Câu tiếng Anh có từ “rediscover”
77 câu thật có từ rediscover hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: rediscover nghĩa là khám phá lại. rediscover là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: discover again. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ rediscover
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
"What we'll have to rediscover is that literature, like life, begins with the utterance of a word.
Từ trong câu: rediscover, literature, like, life, begin, utterance, word
Joyce, 1886-1918 [Editor] Kilmer, Literature in the Making, by Some of Its Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34313. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
We will rediscover this finger position for three more chords from the folk diploma, only the pitch varies.
Chúng ta sẽ khám phá lại vị trí ngón tay này cho ba hợp âm nữa trong văn bằng dân gian, chỉ có cao độ là khác nhau.
Từ trong câu: rediscover, finger, position, folk, diploma, pitch, vary
«Guitar/Jump between Em-D and Am-G», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=467027 (bản sửa đổi 4581923). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng rediscover
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| independently rediscover | 16 lần |
| rediscover the crab | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ rediscover
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rediscover trong kho câu?
- Kho câu có 77 câu có từ rediscover hoặc các dạng của từ, trích từ 73 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ rediscover xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rediscover gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 62 câu, rồi Bậc B1 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.