Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

repaint

danh từ
B2
US/ɹiˈpeɪnt/
repaints

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

repaint là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    repaints
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa repaint và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    "That would mean to repaint the whole picture, and my time is limited," answered Philip.

    Philip trả lời: “Điều đó có nghĩa là phải vẽ lại toàn bộ bức tranh và thời gian của tôi có hạn”.

    Ebers, Georg, The Historical Romances of Georg Ebers
    You had better shut up the chamber for at least some weeks, burn fires in it, repaint and paper it, sprinkle chloroform.
    Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, A Strange Story — Volume 01, Nguyên văn tác phẩm
    This price included a refurbished truck and a full repaint.

    Giá này bao gồm một chiếc xe tải được tân trang lại và sơn lại toàn bộ.

    Wikipedia contributors, Southampton Corporation Tramways 45
    Some had earrings, others beads, bracelets or necklaces to repaint fancifully.

    Một số có khuyên tai, số khác có hạt, vòng tay hoặc dây chuyền để sơn lại một cách huyền ảo.

    Sanborn, Kate, Hunting Indians in a Taxi-Cab, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    After getting the bikes and uniforms, you need to steal a truck and repaint it.
    Wikimedia contributors, Grand Theft Auto: San Andreas/Missions/Up, Up and Away!
    California Screamin' recently got new audio on the ride and was given a complete repaint (track, supports and trains).
    Wikipedia contributors, Disney California Adventure
    A few days later, D.W. plays with the plane while its paint is drying, which forces Arthur to repaint.
    Wikipedia contributors, Arthur's Big Hit
    A mouse or keyboard listener may invoke the GLDrawable instance's repaint method thus forcing the redisplay.
    Wikimedia contributors, Computer graphics/2013-2014/Laboratory 7
    Advanced documentation may include tracking locomotive maintenance cycles, shed transfers, repaint schemes, or consist variations over time.
    Wikimedia contributors, Indian Railways/Railfanning
    If you find that a part of your clayman isn't moving, just switch back to Weight Paint mode for that bone and repaint it.
    Wikimedia contributors, Blender 3D: Noob to Pro/Create a Clayman
    In technical terms, repainting is “necessary” whenever cuiRepaint() has been called since the last repaint.
    Wikimedia contributors, Canvas 2D Web Apps/Framework
    So Kenneth agreed to repaint the entire barn for him, and actually had the work done.
    Baum, L. Frank (Lyman Frank), Aunt Jane's Nieces at Work, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “repaint”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về repaint (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. repaint nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    repaint có nghĩa chính là: repaint là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "repaint".

    2. repaint thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    repaint là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của repaint theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), repaint được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈpeɪnt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. repaint thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ repaint được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của repaint gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của repaint gồm: repaints.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với repaint là gì?

    Từ repaint thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. repaint có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến repaint?

    Từ repaint xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với repaint đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: ""That would mean to repaint the whole picture, and my time is limited," answered Philip." (Dịch nghĩa: Philip trả lời: “Điều đó có nghĩa là phải vẽ lại toàn bộ bức tranh và thời gian của tôi có hạn”.). Câu văn minh họa cách dùng repaint làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng repaint?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.