studying
danh từ (n)
Studying có nghĩa là một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết (dạng biến thể ngữ pháp của "study").
Định nghĩa Anh - Anh: A detailed critical inspection.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.studyingdanh từ (n)
A detailed critical inspection.
Một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •study conducted1.033 lần trong kho sách
- •case study2.063 lần trong kho sách
- •recent study784 lần trong kho sách
- •brown study813 lần trong kho sách
- •study medicine598 lần trong kho sách
- •careful study627 lần trong kho sách
- 2.studyingđộng từ (v)
Consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
Áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc).
- 3.studyingdanh từ (n)
Applying the mind to learning and understanding a subject (especially by reading).
Một tài liệu bằng văn bản mô tả những phát hiện của một số cá nhân hoặc nhóm.
- 4.studyingdanh từ (n)
A written document describing the findings of some individual or group.
Xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu.
- 5.studyingđộng từ (v)
Be a student; follow a course of study.
Là một sinh viên.
Đồng nghĩa (SYN):study - 6.studyingđộng từ (v)
Give careful consideration to.
Xem xét cẩn thận.
Từ nguyên học (Etymology): studying
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
study ↔ studying
Mục từ "studying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "study" (một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết).
Họ từ & Biến thể từ loại: studying
Họ từ của "studying" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: study: danh từ (n), student: danh từ (n).
một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết
I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.
Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta
một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục
A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
Cụm từ & Collocations: studying
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "studying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- study conducted
- case study
- recent study
- brown study
- study medicine
- careful study
Đồng nghĩa & Sắc thái: studying
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "studying" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "studying" ở nét nghĩa "một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết" (ngoài ra "study" còn biểu thị: một tài liệu bằng văn bản mô tả những phát hiện của một số cá nhân hoặc nhóm).
““I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.”
Đồng nghĩa với "studying" ở nét nghĩa "một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết" (ngoài ra "survey" còn biểu thị: tóm tắt mô tả ngắn (về các sự kiện)).
“I replied to the Captain with such reservations as a brief survey of these principles dictated.”
Đồng nghĩa với "studying" ở nét nghĩa "áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)" (ngoài ra "analyze" còn biểu thị: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu).
“Sometimes the answer to a problem is found by trying to analyze our successes.”
Đồng nghĩa với "studying" ở nét nghĩa "áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)" (ngoài ra "analyse" còn biểu thị: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu).
“The Jew had no thought of analysing these verses into the words of the true Jeremiah and those of his editors.”
Đồng nghĩa với "studying" ở nét nghĩa "áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)" (ngoài ra "examine" còn biểu thị: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu).
“He took the head-piece from the gangster’s reluctant hand and examined it.”
Câu dẫn chứng văn học: studying
The remaining studies were quasi-experimental and underpowered to detect differences.Các nghiên cứu còn lại chỉ mang tính chất thử nghiệm và không đủ mạnh để phát hiện sự khác biệt.
Most of the aforementioned studies in this chapter suggested that the effects of social comparisons on emotions impact individuals’ well-being.Hầu hết các nghiên cứu nói trên trong chương này đều cho rằng tác động của so sánh xã hội lên cảm xúc sẽ ảnh hưởng đến hạnh phúc của mỗi cá nhân.
This study may suggest that impairment or damage to different brain regions may result in impaired social functioning or emotional disturbance.Nghiên cứu này có thể gợi ý rằng sự suy yếu hoặc tổn thương ở các vùng não khác nhau có thể dẫn đến suy giảm chức năng xã hội hoặc rối loạn cảm xúc.
He used this time to begin his study on the variation of plants and animals.Anh ấy dùng thời gian này để bắt đầu nghiên cứu về sự biến đổi của thực vật và động vật.
This study shed light on the fact that forcing a child to apologise does not promote sincere, remorseful, or empathetic apologies.Nghiên cứu này làm sáng tỏ một thực tế rằng việc ép trẻ xin lỗi không thúc đẩy những lời xin lỗi chân thành, hối hận hoặc đồng cảm.
This study is significant as it provides evidence that the translation of emotion words risks changing its meaning.Nghiên cứu này rất có ý nghĩa vì nó cung cấp bằng chứng cho thấy việc dịch các từ cảm xúc có nguy cơ làm thay đổi ý nghĩa của nó.
This research study is ongoing and more analysis and interpretation will be available in next version of this research study with more data.Nghiên cứu này đang được tiến hành và sẽ có nhiều phân tích cũng như diễn giải hơn trong phiên bản tiếp theo của nghiên cứu này với nhiều dữ liệu hơn.
“I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.Đọc mở rộng theo CEFR: studying
Từ vựng bậcA1→“The remaining studies were quasi-experimental and underpowered to detect differences.”
Các nghiên cứu còn lại chỉ mang tính chất thử nghiệm và không đủ mạnh để phát hiện sự khác biệt.
Nguồn: Tác phẩm mở: WikiJournal of Medicine/Mealtime difficulty in older people with dementia
“Most of the aforementioned studies in this chapter suggested that the effects of social comparisons on emotions impact individuals’ well-being.”
Hầu hết các nghiên cứu nói trên trong chương này đều cho rằng tác động của so sánh xã hội lên cảm xúc sẽ ảnh hưởng đến hạnh phúc của mỗi cá nhân.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Social comparison, social media, and emotion
Cấu trúc & Vận dụng: “studying”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “studying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “studying”
Dữ liệu từ nguyên: study ↔ studying
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “studying”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “studying” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “studying”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
studying (danh từ): một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh: A detailed critical inspection.
study ↔ studying
Họ từ trong dữ liệu: study: danh từ (n), student: danh từ (n)
study conducted
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "studying" trong câu.
case study
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "studying" trong câu.
recent study
Nét nghĩa mở rộng: consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning (áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc))
Ứng dụng & Mở rộng: “studying”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “studying”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “studying”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “studying” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “studying” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: studying
Hỏi đáp trọng tâmstudying nghĩa là gì (meaning & definition)?
studying (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstʌdiɪŋ/) có nghĩa là một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết (dạng biến thể ngữ pháp của "study"). a detailed critical inspection
Từ studying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstʌd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌdiɪŋ/; US /ˈstʌdiɪŋ/.
Từ studying là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "studying" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ studying theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết - Nét nghĩa 2 [A1]: áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc) - Nét nghĩa 3 [A1]: một tài liệu bằng văn bản mô tả những phát hiện của một số cá nhân hoặc nhóm - Nét nghĩa 4 [A1]: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu - Nét nghĩa 5 [A1]: là một sinh viên - Nét nghĩa 6 [A1]: xem xét cẩn thận
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ studying:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌdiɪŋ/; US /ˈstʌdiɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ studying:
study conducted; case study; recent study; brown study; study medicine
studying được dùng trong câu như thế nào?
“I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking. (Charles Napier Richards, Atalanta; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)