Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

remember

động từ (v)

A1
/ɹɪˈmɛmbɚ//ɹɪˈmɛmbɚ/
Biến thể:
remembered/ɹɪˈmɛmbɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
remembering/ɹɪˈmɛmbɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
remembers/ɹɪˈmɛmbɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Remember có nghĩa là nhớ.

Định nghĩa Anh - Anh: Recall knowledge from memory.

Họ từ:remembrance(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhớ lại kiến thức từ trí nhớ”:rememberA1/retrieveB2/recallB1/call backA1/call upA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rememberđộng từ (v)

    Recall knowledge from memory.

    Nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

    • •

      Neville, unable to remember them, writes down the entire list.

      Neville, không thể nhớ được nên đã viết ra toàn bộ danh sách.

    Trái nghĩa (OPP):forget
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rememberđộng từ (v)

    Keep in mind for attention or consideration.

    Ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc.

    Đồng nghĩa (SYN):think of
    Trái nghĩa (OPP):forget
  3. 3.rememberđộng từ (v)

    Recapture the past.

    Lấy lại quá khứ.

    Đồng nghĩa (SYN):think back
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): remember

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: remember

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "remember" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: remembrance: danh từ (n).

remembrancedanh từ (n)/ɹiˈmɛmbɹəns/

khả năng nhớ lại các sự kiện trong quá khứ

•

It was very wrong of me, you know, to keep any remembrances after he was married.

Nguồn: Mitton, G. E. (Geraldine Edith): Jane Austen and Her Times

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: remember

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "remember". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • suddenly remember
  • don't remember
  • remember rightly

    If I remember rightly the old Britons had to let them do so.”

    Barr, Amelia E.: Remember the Alamo

  • well remember

    “I very well remember the sensation which was caused by the disappearance of Captain Morstan.

    Doyle, Arthur Conan: The Sign of the Four

  • remember seeing
  • remember hearing
  • cannot remember
  • can't remember
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: remember

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "remember" phân theo từng nét nghĩa (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "remember" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "retrieve" còn biểu thị: lấy hoặc tìm lại).

“I observed a decorum in all my actions, and where I happened to make a false step some good fortune or other always retrieved it.”

Đồng nghĩa với "remember" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "recall" còn biểu thị: yêu cầu của nhà sản xuất sản phẩm bị lỗi về việc trả lại sản phẩm (như để thay thế hoặc sửa chữa)).

“I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "remember" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "remember" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "remember" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

“The heroine, Kaloolah, is about as charming and delicate a specimen of feminine nature, as we recollect in any work of imagination or fancy.”

Đồng nghĩa với "remember" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "think" còn biểu thị: phán xét hoặc quan tâm).

“Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: remember

Neville, unable to remember them, writes down the entire list.

Neville, không thể nhớ được nên đã viết ra toàn bộ danh sách.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Neville Longbottom
However, role-playing and simulations should be used sensitively, remembering that many learners feel apprehensive in artificially constructed situations.

Tuy nhiên, việc đóng vai và mô phỏng nên được sử dụng một cách tế nhị, nhớ rằng nhiều người học cảm thấy e ngại trong các tình huống được xây dựng một cách giả tạo.

Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Educator
Remember you can not add or subtract two matrices of different sizes.

Hãy nhớ rằng bạn không thể cộng hoặc trừ hai ma trận có kích thước khác nhau.

Tác phẩm mở: Linear Algebra/Addition, Multiplication, and Transpose
Remember that in professional writing you are trying to persuade the reader using an ethical style.

Hãy nhớ rằng trong văn bản chuyên nghiệp, bạn đang cố gắng thuyết phục người đọc bằng phong cách đạo đức.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Ethics/Legal Issues
The brain will not only remember but optimize the paths the muscles use to carry out an action quicker and more efficiently.

