E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “repaint”

31 câu thật có từ repaint hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: repaint nghĩa là sơn lại lớp mới, vẽ lại. repaint là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: paint again. Xem trang từ điển đầy đủ

  • I suppose an author rewrites sentences as he reads them, and painters must long to repaint every picture they see.

    Từ trong câu: repaint, suppose, author, rewrite, sentence, read, painter, long

    Gertrude Franklin Horn Atherton, Perch of the Devil. Nguồn: Project Gutenberg #69429. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then, the professors repaint the old pictures in all the principal places, leaving perhaps only a bit of background to set off their own work.

    Từ trong câu: repaint, professor, old, picture, principal, place, leave, perhaps

    John Ruskin, A Joy For Ever (and Its Price in the Market). Nguồn: Project Gutenberg #19980. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ repaint

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ repaint trong kho câu?
Kho câu có 31 câu có từ repaint hoặc các dạng của từ, trích từ 29 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ repaint xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ repaint gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 13 câu, rồi Bậc B2 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ repaint?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ repaint: Quá khứ đơn (4 câu), must và have to (4 câu), may và might (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.