĩa 4 [A1]: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu - Nét nghĩa 5 [A1]: là một sinh viên - Nét nghĩa 6 [A1]: xem xét cẩn thận

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ study:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstʌdi/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: studied; Số nhiều danh từ: studies; Dạng V-ing: studying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ study:

study conducted; case study; recent study; brown study; study medicine

study được dùng trong câu như thế nào?

“I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking. (Charles Napier Richards, Atalanta; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/study, mã đối chiếu EV-83027EDD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

studied, studies, studying