Bộ não sẽ không chỉ ghi nhớ mà còn tối ưu hóa đường đi mà cơ bắp sử dụng để thực hiện hành động nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Tác phẩm mở: Hypnosis/Chapters/Uses
What always must be remembered is that a conversion factor has to represent a fact; this fact can either be simple or much more complex.

Điều luôn phải nhớ là hệ số chuyển đổi phải thể hiện một sự thật; thực tế này có thể đơn giản hoặc phức tạp hơn nhiều.

Tác phẩm mở: High School Chemistry/Using Mathematics in Chemistry
I can still remember well, that one of the course participants asked my zen master if one can get supernatural abilities.

Tôi vẫn còn nhớ rõ rằng một trong những người tham gia khóa học đã hỏi thiền sư của tôi rằng liệu một người có thể có được khả năng siêu nhiên hay không.

Tác phẩm mở: Mysticism/Discussion on mysticism, Nguyên văn tác phẩm
"Very well," replied Monsieur de Boisguilbault, ashamed of his precipitation, "I remember now that I gave you leave to do it.

“Được thôi,” ông de Boisguilbault trả lời, xấu hổ vì sự kết tủa của mình, “Bây giờ tôi nhớ ra rằng tôi đã cho phép ông làm việc đó.

Sand, George: The Sin of Monsieur Antoine, Volume 2 (of 2) and Leone Leoni, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: remember

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “remember” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Neville, unable to remember them, writes down the entire list.”

Neville, không thể nhớ được nên đã viết ra toàn bộ danh sách.

Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Neville Longbottom

“However, role-playing and simulations should be used sensitively, remembering that many learners feel apprehensive in artificially constructed situations.”

Tuy nhiên, việc đóng vai và mô phỏng nên được sử dụng một cách tế nhị, nhớ rằng nhiều người học cảm thấy e ngại trong các tình huống được xây dựng một cách giả tạo.

Nguồn: Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Educator

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “remember”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “remember” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “remember”

Họ từ liên kết: remembrance: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “remember”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “remember” với tần suất cao:

1.691 lần trong kho sách
2.394 lần trong kho sách
770 lần trong kho sách
3.915 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “remember”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “remember”:

“In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “remember”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈmɛmbɚ/.

remember (động từ): nhớ lại kiến thức từ trí nhớ

Định nghĩa tiếng Anh: Recall knowledge from memory.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

remember (động từ (v)) ↔ remembrance

Họ từ trong dữ liệu: remembrance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.691 lần trong kho sách

suddenly remember

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "remember" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.394 lần trong kho sách

don't remember

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "remember" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái770 lần trong kho sách

remember rightly

“If I remember rightly the old Britons had to let them do so.””

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In this connection it must be _____ that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: remembered

In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.

Nguồn: Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Therefore, _____ that range depends upon pitch, and pitch upon the form of heel.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: remember

Therefore, remember that range depends upon pitch, and pitch upon the form of heel.

Nguồn: Hasluck, Paul N. (Paul Nooncree), 1854-1931 [Editor]: Boot making and mending

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “remember”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: remember

Hỏi đáp trọng tâm

remember nghĩa là gì (meaning & definition)?

remember nghĩa là nhớ. remember là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: recall knowledge from memory.

Từ remember trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈmɛmbɚ/.

Từ remember là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "remember" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: remembered; Dạng V-ing: remembering; Ngôi thứ 3 số ít: remembers.

Các nét nghĩa của từ remember theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (Ví dụ: “Neville, unable to remember them, writes down the entire list.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc - Nét nghĩa 3 [A1]: lấy lại quá khứ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ remember:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈmɛmbɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: remembered; Dạng V-ing: remembering; Ngôi thứ 3 số ít: remembers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ remember:

suddenly remember; don't remember; remember rightly; well remember; remember seeing

remember được dùng trong câu như thế nào?

In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts. (A. R. Radcliffe-Brown, The Andaman Islanders; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/remember, mã đối chiếu EV-60AA16D2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

remembered, remembering, remembers